1/146
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
threaten (verb)
đe doạ
dramatic ( adj)
kịch tính
unexpected( adj)
ko ngờ/ thình lình
captivity (noun)
sự giam giữ/ nuôi nhốt
undertake(v)
đảm đương / thực hiện
variable (adj)
hay thay đổi/ biến thiên
specimen (n)
tiêu bản
creature(n)
sinh vật
vary (v)
thay đổi, khác nhau
supplement (v)
phần bổ sung/ phần phụ thêm
captive (adj)
bị bắt giữ/ giam cầm trong tình trạng nuôi nhốt
life expectancy (n)
tuổi thọ
counterpart (n)
bản sao/ bản đối chiếu
starvation(n)
sự đói/ thiếu ăn
predetor (n)
thú săn mồi
reservoir (n)
kho dự trữ/nguồn cung cấp
excel (v)
vượt trội
transmit(v)
truyền
sophisticated (adj)
phức tạp/ tinh vi
outreach (n)
nỗ lực tiếp cận
overseas (n)
nước ngoài
specialise (v)
chuyên về
reserve(n)
trữ lượng
reintroduction (N)
sự đưa vào lại, sự giới thiệu lại
in terms of
về / đối với
means (n)
phương tiện
aid (v)
cứu trợ / trợ giúp
assist (v)
hỗ trợ
conscious (adj)
có nhận thức
reintroduce (v)
đưa vào lại
restrict (v)
hạn chế
spare (v)
miễn cho
ostracism (N)
sự khai trừ / sự tẩy chay
irritation (n)
sự phát cáo / sự bị chọc tức
parasite (n)
ký sinh trùng
nasty (adj)
xấu xa/ nguy hiểm
serve (v)
dùng cho/ đảm nhiệm
capture (v)
bắt giữ
bolster (v)
thúc đẩy
dose (n)
liều thuốc
anaesthetic(N)
thuốc tê
consult someone about something
tham khảo ý kiến của ai , vì việc gì
be due to do something
được dự kiến/sắp sửa làm điều gì đó
allocate
phân bổ, phân phối
share one’s fascination
chia sẻ sự hứng thú của mình
give an overview
đưa ra cái nhìn tổng quát
chronological order
trình tự thời gian
work through something
làm việc/giải quyết một vấn đề một cách kỹ lưỡng
water-repellent
chống nước
additive
chất phụ gia
affordable price
giá cả hợp lý
budget- friendly price
giá cả hợp lý
enjoy the feeling of having
thích cái gì đó
well-groomed
thấy tươi tắn, chỉnh chu
put heavy strain on
gây áp lực lớn
rely heavily on
phụ thuộc quá nhiều
To queue
xếp hàng
Be ripped off
bị chặt chém
live up to
không thể đáp ứng đc
navigate through sea of crowds
chen chút giữa biển người
Capacity
sức chứa
block out = prevent
ngăn chặn
deliberately = intentionally
cố tình
authoritarianism and patriarchy
độc tài và gia trưởng
incident (n)
sự việc / sự cố
apprehensive (adi)
sợ hãi
trait (n)
nét tiêu biểu / đặc điểm
characteristics (n)
đặc điểm, đặc trưng
we can thus know that
do đó, chúng ta …
assertive (adj)
quyết đoán, thẳng thắn
get aggressive
trở nên hung hăn
clumsy (adj)
vụng về/ lóng ngóng
admittedly
thừa nhận là
cynical (adj)
chỉ trích cay độc/ hoài nghi
trusting little child.
đứa trẻ ngây thơ dễ tin người
desirable (adj )
đáng ao ước
eccentric (adj)
lập dị/ kì cục / quái gỡ
genius (n)
thiên tài
hopelessly impractical
hoàn toàn không thực tế / cực kỳ thiếu tính khả thi
egotistical (adj)
ích kỷ/ tự cao tự đại
guillble (adj)
dễ bị lừa/ dại khờ/ cả tin
idealised (adj)
được lý tưởng hoá
inconsiderate (Adj)
thiếu chu đáo, thiếu cẩn trọng/ suy nghĩ
indecisive (adj)
thiếu quyết đoán/ chần chừ
self-assured (adj)
tự tin
socially poised
khéo léo, tự tin và đúng mực trong giao tiếp xã hội.
compliant (adj)
dễ bảo
narcissism (noun)
tính ái kỷ
self-absorbed (adj)
chỉ quan tâm đến bản thân
self- centered (adj)
cho mình là trung tâm
ignorant (adj)
thiếu hiểu biết về vấn đề gì đó
shoulder responsibility
gánh vác tránh nhiệm
self-congratulatory (adj)
tán dương
round of applause
tràng pháo tay
self- deprecating (Adj)
tự ti, khiêm tốn
self-important (adj)
tự cao tự đại
deflate his reputation
làm tổn hại danh tiếng
classy moralist
một người có phong thái và luôn đề cao các chuẩn mực đạo đức.
tactful (adj)
lịch thiệp/ khéo xử
well-ajusted (adj)
điều chỉnh tốt