1. MAY MAC (DANH TU)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/76

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

77 Terms

1
New cards

翘边车

máy may giấu chỉ (Qiào biān chē )

2
New cards

70棉30涤

70cotton 30poly (70 mián 30 dí )

3
New cards

梭织布

vải dệt (suō zhī bù )

4
New cards

汗布

vải thun (hàn bù )

5
New cards

绒布

vải nhung (róngbù )

6
New cards

零钱袋

túi tiền lẻ (língqián dài )

7
New cards

魔术贴

miếng dán nhám (móshù tiē )

8
New cards

毛面

mặt lông (máo miàn )

9
New cards

勾面

mặt gai (gōu miàn )

10
New cards

绳孔

lỗ luồn dây (shéng kǒng )

11
New cards

弹力绳

dây đàn hồi (tánlì shéng )

12
New cards

绳扣

khóa dây (shéng kòu)

13
New cards

绳尾珠

hạt đầu dây ( shéng wěi zhū )

14
New cards

橡筋

dây thun (xiàng jīn )

15
New cards

下档

đũng dưới (xià dàng )

16
New cards

锭绳袢

dây quai (dìng shéng pàn )

17
New cards

后育克

miếng đáp sau (hòu yù kè)

18
New cards

金属拉链

dây kéo kim loại ( jīnshǔ lāliàn )

19
New cards

贴条

viền sọc (tiē tiáo )

20
New cards

高弹线

chỉ đàn hồi (gāo tán xiàn )

21
New cards

钉钮

nút đính (dìng niǔ )

22
New cards

纽扣

nút (niǔkòu )

23
New cards

钮眼

khuy (niǔ yǎn )

24
New cards

锁眼

thùa khuy (suǒ yǎn)

25
New cards

色线

chỉ màu (sè xiàn )

26
New cards

绕纽

quấn nút (rào niǔ )

27
New cards

热熔线

chỉ nóng chảy (rè róng xiàn )

28
New cards

配色表

bảng phối màu (pèisè biǎo)

29
New cards

内径

đường kính trong ( nèijìng )

30
New cards

直径

đường kính (zhíjìng )

31
New cards

袋唇

môi túi (dài chún)

32
New cards

嵌线

dây cơi/ viền nổi ( qiàn xiàn )

33
New cards

拼块

miếng phối (pīn kuài)

34
New cards

袖笼

vòng nách ( xiù lóng)

35
New cards

移印商标

tem chuyển nhiệt ( yí yìn shāngbiāo )

36
New cards

织标

tem dệt (zhī biāo )

37
New cards

末端

đoạn cuối (mòduān )

38
New cards

结尾

đoạn cuối (jiéwěi )

39
New cards

平纹袋

dây bún (píngwén dài )

40
New cards

吊牢

câu chặt (diào láo )

41
New cards

横机

bo (3 cạnh mép, 1 cạnh bo) (héng jī )

42
New cards

罗纹

bo (vải gân bo, 4 cạnh tưa chỉ) (luówén )

43
New cards

拉力

lực kéo (lālì )

44
New cards

注意事项

vấn đề chú ý (zhùyì shìxiàng )

45
New cards

模板

bản mẫu (múbǎn )

46
New cards

公差

dung sai (gōngchāi )

47
New cards

挂袢

quai treo (guà pàn)

48
New cards

净长

dài tịnh ( jìng cháng)

49
New cards

裤脚

ống quần ( kù jiǎo)

50
New cards

斜插袋

túi xéo ( xié chādài )

51
New cards

毛缝

mép vải (máo fèng )

52
New cards

袋鼠袋

túi chuột túi (dàishǔ dài )

53
New cards

拉链挖袋

dây kéo túi mổ (lāliàn wā dài )

54
New cards

帽沿

mép vải (mào yán )

55
New cards

驳头

góc chân cổ (bó tóu )

56
New cards

高尔夫

goft (gāo'ěrfū )

57
New cards

敲章印标

đóng dấu in nhãn (qiāo zhāng yìn biāo)

58
New cards

测试

thử nghiệm ( cèshì )

59
New cards

模型

mô hình (móxíng )

60
New cards

后育克

đô lưng sau (hòu yù kè)

61
New cards

褶裥

nếp gấp (Zhě jiǎn )

62
New cards

水门禁

ba gết cong (shuǐ ménjìn )

63
New cards

坐缝

đường may lật (zuò fèng )

64
New cards

小壁围

vòng cẳng tay (xiǎo bì wéi)

65
New cards

落车处

điểm dừng máy ( luò chē chù)

66
New cards

横向

hướng ngang ( héngxiàng )

67
New cards

针距

kc kim (zhēn jù )

68
New cards

间距/距离

khoảng cách (Jiānjù / jùlí)

69
New cards

再生

tái chế (zàishēng)

70
New cards

高士

coats ( gāoshì )

71
New cards

锭绳

dây rút (dìng shéng )

72
New cards

紧挨

sát cạnh / kề bên (jǐn āi)

73
New cards

散边

tưa mép ( sàn biān )

74
New cards

结构图

hình kết cấu (jiégòu tú )

75
New cards

对比色

màu sắc tương phản (duìbǐ sè)

76
New cards

彩图

hình minh họa màu (cǎi tú )

77
New cards

挂面

nẹp (guàmiàn)