1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
r, Joystick (s)
joystick - cần điều khiển
r, Festwertspeicher (-)
bộ nhớ có nội dung cố định, ROM - read-only memory, bộ nhớ chỉ đọc
r, externe Speicher (-)
external storage, bộ nhớ ngoài
e. Speicherkarte (n)
memory card, thẻ nhớ
e, Solid State Disk (SSD)
ổ cứng thể rắn
s, Motherboard (s)
bo mạch chủ. motherboard
s, Mainboard (s)
motherboard
e, Hauptplatine (n)
mainboard, motherboard
e, Schnittstelle (n)
giao diện (cổng kế nối), port
r, Chipsatz (ä-e)
chipset, bộ chip
anscließen
connect
e, Peripherie (n)
thiết bị ngoại vi
e, Diskette (n)
đĩa mềm, floppy disk
e, Funktionstüchtigkeit
khả năng hoạt động, tình trạng hoạt động tốt - của một thiết bị, máy móc, hệ thống, hoặc cơ quan trong cơ thể.
functionality
s, Anwenderprogramm (e)
phần mềm ứng dụng (App), application
r, nichtflüchtige Speicher
bộ nhớ không mất dữ liệu
z.B. SSD, HDD und Flash-Speicher wie USB, ROM
e, Milliarde (n)
billion
e, Speicherzelle (n)
memory cell, ô nhớ
e, Spalte (n)
column, cột
e, Zeile (n)
row, hàng
e, Leitung (en)
đường truyền, dây dẫn
s, Bussystem (e)
bus system - Đây là một mạng lưới đường truyền dữ liệu vật lý (gồm các dây dẫn, mạch in hoặc kết nối quang) kết nối và truyền tải thông tin giữa các linh kiện phần cứng khác nhau trong máy tính (như CPU, RAM, ổ cứng, card đồ họa).
e, Übertragung (en)
sự truyền dữ liệu, transmission
e, Überwachung (en)
supervision, sự giám sát
r, Funktionsablauf (ä-e)
trình tự hoạt động
e, Datenteilung (en)
sự chia sẻ dữ liệu, data sharing
r, Datentransport (e)
truyền dữ liệu
e, Busbreite (n)
Đây là số lượng đường truyền tín hiệu song song (hoặc số đường dây điện vật lý) trên một hệ thống bus, quyết định số bit dữ liệu có thể được gửi đi cùng một lúc trong một chu kỳ xung nhịp (clock cycle).
độ rộng bus
r, Taktgeber (-)
clock generator, bộ tạo xung nhịp
r, Impuls (e)
pulse, xung