1/30
A complete set of vocabulary flashcards created from the provided English note document.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Customs /'kʌstəmz/ [B2]
Phong tục, tập quán
Cultural diversity /'kʌltʃərəl daɪ'vɜːsəti/ [B2 - C1]
Sự đa dạng văn hóa
Ingredient /ɪn'griːdiənt/ [B1]
Nguyên liệu (nấu ăn)
Specialty /'speʃəlti/ [B2]
Đặc sản
Influence [B2]
= impact = affect – Sự ảnh hưởng, tác động
Richness /'rɪtʃnəs/ [C1]
Sự phong phú, giàu có (về giá trị, văn hóa)
Blend /blend/ [B2]
Trộn lẫn, kết hợp, hòa quyện
Reflect – Reflection /rɪ'flekt/ [B2]
Phản ánh, thể hiện
Strengthen /'streŋθn/ [B2]
Củng cố, tăng cường
Appreciate- Appreciation /ə'priːʃieɪt/ [B2]
Trân trọng, thưởng thức, đánh giá cao
Captivate /'kæptɪveɪt/ [C1]
Thu hút, lôi cuốn, làm say đắm (Thường dùng ở dạng bị động: be captivated by)
Connected /kə'nektɪd/ [B1]
Có gắn kết, kết nối
Suitable /'suːtəbl/ [B2]
Phù hợp, thích hợp
Cross-cultural /ˌkrɒs 'kʌltʃərəl/ [C1]
Giao thoa văn hóa, đa văn hóa
Bring together /brɪŋ tə'geðə(r)/ [B1]
Gắn kết, đưa mọi người lại gần nhau
A variety of /ə və'raɪəti əv/ [B1]
Đa dạng, nhiều loại khác nhau
Keep up with /kiːp ʌp wɪð/ [B2]
Bắt kịp, theo kịp (xu hướng)
Gain popularity /geɪn ˌpɒpjʊ'lærəti/ [B2]
Trở nên phổ biến, được ưa chuộng
Express identity /ɪk'spres aɪ'dentəti/ [B2]
Thể hiện bản sắc / bản tính cá nhân
In many respects /ɪn 'meni rɪ'spekts/ [C1]
Về nhiều phương diện / khía cạnh
Present opportunities /prɪ'zent ˌɒpə'tjuːnətiz/ [C1]
Mang lại / mở ra nhiều cơ hội
Integrate
Hợp tác
Igtegration
Noun form related to integrate
Interact
Tương tác
Interaction
Noun form related to interact
Buisiness
Doanh nghiệp
Government
Chính phủ
Govern
Nắm quyền
Run a business
Điều hành doanh nghiệp
Increase
Tăng (Related terms: Thrive, Boost, Develop, Rise/raise, Enhance)
Reduce
Giảm (Related terms: Decrease, Slow down, Deteriorate, lessen)