bài 33 - N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:11 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

逃げます

Chạy trốn, bỏ chạy(にげます)

2
New cards

騒ぎます

Làm ồn, làm rùm beng(さわぎます)

3
New cards

あきらめます

Từ bỏ, đầu hàng

4
New cards

投げます

Ném(なげます)

5
New cards

守ります

Bảo vệ, tuân thủ, giữ(まもります)

6
New cards

上げます

Nâng lên, tăng lên(あげます

7
New cards

下げます

Hạ xuống, giảm xuống(さげます)

8
New cards

伝えます

Truyền đạt(つたえます)

9
New cards

注意します

Chú ý(ちゅういします)

10
New cards

外します

Rời, không có mặt(はずします)

11
New cards

席を外します

Rời chỗ ngồi(せきをはずします)

12
New cards

だめな

Hỏng, không được, không thể

13
New cards

席

Chỗ ngồi, ghế(せき)

14
New cards

ファイト

Cố lên, quyết chiến

15
New cards

マーク

Ký hiệu(mark)

16
New cards

ボール

Quả bóng(ボール)

17
New cards

洗濯機

Máy giặt(せんたくき)

18
New cards

規則

Quy tắc, kỷ luật(きそく)

19
New cards

使用禁止

Cấm sử dụng

20
New cards

立入禁止

Cấm vào

21
New cards

入口

Cửa vào(いりぐち)

22
New cards

出口

Cửa ra(でぐち)

23
New cards

非常口

Cửa thoát hiểm(ひじょうぐち)

24
New cards

無料

Miễn phí(むりょう)

25
New cards

本日休業

Hôm nay đóng cửa(ほんじつきゅうぎょう)

26
New cards

営業中

Đang mở cửa(えいぎょうちゅう)

27
New cards

使用中

Đang sử dụng(しようちゅう)

28
New cards

〜中

đang ~(〜ちゅう)

29
New cards

どういう〜

~ gì, ~ thế nào

30
New cards

もう

không ~ nữa

31
New cards

あと〜

còn ~

32
New cards

駐車違反

Đỗ xe trái phép(ちゅうしゃいはん)

33
New cards

以内

trong vòng ~

34
New cards

警察

Cảnh sát(けいさつ)

35
New cards

罰金

Tiền phạt(ばっきん)