Prepare IATA accrediation audit

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/71

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

72 Terms

1
New cards

Opening meeting

Họp khai mạc

2
New cards

Initial Audit

Đánh giá lần đầu

3
New cards

Auditor

Đánh giá viên

4
New cards

Deputy General Director

Phó Tổng Giám đốc

5
New cards

Head of ISAGO Steering Committee

Trưởng ban Chỉ đạo ISAGO

6
New cards

Overall coordination

Điều phối chung

7
New cards

Leadership representative

Đại diện lãnh đạo

8
New cards

Assistant to the General Director

Trợ lý Tổng Giám đốc

9
New cards

Executive support

Hỗ trợ điều hành

10
New cards

Member of ISAGO Steering Committee

Thành viên Ban Chỉ đạo ISAGO

11
New cards

HR Manager

Trưởng phòng Nhân sự

12
New cards

Presenter

Người giải trình

13
New cards

Member of ISAGO Implementation Team

Thành viên Tổ triển khai ISAGO

14
New cards

Safety & Quality Team Leader

Trưởng nhóm An toàn & Chất lượng

15
New cards

Cargo Operation Manager

Trưởng phòng Khai thác hàng hóa

16
New cards

Deputy Team Leader, Operations Team

Đội phó Đội Khai thác

17
New cards

On

site support

18
New cards

Specialist

Chuyên gia

19
New cards

Deputy HR Manager

Phó Trưởng phòng Nhân sự

20
New cards

General logistics

Hậu cần chung

21
New cards

Team Leader, ISAGO Implementation Team

Tổ trưởng Tổ triển khai ISAGO

22
New cards

Interpreter

Phiên dịch

23
New cards

Direct liaison with the auditor

Đầu mối trao đổi trực tiếp với đánh giá viên

24
New cards

Airport transfers

Đón/tiễn (sân bay)

25
New cards

Day

to

26
New cards

Management Board

Ban Lãnh đạo

27
New cards

ISAGO registration audit

Đợt đánh giá đăng ký ISAGO

28
New cards

Safety and quality standards

Tiêu chuẩn an toàn

29
New cards

Cargo handling

Khai thác hàng hóa

30
New cards

International practices

Thông lệ quốc tế

31
New cards

Direct point of contact

Đầu mối trao đổi trực tiếp

32
New cards

Scope

Phạm vi

33
New cards

Methodology

Phương pháp

34
New cards

Work plan

Kế hoạch làm việc

35
New cards

Safety and quality policy

Chính sách an toàn và chất lượng

36
New cards

Ground handling safety

An toàn khai thác mặt đất

37
New cards

Cargo safety

An toàn hàng hóa

38
New cards

Compliance

Sự tuân thủ

39
New cards

Core value

Giá trị cốt lõi

40
New cards

Corrective Action Plan (CAP)

Kế hoạch hành động khắc phục

41
New cards

Continuous improvement

Cải tiến liên tục

42
New cards

Ultimate accountability

Trách nhiệm cao nhất

43
New cards

Safety Management System (SMS)

Hệ thống quản lý an toàn

44
New cards

Occurrence/non

conformity reporting system

45
New cards

Root causes

Nguyên nhân gốc rễ

46
New cards

Training records

Hồ sơ đào tạo

47
New cards

Initial training

Đào tạo ban đầu

48
New cards

Recurrent training

Đào tạo định kỳ

49
New cards

Competency assessments

Đánh giá năng lực

50
New cards

Findings

Các phát hiện

51
New cards

Non-conformity

Sự không phù hợp

52
New cards

Renewal audit

Đánh giá duy trì

53
New cards
Gap analysis
Đánh giá phân tích khoảng cách / Phân tích chênh lệch
54
New cards
Benchmark
Tiêu chuẩn cơ sở / Điểm chuẩn
55
New cards
Discrepancy
Sự khác biệt / Điểm bất đồng (giữa thực tế và tiêu chuẩn)
56
New cards
Alignment
Sự đồng bộ / Sự tuân thủ theo tiêu chuẩn
57
New cards
Remedial action
Hành động khắc phục / Biện pháp sửa chữa
58
New cards
Deficiency
Điểm thiếu sót
59
New cards
Implementation
Sự triển khai / Việc áp dụng thực tế
60
New cards
To adhere to
Tuân thủ chặt chẽ (quy định, tiêu chuẩn)
61
New cards
To scrutinize
Kiểm tra kỹ lưỡng / Xem xét tỉ mỉ
62
New cards
Documented evidence
Bằng chứng bằng văn bản
63
New cards
Internal audit
Đánh giá nội bộ
64
New cards
Could you please rephrase that for clarity?
Ông có thể diễn đạt lại ý đó cho rõ hơn được không?
65
New cards
Please bear with me for a moment while I translate this.
Xin vui lòng chờ một chút để tôi phiên dịch phần này.
66
New cards
Allow me to clarify this point with our team before answering.
Cho phép tôi làm rõ điểm này với đội ngũ của chúng tôi trước khi trả lời.
67
New cards
If I understand correctly, you are asking about...
Nếu tôi hiểu đúng, ông đang hỏi về...
68
New cards
Could you elaborate more on that specific requirement?
Ông có thể giải thích chi tiết hơn về yêu cầu cụ thể đó không?
69
New cards
Regarding the implementation of GOSM and ICHM, we have conducted a comprehensive internal gap analysis.
Liên quan đến việc triển khai GOSM và ICHM, chúng tôi đã tiến hành một cuộc đánh giá phân tích khoảng cách nội bộ toàn diện.
70
New cards
I will refer this question to Mr. Chi Linh, our Safety & Quality Team Leader, for more specific details.
Tôi xin phép chuyển câu hỏi này cho anh Chí Linh, Trưởng nhóm An toàn & Chất lượng, để cung cấp chi tiết cụ thể hơn.
71
New cards
We are currently updating our procedures to ensure full alignment with the latest IATA standards.
Chúng tôi hiện đang cập nhật các quy trình để đảm bảo đồng bộ hoàn toàn với các tiêu chuẩn mới nhất của IATA.
72
New cards
Let me pull up the documented evidence in our files for your review.
Để tôi trích xuất các bằng chứng văn bản trong hồ sơ của chúng tôi cho ông xem xét.