1/278
Looks like no tags are added yet.
pay university tuition fees
trả học phí đại học
cover the cost of university education
trang trải chi phí học đại học
provide free higher education
cung cấp giáo dục đại học miễn phí
create equal educational opportunities
tạo cơ hội giáo dục bình đẳng
students from low-income families/ disadvantaged backgrounds
học sinh đến từ gia đình có thu nhập thấp/hoàn cảnh khó khăn
struggle to afford tuition fees
gặp khó khăn trong việc chi trả học phí
be unable to afford higher education
không đủ khả năng chi trả cho giáo dục đại học
provide financial support for university education for all families
bất kể hoàn cảnh tài chính của họ
reduce financial pressure on families
giảm bớt áp lực tài chính cho các gia đình
They might give up on university studies.
Họ có thể từ bỏ việc học đại học.
invest in higher education
đầu tư vào giáo dục đại học
gain professional knowledge and skills
đạt được kiến thức và kỹ năng chuyên môn
acquire essential qualifications
đạt được các bằng cấp cần thiết
develop a highly skilled workforce
phát triển lực lượng lao động có tay nghề cao
improve the quality of the workforce
nâng cao chất lượng lực lượng lao động
increase employment opportunities
tăng cơ hội việc làm
secure better-paid jobs
đảm bảo công việc được trả lương cao hơn
improve people's living standards
nâng cao mức sống của người dân
reduce poverty
giảm nghèo
stimulate economic development
thúc đẩy phát triển kinh tế
create long-term economic benefits
tạo ra lợi ích kinh tế lâu dài
highly valued in the workplace
được đánh giá cao trong môi trường làm việc
build strong relationships with colleagues
Xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp
Good workplace relationships foster teamwork and improve productivity
Mối quan hệ tốt đẹp nơi công sở thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và nâng cao năng suất.
exchange ideas and information
trao đổi ý tưởng và thông tin
Co-workers can provide emotional support during stressful periods
Đồng nghiệp có thể hỗ trợ tinh thần trong những giai đoạn căng thẳng.
face shared challenges and responsibilities
đối mặt với những thách thức và trách nhiệm chung.
Close relationships among colleagues can enhance workplace productivity
Mối quan hệ thân thiết giữa các đồng nghiệp có thể nâng cao năng suất làm việc.
For example, companies such as Google encourage teamwork and collaboration, allowing employees to build strong professional relationships.
Ví dụ, các công ty như Google khuyến khích tinh thần làm việc nhóm và hợp tác, cho phép nhân viên xây dựng các mối quan hệ chuyên nghiệp bền chặt.
workplace conflicts
xung đột nơi làm việc
compete for promotions and career advancement
cạnh tranh để thăng tiến và phát triển sự nghiệp
interpersonal disagreements
bất đồng giữa các cá nhân
create a toxic working environment
tạo ra một môi trường làm việc độc hại
maintain a social life outside work
Duy trì cuộc sống xã hội ngoài công việc
broaden one's horizons
mở rộng tầm nhìn
Socialising with people from different backgrounds can broaden one's horizons.
Giao lưu với những người đến từ các nền văn hóa khác nhau có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.
gain different perspectives
có được những góc nhìn khác nhau
raise awareness
nâng cao nhận thức
achieve a healthy work-life balance
Đạt được sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống
relieve stress
reduce stress
avoid work-related pressure
tránh áp lực công việc
improve mental well-being
cải thiện sức khỏe tinh thần
During the COVID-19 pandemic, many people worked remotely and experienced social isolation. As a result, they joined online communities and hobby groups to maintain their social lives and mental well-being.
Trong thời kỳ đại dịch COVID-19, nhiều người làm việc từ xa và trải qua tình trạng cô lập xã hội. Do đó, họ tham gia các cộng đồng trực tuyến và các nhóm sở thích để duy trì đời sống xã hội và sức khỏe tinh thần.
pursue personal interests
theo đuổi sở thích cá nhân
engage in recreational activities
tham gia các hoạt động giải trí
like-minded people
những người cùng chí hướng
broaden their horizons and gain valuable life experiences
mở rộng tầm nhìn và tích lũy những kinh nghiệm sống quý báu.
diverse perspectives
quan điểm đa dạng
Non-work friends
Friends outside the workplace
Social connections beyond the workplace
mqh ngoài nơi làm vc
strengths and interests
điểm mạnh và sở thích
play a crucial role in
đóng vai trò quan trọng trong +ving/N
imitate
noi gương, bắt chước
As children's first role models, parents have a significant influence on their awareness and behaviour.
Là những hình mẫu đầu tiên của trẻ, cha mẹ có ảnh hưởng đáng kể đến nhận thức và hành vi của chúng.
shape personality and character
hình thành tính cách và bản chất
Qualities such as respect, empathy, self-discipline and responsibility are usually acquired at home rather than at school.
