Thẻ ghi nhớ: HSK 5 Cụm từ cố định Bài 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/20

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:28 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

21 Terms

1
New cards

充满阳光

chōngmǎn yángguāng - tràn đầy ánh sáng

2
New cards

充满力量

chōngmǎn lìliàng - tràn đầy sức mạnh

3
New cards

充满希望

chōngmǎn xīwàng - tràn đầy hy vọng

4
New cards

充满欢乐

chōngmǎn huānlè - tràn đầy niềm vui

5
New cards

反映生活

fǎnyìng shēnghuó - phản ánh cuộc sống

6
New cards

反映水平

fǎnyìng shuǐpíng - phản ánh trình độ

7
New cards

反映情况

fǎnyìng qíngkuàng - phản ánh tình hình

8
New cards

反映能力

fǎnyìng nénglì - phản ánh năng lực

9
New cards

悠久的文化

yōujiǔ de wénhuà - nền văn hóa lâu đời

10
New cards

悠久的历史

yōujiǔ de lìshǐ - lịch sử lâu đời

11
New cards

悠久的传统

yōujiǔ de chuántǒng - truyền thống lâu đời

12
New cards

独特的位置

dútè de wèizhi - vị trí độc đáo

13
New cards

独特的看法

dútè de kànfǎ - quan điểm độc đáo

14
New cards

独特的形状

dútè de xíngzhuàng - hình dáng độc đáo

15
New cards

生动地描写

shēngdòng de miáoxiě - miêu tả sinh động

16
New cards

正确地描写

zhèngquè de miáoxiě - miêu tả chính xác

17
New cards

逐渐形成

zhújiàn xíngchéng - dần dần hình thành

18
New cards

打倒

dǎdǎo-té ngã

19
New cards

救活

jiùhuó - cứu sống

20
New cards

救出来

jiù chūlái - cứu ra

21
New cards

Đang học (7)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!