1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
逃げます
Chạy trốn, bỏ chạy(にげます)
騒ぎます
Làm ồn, làm rùm beng(さわぎます)
あきらめます
Từ bỏ, đầu hàng
投げます
Ném(なげます)
守ります
Bảo vệ, tuân thủ, giữ(まもります)
上げます
Nâng lên, tăng lên(あげます
下げます
Hạ xuống, giảm xuống(さげます)
伝えます
Truyền đạt(つたえます)
注意します
Chú ý(ちゅういします)
外します
Rời, không có mặt(はずします)
席を外します
Rời chỗ ngồi(せきをはずします)
だめな
Hỏng, không được, không thể
席
Chỗ ngồi, ghế(せき)
ファイト
Cố lên, quyết chiến
マーク
Ký hiệu(mark)
ボール
Quả bóng(ボール)
洗濯機
Máy giặt(せんたくき)
規則
Quy tắc, kỷ luật(きそく)
使用禁止
Cấm sử dụng
立入禁止
Cấm vào
入口
Cửa vào(いりぐち)
出口
Cửa ra(でぐち)
非常口
Cửa thoát hiểm(ひじょうぐち)
無料
Miễn phí(むりょう)
本日休業
Hôm nay đóng cửa(ほんじつきゅうぎょう)
営業中
Đang mở cửa(えいぎょうちゅう)
使用中
Đang sử dụng(しようちゅう)
〜中
đang ~(〜ちゅう)
どういう〜
~ gì, ~ thế nào
もう
không ~ nữa
あと〜
còn ~
駐車違反
Đỗ xe trái phép(ちゅうしゃいはん)
以内
trong vòng ~
警察
Cảnh sát(けいさつ)
罰金
Tiền phạt(ばっきん)