1/40
Looks like no tags are added yet.
내성적이다
Hướng nội
차분하다
Điềm tĩnh, trầm tĩnh
예민하다
Nhan nhạy, nhạy bén (khả năng cảm nhận, phân tích và phán đoán cái gì đó rất nhanh và giỏi)
이성적이다
Mang tính lý trí
의존적이다
Tính phụ thuộc
사교적이다
Mang tính hòa đồng, thân thiện
독립적이다
Tính độc lập
감성적이다
Mang tính cảm tính
둔하다
Chậm chạp, chậm hiểu, không nhạy bén
덜렁대다
Hấp tấp, hậu đậu (không điềm tĩnh và hay hấp tấp đồng thời hành động khinh xuất)
외향적이다
Hướng ngoại
인생관
Nhân sinh quan (thái độ hay ý kiến về những cái như giá trị, ý nghĩa, mục đích của cuộc sống)
세계관
Thế giới quan
직업관
Quan niệm về nghề nghiệp
교육관
Quan niệm về giáo dục
결혼관
Quan điểm về hôn nhân
양보하다
Nhường (anh thì phải nhường em)
파악하다
Nắm bắt, nắm chắc, nắm vững
느리다
Chậm, trễ
상담
Tư vấn
활달하다
Hoạt bát, vui tươi
구인
Việc tìm người làm, việc tuyển người làm
구직
Việc tìm việc làm
취업률
Tỉ lệ có việc làm
구인난
Tình trạng khó tìm người làm
실업률
Tỉ lệ thất nghiệp
취업난
Tình trạng khó tìm việc làm (= 구직난)
평생직장
Nơi làm việc cả đời
정규직
(Nhân viên) chính thức
계약직
(Nhân viên) hợp đồng
일용직
Việc làm công ăn lương theo ngày
임시직
Chức vụ, công việc tạm thời
관리직
Chức quản lý
사무직
Chức văn thư, công việc văn phòng
연구 기술직
Nghề nghiệp kĩ thuật nghiên cứu
교육직
Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực giáo dục
서비스직
Ngành dịch vụ
판매직
Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực buôn bán, kinh doanh
생산직
Nghề nghiệp thuộc lĩnh vực sản xuất
전문직
Nghề nghiệp chuyên môn