CAO THỦ MUA SẮM (Mua sắm)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/167

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:50 AM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

168 Terms

1
New cards
purchase
v. mua; n. việc mua hàng
2
New cards
installment
n. sự trả góp
3
New cards
affordable
adj. (giá cả) phải chăng, có thể chi trả được
4
New cards
exactly
adv. chính xác, đúng
5
New cards
auction
n. cuộc đấu giá, sự bán đấu giá
6
New cards
authentic
adj. thật, đích thực, đáng tin
7
New cards
charge
n. tiền phải trả, phí; nhiệm vụ, trách nhiệm; v. thu phí, tính phí; ghi nợ
8
New cards
notice
n. thông báo, yết thị; v. chú ý, nhận biết
9
New cards
experienced
adj. có kinh nghiệm, lão luyện
10
New cards
instruction
n. lời chỉ dẫn, hướng dẫn
11
New cards
expert
n. chuyên gia; adj. về mặt chuyên môn, thành thạo, lão luyện
12
New cards
warranty
n. giấy bảo hành, sự bảo hành
13
New cards
refund
n. sự hoàn tiền, sự hoàn trả lại; v. hoàn lại, hoàn tiền
14
New cards
subscriber
n. người đăng ký, người theo dõi, người đặt mua dài hạn (báo, tạp chí)
15
New cards
delivery
n. sự giao hàng, sự phân phát
16
New cards
price
n. giá, giá cả; v. đặt giá, định giá
17
New cards
receipt
n. biên lai
18
New cards
offer
v. cung cấp, tạo cơ hội, tặng; n. lời đề nghị, đề xuất, ưu đãi
19
New cards
carefully
adv. một cách cẩn thận, thận trọng
20
New cards
benefit
n. lợi ích, tác dụng, ưu đãi; v. được hưởng lợi, giúp ích cho
21
New cards
exclusively
adv. riêng, dành riêng
22
New cards
description
n. sự miêu tả, sự mô tả
23
New cards
relatively
adv. có liên quan, tương đối, vừa phải
24
New cards
spare
v. để dành, miễn cho, không cần đến; adj. dự trữ, dự phòng
25
New cards
preparation
n. sự chuẩn bị
26
New cards
area
n. khu vực, vùng, lĩnh vực
27
New cards
clearance
n. giấy phép, sự cho phép; sự dọn quang, khoảng trống
28
New cards
alter
v. thay đổi, sửa đổi
29
New cards
apply
v. nộp đơn, ứng tuyển, áp dụng
30
New cards
mutually
adv. với nhau, lẫn nhau, qua lại
31
New cards
method
n. phương pháp, cách thức
32
New cards
acceptable
adj. có thể chấp nhận được, tạm được, ổn
33
New cards
desire
n. niềm mong muốn, khát khao; v. ao ước, mơ ước, thèm muốn
34
New cards
redeemable
adj. có thể cứu được, có thể quy đổi, có thể chuộc lại
35
New cards
officially
adv. chính thức, trịnh trọng
36
New cards
consumption
n. sự tiêu thụ, sự tiêu dùng
37
New cards
qualify
v. đủ điều kiện, đủ khả năng
38
New cards
fabric
n. vải
39
New cards
valid
adj. có hiệu lực, hợp lý, hợp lệ
40
New cards
vendor
n. người bán hàng rong, máy bán hàng, đại lý cung cấp
41
New cards
bakery
n. tiệm bánh, lò bánh mì
42
New cards
best-selling
adj. bán chạy nhất
43
New cards
cashier
n. nhân viên thu ngân
44
New cards
clothing
n. quần áo, y phục
45
New cards
corner
n. góc, lối rẽ
46
New cards
costume
n. trang phục
47
New cards
free
adj. rảnh rỗi, tự do, miễn phí
48
New cards
label
n. nhãn, nhãn hiệu
49
New cards
necklace
n. vòng cổ
50
New cards
photography equipment
phr. thiết bị chụp ảnh
51
New cards
shelf
n. giá, kệ
52
New cards
shop
n. cửa hàng, cửa hiệu
53
New cards
shopper
n. người mua hàng
54
New cards
size
n. kích cỡ, kích thước
55
New cards
sunglasses
n. kính râm
56
New cards
supermarket
n. siêu thị
57
New cards
wear
v. mang, đeo, mặc, đội
58
New cards
basis
n. nền tảng, cơ sở
59
New cards
brand
n. thương hiệu
60
New cards
department store
phr. cửa hàng bách hóa, trung tâm thương mại
61
New cards
discount store
phr. cửa hàng giảm giá
62
New cards
display
v. trưng bày, biểu lộ; n. sự trưng bày
63
New cards
fit
v. hợp, xứng, ăn khớp
64
New cards
fully
adv. đầy đủ
65
New cards
grocery
n. cửa hàng tạp hóa
66
New cards
keep
v. giữ, bảo quản, chăm sóc
67
New cards
store
n. cửa hàng; v. lưu trữ, tích trữ
68
New cards
tax
n. thuế
69
New cards
at the moment
phr. phụ vào thời điểm hiện tại
70
New cards
celebrate
v. kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
71
New cards
decorative item
phr. vật trang trí
72
New cards
discounted coupon
phr. phiếu giảm giá
73
New cards
for sale
phr. để bán
74
New cards
half price
phr. một nửa giá
75
New cards
have A strapped to one's shoulder
phr. gánh vác A trên vai
76
New cards
instead
adv. thay vì
77
New cards
make a purchase
phr. mua hàng
78
New cards
make no difference
phr. không có sự khác biệt
79
New cards
make payment
phr. thanh toán
80
New cards
Not that I'm aware of.
phr. Đó không phải là những gì mà tôi biết.
81
New cards
out of town
phr. đi vắng
82
New cards
overcoat
n. áo măng tô, áo choàng
83
New cards
pay in cash
phr. thanh toán bằng tiền mặt
84
New cards
put out for display
phr. đưa ra trưng bày
85
New cards
shoelace
n. dây giày
86
New cards
shopkeeper
n. người chủ hiệu
87
New cards
showroom
n. phòng trưng bày (hàng hóa)
88
New cards
sleeve
n. tay áo
89
New cards
souvenir
n. đồ lưu niệm, vật kỷ niệm
90
New cards
stack
n. cụm, chùm, đống; v. chất thành đống
91
New cards
stand in line
phr. xếp hàng
92
New cards
storefront
n. mặt trước cửa hàng
93
New cards
stylish
adj. hợp thời trang, kiểu cách
94
New cards
tag
n. nhãn, mác, thẻ tên
95
New cards
take the order
phr. nhận đơn đặt hàng
96
New cards
try on
phr. mặc thử, đi thử, mang thử
97
New cards
underline
v. gạch chân, nhấn mạnh
98
New cards
watch band
phr. dây đeo đồng hồ
99
New cards
window-shopping
n. ngắm hàng hóa qua cửa sổ, việc xem hàng hóa nhưng không mua
100
New cards
afford to do
phr. đủ sức, đủ khả năng làm gì