1/6
Từ vựng thuộc chủ đề khảo cổ học/lịch sử
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Prehistoric
Thuộc thời tiền sử
Artefact
Đồ tạo tác (do người cổ đại làm ra)
Excavation
Sự khai quật
Unearth
Sự khai quật, tìm thấy
Foraging
Sự tìm kiếm thức ăn
Archipelago
Quần đảo
Obsidian
Đá vỏ chai (thuỷ tinh núi lửa)