1/95
Actual Test - Pass 1
ENT (Ear, Nose and Throat) surgeon
bác sĩ phẫu thuật tai – mũi – họng
obstructive sleep apnoea
chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
neurologist
bác sĩ thần kinh
neurophysiologist
chuyên gia sinh lý thần kinh
respiratory
thuộc về hô hấp
non-respiratory
không thuộc về hô hấp
neglected subject
lĩnh vực bị bỏ quên, chưa được quan tâm đúng mức
sleep pattern
kiểu hoặc mô hình giấc ngủ
sleep disorder
rối loạn giấc ngủ
sleep cycle
chu kỳ giấc ngủ
sleep onset
thời điểm bắt đầu ngủ
sleep/wake cycle
chu kỳ ngủ – thức
arousal
sự thức tỉnh, tỉnh giấc
transient awakening
sự tỉnh giấc thoáng qua
night awakening
sự thức giấc vào ban đêm
night terror
chứng hoảng sợ khi ngủ
sleep walking / sleepwalking
chứng mộng du
periodic leg movements in sleep
các cử động chân định kỳ trong khi ngủ
delayed sleep phase syndrome
hội chứng pha ngủ muộn
advanced sleep phase syndrome
hội chứng pha ngủ sớm
shift worker
người làm việc theo ca
hypnotic
thuốc gây ngủ
melatonin
hormone điều hòa nhịp ngủ – thức
NREM (non-rapid eye movement) sleep
giấc ngủ không chuyển động mắt nhanh
REM (rapid eye movement) sleep
giấc ngủ chuyển động mắt nhanh
alternate cyclically
luân phiên theo chu kỳ
newborn
trẻ sơ sinh
homeothermic state
trạng thái thân nhiệt ổn định
light sleep
giấc ngủ nông
deep sleep
giấc ngủ sâu
high arousal threshold
ngưỡng đánh thức cao, khó bị đánh thức
ontogenetically primitive
nguyên thủy về mặt phát triển cá thể
EEG (electroencephalogram) activity
hoạt động điện não
intermittent bursts
những đợt xuất hiện ngắt quãng
muscle atonia
tình trạng mất trương lực cơ
phasic burst
đợt hoạt động ngắn theo pha
asynchronous twitching
hiện tượng co giật hoặc cử động giật không đồng bộ
vivid dreams
những giấc mơ sống động, rõ nét
neurodegenerative disease
bệnh thoái hóa thần kinh
precursor
dấu hiệu hoặc yếu tố xuất hiện trước một tình trạng nào đó
autonomic disturbance
rối loạn hoạt động thần kinh tự chủ
sprout
mọc lên, xuất hiện nhanh chóng
be a precursor of
là dấu hiệu báo trước của
be occupied by
bị chiếm bởi
shrink
thu hẹp, giảm dần
withdraw / withdrawal
rút lại; sự ngừng sử dụng đột ngột
self-soothe
tự trấn an để bình tĩnh hoặc ngủ lại
persist with
kiên trì tiếp tục
prescribe
kê đơn thuốc
advance progressively
dịch chuyển dần về phía sớm hơn
synchronize
đồng bộ hóa
ontogenetically
xét theo quá trình phát triển cá thể
intermittent
ngắt quãng
centrally acting
tác động lên hệ thần kinh trung ương
recreational
dùng cho mục đích giải trí
non-recreational
không nhằm mục đích giải trí
intrinsic
nội tại, bên trong
environmental
thuộc về môi trường
emotional disturbance
sự xáo trộn cảm xúc
persistent
kéo dài, dai dẳng
consolidated
được củng cố, liền mạch
paediatrician
bác sĩ nhi khoa
circadian
thuộc chu kỳ sinh học khoảng 24 giờ
intrinsic rhythm
nhịp điệu nội tại
extrinsic factor
yếu tố bên ngoài
pineal
thuộc tuyến tùng
chest physician
bác sĩ chuyên khoa hô hấp
premature birth
sinh non
breast-fed baby
trẻ được bú mẹ
hourly feeds
các cữ bú theo giờ
daytime nap
giấc ngủ ngắn ban ngày
persistent night awakenings
tình trạng thức giấc ban đêm kéo dài
toddler
trẻ mới biết đi, thường khoảng 1–3 tuổi
parental attention
sự quan tâm của cha mẹ
brain maturation
sự trưởng thành của não bộ
last resort
giải pháp cuối cùng
circadian sleep/wake cycle
chu kỳ ngủ – thức theo nhịp sinh học khoảng 24 giờ
circadian rhythm
nhịp sinh học
circadian clock gene
gen liên quan đến đồng hồ sinh học
be entrained by
được đồng bộ hóa bởi
pineal hormone
hormone của tuyến tùng
pineal gland
tuyến tùng
secretion
sự tiết hormone/chất
retina
võng mạc
melatonin secretion
sự tiết melatonin
free-running sleep/wake cycle
chu kỳ ngủ – thức tự do, không được đồng bộ ổn định với chu kỳ ngày đêm
polymorphism
tính đa hình
morning types / larks
người có xu hướng hoạt động và thức dậy sớm
evening types / owls
người có xu hướng hoạt động và ngủ muộn
sleep requirement
nhu cầu ngủ
adolescence
tuổi vị thành niên
sleep phase
pha ngủ
bright light therapy
liệu pháp ánh sáng mạnh
chronotherapy
liệu pháp điều chỉnh thời gian ngủ theo từng bước
morning light exposure
sự tiếp xúc với ánh sáng buổi sáng
social cues
tín hiệu xã hội