Những phẩm chất như tôn trọng, cảm thông, tự kỷ luật và trách nhiệm thường được hình thành ở gia đình hơn là ở trường học.
empathy
cảm thông
self-discipline
tính tự kỷ luật
lay the foundation for people's future success
Đặt nền tảng cho sự thành công trong tương lai của mọi người
A family where parents solve problems calmly, communicate openly with their children, and encourage reading can help children develop a positive attitude towards education. As a result, these children are more likely to become confident, independent and responsible individuals. These qualities can provide a strong foundation for their future success in both life and career.
gq vấn đề bình tĩnh, gtiep cởi mở vs trẻ khuyến khích đọc sách bách thường dạy trẻ vs thái độ tích cực . trẻ tự tin, độc lập , trách nhiệm cá nhân. Tính cách này đặt nền tảng
Such qualities can lay a solid foundation for their future success in both life and career.
Những phẩm chất đó có thể tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công trong cuộc sống và sự nghiệp tương lai của họ.
possesses a huge amount of knowledge
sở hữu một lượng kiến thức khổng lồ
may struggle to seize the opportunity
có thể gặp khó khăn trong việc nắm bắt cơ hội
timid
nhút nhát
The role of A should not be underestimated.
Vai trò của A không nên bị đánh giá thấp.
they provide students with practical skills and essential knowledge required for their future careers
Họ cung cấp cho sinh viên những kỹ năng thực tiễn và kiến thức thiết yếu cần thiết cho sự nghiệp tương lai của họ.
a sufficient level of expertise
trình độ chuyên môn đủ
academic qualifications
trình độ học vấn
Many large companies only recruit candidates with recognised academic qualifications because these certificates indicate that applicants possess the necessary knowledge and a sufficient level of expertise to perform their jobs effectively.
Nhiều công ty lớn chỉ tuyển dụng những ứng viên có bằng cấp học thuật được công nhận vì những chứng chỉ này chứng minh rằng ứng viên sở hữu kiến thức và chuyên môn cần thiết để thực hiện công việc một cách hiệu quả.
recruit candidates
tuyển dụng ứng viên
probationary employee
nhân viên thử việc
all of which are fundamental for many professions
Tất cả những điều đó đều rất quan trọng đối với nhiều ngành nghề.
highly valued in the workplace
được đánh giá cao trong môi trường làm việc
vietnam has expanded policies to reduce or eliminate tuition fees for public-school students, demonstrating the government's commitment to investing in future generations.
ví dụ về vnam giảm học phí
adult literacy programmes
chương trình xóa mù chữ cho người lớn
the adult population who cannot read and write
Dân số trưởng thành không biết đọc và viết
allocate more funding to
phân bổ thêm kinh phí cho
tackle illiteracy
giải quyết vấn nạn mù chữ
primary breadwinners
người trụ cột chính trong gia đình
support their families financially
hỗ trợ tài chính cho gia đình họ.
raise and educate children
nuôi dạy và giáo dục trẻ em
support their children's education
hỗ trợ việc học hành của con cái họ
play a crucial role in children's development
đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của trẻ em
improve employment prospects
cải thiện triển vọng việc làm
secure stable employment
việc làm ổn định, đảm bảo
access better job opportunities
tiếp cận các cơ hội việc làm tốt hơn
reduce poverty
giảm bớt nghèo đói
contribute to economic growth
góp phần vào tăng trưởng kinh tế
future generations
thế hệ tương lai
the future workforce
lực lượng lao động tương lai
invest in children's education
Đầu tư vào giáo dục trẻ em
prevent future illiteracy
ngăn ngừa tình trạng mù chữ trong tương lai
long-term solution
giải pháp dài hạn
bring immediate benefits
mang lại lợi ích tức thì
bring both social and economic benefits
Mang lại cả lợi ích về mặt xã hội và kinh tế.
should not be overlooked
không nên bỏ qua
should be given priority
nên được ưu tiên
A good example is India, where the government launched the Saakshar Bharat programme to improve adult literacy. Through this initiative, millions of illiterate adults, particularly women in rural areas, were provided with basic reading and writing education, enabling them to access better employment opportunities and improve their quality of life.
Ấn Độ là một ví dụ điển hình, nơi chính phủ đã khởi động chương trình Saakshar Bharat nhằm nâng cao trình độ đọc viết cho người lớn. Thông qua sáng kiến này, hàng triệu người lớn mù chữ, đặc biệt là phụ nữ ở vùng nông thôn, đã được cung cấp kiến thức đọc và viết cơ bản, giúp họ tiếp cận được nhiều cơ hội việc làm tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Germany has developed a dual vocational training system that combines classroom education with practical training in companies. This enables young people to gain job-specific skills and work experience before entering the labour market.
Ví dụ, Đức đã phát triển một hệ thống đào tạo nghề kép kết hợp giáo dục trên lớp với đào tạo thực hành tại các công ty. Điều này cho phép thanh niên có được các kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm làm việc trước khi gia nhập thị trường lao động.
intense competition in the labour market
sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường lao động