1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
充满阳光
chōngmǎn yángguāng - tràn đầy ánh sáng
充满力量
chōngmǎn lìliàng - tràn đầy sức mạnh
充满希望
chōngmǎn xīwàng - tràn đầy hy vọng
充满欢乐
chōngmǎn huānlè - tràn đầy niềm vui
反映生活
fǎnyìng shēnghuó - phản ánh cuộc sống
反映水平
fǎnyìng shuǐpíng - phản ánh trình độ
反映情况
fǎnyìng qíngkuàng - phản ánh tình hình
反映能力
fǎnyìng nénglì - phản ánh năng lực
悠久的文化
yōujiǔ de wénhuà - nền văn hóa lâu đời
悠久的历史
yōujiǔ de lìshǐ - lịch sử lâu đời
悠久的传统
yōujiǔ de chuántǒng - truyền thống lâu đời
独特的位置
dútè de wèizhi - vị trí độc đáo
独特的看法
dútè de kànfǎ - quan điểm độc đáo
独特的形状
dútè de xíngzhuàng - hình dáng độc đáo
生动地描写
shēngdòng de miáoxiě - miêu tả sinh động
正确地描写
zhèngquè de miáoxiě - miêu tả chính xác
逐渐形成
zhújiàn xíngchéng - dần dần hình thành
打倒
dǎdǎo-té ngã
救活
jiùhuó - cứu sống
救出来
jiù chūlái - cứu ra
Đang học (7)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!