1/25
Looks like no tags are added yet.
work out
tập thể dục
achieve (v)
đạt được
divide (v)
chia ra
accomplish (v)
hoàn thành
goal (n)
mục tiêu
require (v)
đòi hỏi
complete (v)
hoàn thành, hoàn tất
due date
ngày đến hạn
optimistic
lạc quan
pessimistic
bi quan
stressed out
căng thẳng
distraction (n)
sự xao nhãng, phiền toái
distract (v)
phân tâm
anxiety (n)
sự lo lắng
anxious (a)
lo lắng
relax (v)
thư giãn
relaxation (n)
sự thư giãn
pay attention to
chú ý tới
assignment (n)
bài tập
intend + to V
dự định
wait for (v)
chờ đợi
result (n)
kết quả
habit (n)
thói quen
stop … from + Ving
ngăn … không …
delay
trì hoãn