1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
adopt (v)
áp dụng

appliance (n)
thiết bị, dụng cụ
awareness (n)
nhận thức

average (n)
trung bình

atmosphere (n)
bầu khí quyển

calculate (v)
tính toán
carbon footprint (n)
dấu chân cacbon, vết cacbon

chemical (n)
hoá chất
cutting down on (v.phr.)
cắt giảm

donation (n)
sự quyên góp

delivery (n)
việc giao hàng

eco-friendly (adj)
thân thiện với môi trường
electrical (adj)
thuộc về điện

emission (n)
khí thải

encourage (v)
khuyến khích, động viên

energy (n)
năng lượng
estimate (v)
ước tính, ước lượng

explosion (n)
vụ nổ
global (adj)
toàn cầu
human (n, adj)
con người

household appliances
thiết bị gia dụng
issue (n)
vấn đề
lifestyle (n)
lối sống, cách sống

litter (n)
rác thải
leave something on
không tắt

material (n)
nguyên liệu
method (n)
phương pháp

natural resources (n.phr.)
tài nguyên thiên nhiên

organic (adj)
hữu cơ

public transport (n)
phương tiện giao thông công cộng

plastic (n)
nhựa
refillable (adj)
có thể làm đầy lại
resource (n)
tài nguyên, nguồn lực

raw material (n.phr.)
nguyên liệu thô
sustainable (adj)
bền vững

sort (v)
phân loại

shade (n)
bóng râm

schedule (n)
lịch trình, kế hoạch công việc
specific (adj)
cụ thể, riêng biệt