Yonsei 5.2 - bài 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

41 Terms

1
New cards

내성적이다

Hướng nội

2
New cards

차분하다

Điềm tĩnh, trầm tĩnh

3
New cards

예민하다

Nhan nhạy, nhạy bén (khả năng cảm nhận, phân tích và phán đoán cái gì đó rất nhanh và giỏi)

4
New cards

이성적이다

Mang tính lý trí

5
New cards

의존적이다

Tính phụ thuộc

6
New cards

사교적이다

Mang tính hòa đồng, thân thiện

7
New cards

독립적이다

Tính độc lập

8
New cards

감성적이다

Mang tính cảm tính

9
New cards

둔하다

Chậm chạp, chậm hiểu, không nhạy bén

10
New cards

덜렁대다

Hấp tấp, hậu đậu (không điềm tĩnh và hay hấp tấp đồng thời hành động khinh xuất)

11
New cards

외향적이다

Hướng ngoại

12
New cards

인생관

Nhân sinh quan (thái độ hay ý kiến về những cái như giá trị, ý nghĩa, mục đích của cuộc sống)

13
New cards

세계관

Thế giới quan

14
New cards

직업관

Quan niệm về nghề nghiệp

15
New cards

교육관

Quan niệm về giáo dục

16
New cards

결혼관

Quan điểm về hôn nhân

17
New cards

양보하다

Nhường (anh thì phải nhường em)

18
New cards

파악하다

Nắm bắt, nắm chắc, nắm vững

19
New cards

느리다

Chậm, trễ

20
New cards

상담

Tư vấn

21
New cards

활달하다

Hoạt bát, vui tươi

22
New cards

구인

Việc tìm người làm, việc tuyển người làm

23
New cards

구직

Việc tìm việc làm

24
New cards

취업률

Tỉ lệ có việc làm

25
New cards

구인난

Tình trạng khó tìm người làm

26
New cards

실업률

Tỉ lệ thất nghiệp

27
New cards

취업난

Tình trạng khó tìm việc làm (= 구직난)

28
New cards

평생직장

Nơi làm việc cả đời

29
New cards

정규직

(Nhân viên) chính thức

30
New cards

계약직

(Nhân viên) hợp đồng

31
New cards

일용직

Việc làm công ăn lương theo ngày

32
New cards

임시직

Chức vụ, công việc tạm thời

33
New cards

관리직

Chức quản lý

34
New cards

사무직

Chức văn thư, công việc văn phòng

35
New cards

연구 기술직

Nghề nghiệp kĩ thuật nghiên cứu

36
New cards

교육직

Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực giáo dục

37
New cards

서비스직

Ngành dịch vụ

38
New cards

판매직

Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực buôn bán, kinh doanh

39
New cards

생산직

Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực sản xuất

40
New cards

전문직

Nghề nghiệp chuyên môn

41
New cards