1/76
Looks like no tags are added yet.
翘边车
máy may giấu chỉ (Qiào biān chē )
70棉30涤
70cotton 30poly (70 mián 30 dí )
梭织布
vải dệt (suō zhī bù )
汗布
vải thun (hàn bù )
绒布
vải nhung (róngbù )
零钱袋
túi tiền lẻ (língqián dài )
魔术贴
miếng dán nhám (móshù tiē )
毛面
mặt lông (máo miàn )
勾面
mặt gai (gōu miàn )
绳孔
lỗ luồn dây (shéng kǒng )
弹力绳
dây đàn hồi (tánlì shéng )
绳扣
khóa dây (shéng kòu)
绳尾珠
hạt đầu dây ( shéng wěi zhū )
橡筋
dây thun (xiàng jīn )
下档
đũng dưới (xià dàng )
锭绳袢
dây quai (dìng shéng pàn )
后育克
miếng đáp sau (hòu yù kè)
金属拉链
dây kéo kim loại ( jīnshǔ lāliàn )
贴条
viền sọc (tiē tiáo )
高弹线
chỉ đàn hồi (gāo tán xiàn )
钉钮
nút đính (dìng niǔ )
纽扣
nút (niǔkòu )
钮眼
khuy (niǔ yǎn )
锁眼
thùa khuy (suǒ yǎn)
色线
chỉ màu (sè xiàn )
绕纽
quấn nút (rào niǔ )
热熔线
chỉ nóng chảy (rè róng xiàn )
配色表
bảng phối màu (pèisè biǎo)
内径
đường kính trong ( nèijìng )
直径
đường kính (zhíjìng )
袋唇
môi túi (dài chún)
嵌线
dây cơi/ viền nổi ( qiàn xiàn )
拼块
miếng phối (pīn kuài)
袖笼
vòng nách ( xiù lóng)
移印商标
tem chuyển nhiệt ( yí yìn shāngbiāo )
织标
tem dệt (zhī biāo )
末端
đoạn cuối (mòduān )
结尾
đoạn cuối (jiéwěi )
平纹袋
dây bún (píngwén dài )
吊牢
câu chặt (diào láo )
横机
bo (3 cạnh mép, 1 cạnh bo) (héng jī )
罗纹
bo (vải gân bo, 4 cạnh tưa chỉ) (luówén )
拉力
lực kéo (lālì )
注意事项
vấn đề chú ý (zhùyì shìxiàng )
模板
bản mẫu (múbǎn )
公差
dung sai (gōngchāi )
挂袢
quai treo (guà pàn)
净长
dài tịnh ( jìng cháng)
裤脚
ống quần ( kù jiǎo)
斜插袋
túi xéo ( xié chādài )
毛缝
mép vải (máo fèng )
袋鼠袋
túi chuột túi (dàishǔ dài )
拉链挖袋
dây kéo túi mổ (lāliàn wā dài )
帽沿
mép vải (mào yán )
驳头
góc chân cổ (bó tóu )
高尔夫
goft (gāo'ěrfū )
敲章印标
đóng dấu in nhãn (qiāo zhāng yìn biāo)
测试
thử nghiệm ( cèshì )
模型
mô hình (móxíng )
后育克
đô lưng sau (hòu yù kè)
褶裥
nếp gấp (Zhě jiǎn )
水门禁
ba gết cong (shuǐ ménjìn )
坐缝
đường may lật (zuò fèng )
小壁围
vòng cẳng tay (xiǎo bì wéi)
落车处
điểm dừng máy ( luò chē chù)
横向
hướng ngang ( héngxiàng )
针距
kc kim (zhēn jù )
间距/距离
khoảng cách (Jiānjù / jùlí)
再生
tái chế (zàishēng)
高士
coats ( gāoshì )
锭绳
dây rút (dìng shéng )
紧挨
sát cạnh / kề bên (jǐn āi)
散边
tưa mép ( sàn biān )
结构图
hình kết cấu (jiégòu tú )
对比色
màu sắc tương phản (duìbǐ sè)
彩图
hình minh họa màu (cǎi tú )
挂面
nẹp (guàmiàn)