Set 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:40 PM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

你

nǐ | [Nhĩ] - Bạn, anh/chị (ngôi thứ 2)

2
New cards

好

hǎo | [Hảo] - Tốt, ổn, đẹp

3
New cards

太

tài | [Thái] - Quá, lắm

4
New cards

吗

ma | [Ma] - Không? (trợ từ nghi vấn)

5
New cards

很

hěn | [Hẩn] - Rất

6
New cards

不

bù | [Bất] - Không (phủ định)

7
New cards

忙

máng | [Mang] - Bận rộn

8
New cards

累

lèi | [Lụy] - Mệt mỏi

9
New cards

大

dà | [Đại] - To, lớn

10
New cards

家

jiā | [Gia] - Nhà, gia đình

11
New cards

我

wǒ | [Ngã] - Tôi, tớ

12
New cards

叫

jiào | [Khiếu] - Gọi, tên là

13
New cards

阿

ā | [A] - Tiền tố xưng thân mật (A…)

14
New cards

谢

xiè | [Tạ] - Cảm ơn

15
New cards

客气

kèqi | [Khách khí] - Khách khí, lịch sự

16
New cards

用

yòng | [Dụng] - Dùng, cần

17
New cards

汉语

Hànyǔ | [Hán ngữ] - Tiếng Trung / Tiếng Hán

18
New cards

英语

Yīngyǔ | [Anh ngữ] - Tiếng Anh

19
New cards

韩语

Hányǔ | [Hàn ngữ] - Tiếng Hàn

20
New cards

学

xué | [Học] - Học

21
New cards

学习

xuéxí | [Học tập] - Học tập, rèn luyện

22
New cards

爸爸

bàba | [Bác] - Bố, ba

23
New cards

妈妈

māma | [Ma] - Mẹ, má

24
New cards

姐姐

jiějie | [Tỷ] - Chị gái

25
New cards

哥哥

gēge | [Ca] - Anh trai

26
New cards

弟弟

dìdi | [Đệ] - Em trai

27
New cards

妹妹

mèimei | [Muội] - Em gái

28
New cards

有

yǒu | [Hữu] - Có

29
New cards

没有

méiyǒu | [Một hữu] - Không có

30
New cards

几

jǐ | [Kỷ] - Mấy? (hỏi số lượng < 10)

31
New cards

口

kǒu | [Khẩu] - Lượng từ chỉ người trong gia đình

32
New cards

和

hé | [Hòa] - Và, cùng với (liên từ)

33
New cards

什么

shénme | [Thập ma] - Cái gì, gì

34
New cards

名字

míngzi | [Danh tự] - Tên

35
New cards

人

rén | [Nhân] - Người

36
New cards

国

guó | [Quốc] - Đất nước, quốc gia

37
New cards

中国

Zhōngguó | [Trung Quốc] - Trung Quốc

38
New cards

越南

Yuènán | [Việt Nam] - Việt Nam

39
New cards

是

shì | [Thị] - Là

40
New cards

哪

nǎ | [Nả] - Nào, đâu

41
New cards

认识

rènshi | [Nhận thức] - Quen biết

42
New cards

高兴

gāoxìng | [Cao hưng] - Vui vẻ

43
New cards

也

yě | [Dã] - Cũng

44
New cards

对

duì | [Đối] - Đúng, chính xác

45
New cards

老师

lǎoshī | [Lão sư] - Giáo viên, thầy cô

46
New cards

老

lǎo | [Lão] - Già, lớn tuổi

47
New cards

师

shī | [Sư] - Thầy, chuyên gia

48
New cards

您

nín | [Nhẫn] - Ngài, ông/bà (ngôi 2 tôn kính)

49
New cards

小

xiǎo | [Tiểu] - Nhỏ, bé

50
New cards

同学

tóngxué | [Đồng học] - Bạn học

51
New cards

同

tóng | [Đồng] - Cùng nhau

52
New cards

她

tā | [Tha] - Cô ấy, chị ấy

53
New cards

他

tā | [Tha] - Anh ấy, ông ấy

54
New cards

女儿

nǚ'ér | [Nữ nhi] - Con gái

55
New cards

大学

dàxué | [Đại học] - Trường đại học

56
New cards

学生

xuésheng | [Học sinh] - Học sinh, sinh viên

57
New cards

今年

jīnnián | [Kim niên] - Năm nay

58
New cards

年

nián | [Niên] - Năm

59
New cards

多

duō | [Đa] - Nhiều

60
New cards

岁

suì | [Tuế] - Tuổi

61
New cards

多大

duō dà | [Đa đại] - Bao nhiêu tuổi?