Cụm giới từ pt.1. about, at, for

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

54 Terms

1
New cards

To be sorry about st (v)

lấy làm tiếc, hối tiếc về cái gì

2
New cards

To be curious about st (v)

tò mò về cái gì

3
New cards

To be careful about st (v)

cẩn thận về cái gì

4
New cards

To be careless about st (v)

bất cẩn về cái gì

5
New cards

To be confused about st (v)

nhầm lẫn về cái gì

6
New cards

To be doubtful about st (v)

hoài nghi về cái gì

7
New cards

To be excited about st (v)

hứng thú về cái gì

8
New cards

To be enthusiastic about st (v)

nhiệt tình, hào hứng về cái gì

9
New cards

To be sad about st (v)

buồn về cái gì

10
New cards

To be serious about (v)

nghiêm túc về

11
New cards

To be reluctant about st (or to) st (v)

ngần ngại, miễn cưỡng với cái gì

12
New cards

To be uneasy about st (v)

không thoải mái

13
New cards

To be worried about st (v)

lo lắng về cái gì

14
New cards

To be amazed at st (v)

kinh ngạc, sửng sốt vì cái gì

15
New cards

To be amused at st (v)

thích thú với cái gì

16
New cards

To be angry at sb (v)

tức giận với ai

17
New cards

To be annoyed at sb (v)

bực mình với ai

18
New cards

To be bad at st (v)

yếu kém về cái gì

19
New cards

To be brilliant at (v)

thông minh, có tài

20
New cards

To be good/clever at st (v)

giỏi/sắc sảo về cái gì

21
New cards

To be efficient at st (v)

có năng lực về cái gì

22
New cards

To be expert at st (v)

thành thạo về cái gì

23
New cards

To be mad at sb (v)

tức điên lên với ai

24
New cards

To be present at (v)

có mặt

25
New cards

To be skillful at st (v)

khéo léo cái gì

26
New cards

To be surprised at st (v)

ngạc nhiên với

27
New cards

To be quick at st (v)

nhạy bén về cái gì/nhanh chóng làm gì

28
New cards

To be available for sth: + có sẵn (cái gì)

29
New cards

To be bad for: + xấu cho

30
New cards

To be good for: + tốt cho

31
New cards

To be convenient for: + thuận lợi cho…

32
New cards

To be difficult for: + khó…

33
New cards

To be dangerous for: + nguy hiểm…

34
New cards

To be eager for: + háo hức cho

35
New cards

To be eligible for: + đủ tư cách cho

36
New cards

To be late for: + trễ…

37
New cards

To be liable for sth: + có trách nhiệm về pháp lý

38
New cards

To leave for: + rời khỏi đâu

39
New cards

To be famous/well-known for: + nổi tiếng

40
New cards

To be fit for: + thích hợp với

41
New cards

To be greedy for: + tham lam…

42
New cards

To be grateful for sth: + biết ơn về việc…

43
New cards

To be helpful/useful for: + có ích /có lợi

44
New cards

To be necessary for: + cần thiết

45
New cards

To be perfect for: + hoàn hảo

46
New cards

To prepare for: + chuẩn bị cho

47
New cards

To be qualified for: + có phẩm chất

48
New cards

To be ready for sth: + sẵn sàng cho việc gì

49
New cards

To be responsible for sth: + có trách nhiệm về việc gì

50
New cards

To be suitable for: + thích hợp

51
New cards

To be sorry for: + xin lỗi /lấy làm tiếc cho

52
New cards

To apologize for st/doing st: + xin lỗi vì cái gì/vì đã làm gì

53
New cards

To thank sb for st/doing st: + cảm ơn ai vì cái gì

54
New cards

To be useful for: + có ích, hữu dụng