1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Emigrate
Di cư (rời khỏi quê hương)
Landscape photography
Nhiếp ảnh gia phong cảnh
Successful merchants
Thương gia thành công
Extensive landholdings
Tổng tài sản/đất đai rộng lớn
Residence
Nơi cư trú, dinh thự
Mansion
Biệt thự lớn, dinh thự
Outskirts
Vùng ngoại ô
Apprenticeship
Thời gian học việc, sự học nghề
Accountant
Kế toán viên
Prospect
Triển vọng, khả năng
Serious amateur
Người chơi bán chuyên (nghiêm túc)
Excursion
Chuyến tham quan, chuyến dạo chơi
Cooperate
Hợp tác, phối hợp
Magnesium flare
Đèn tín hiệu/pháo sáng magie
Artificial light
Ánh sáng nhân tạo
Founding members
Thành viên sáng lập
Studio
Phòng thu, xưởng phim/ảnh
Bold realism
Chủ nghĩa thực tế táo bạo
Romantic imagery
Hình ảnh lãng mạn
Influence
Sự ảnh hưởng / Ảnh hưởng đến
Technical progress
Tiến bộ kỹ thuật
Limited circulation
Sự lưu hành/phát hành hạn chế
Vary significantly
Khác biệt đáng kể
Evaluating
Đánh giá, định giá
Portraiture
Nghệ thuật vẽ/chụp chân dung
Specialize in
Chuyên về (mĩnh vực gì)
Human pursuits
Những hoạt động/theo đuổi của con người
Lumber trade
Ngành kinh doanh gỗ
Steamboats
Tàu hơi nước
Depicting
Mô tả, khắc họa
Sufficient demand
Cầu đủ lớn (nhu cầu thị trường)
Time-consuming
Tốn thời gian
Catering to
Phục vụ cho, đáp ứng nhu cầu
Souvenirs
Quà lưu niệm
Mounting
Việc đóng khung, lắp ráp / tăng dần
Exhibited
Được triển lãm, trưng bày
Success
Sự thành công
First prizes
Giải nhất
Documenting
Ghi lại bằng tư liệu, tài liệu
Wilderness
Vùng hoang dã
Canoe
Thuyền canoe
Yacht
Du thuyền
Construction
Sự xây dựng, công trình
Commission
Đặt làm, ủy nhiệm / Tiền hoa hồng
Principal structures
Các công trình kiến trúc chính
Photographic department
Bộ phận/phòng nhiếp ảnh
Administer
Quản lý, điều hành
Retired
Đã nghỉ hưu
Glass negatives
Bản âm bản kính (kỹ thuật nhiếp ảnh cổ)
Archives
Kho lưu trữ, văn thư
Chairman
Chủ tịch
Property
Bất động sản, tài sản
Childhood
Thời thơ ấu
Stock
Kho dự trữ, nguồn hàng
Skyscraper design
Thiết kế tòa nhà cao tầng
Excessive electricity
Việc sử dụng điện quá mức
Ingenious
Thông minh, khéo léo, sáng tạo
Culmination
Đỉnh điểm, sự kết tinh
Policy makers
Những người hoạch định chính sách
Gadgets
Thiết bị, dụng cụ nhỏ
Squander
Lãng phí, phung phí
Mechanically cooled
Làm mát bằng máy móc
Sweeping reinvestment
Sự tái thiết kế/cải tổ toàn diện
Sealed building
Các tòa nhà kín (không mở cửa sổ)
Air conditioning
Máy điều hòa nhiệt độ
Natural ventilation
Sự thông gió tự nhiên
Relentlessly marketed
Được tiếp thị/quảng cáo rầm rộ
Contemporary buildings
Các tòa nhà hiện đại
Habitable
Có thể ở được
Carbon emissions
Lượng khí thải carbon
Symbols of status
Biểu tượng của địa vị
Digitally modelled
Mô phỏng trên máy tính
Pathogens
Mầm bệnh, tác nhân gây bệnh
Airstreams
Dòng không khí
Operating theatre
Phòng phẫu thuật
Communal wards
Phòng bệnh chung
Dementia
Chứng mất trí nhớ
Fraction of the cost
Một phần nhỏ chi phí (rất rẻ)
Contends
Cho rằng, tranh luận rằng
Lamenting
Than phiền, nuối tiếc
Miasmas
Chướng khí, khí độc
Lethal threat
Mối đe dọa chết người
Epidemics
Dịch bệnh
Cholera outbreak
Các bùng phát dịch tả
Disproved
Bị bác bỏ, chứng minh là sai
Advocated
Tuyên truyền, ủng hộ
Low-carbon future
Tương lai phát thải carbon thấp
Rich legacy
Di sản phong phú
Passively cooled
Được làm mát tự nhiên/thụ động
Auditoria
Các khán phòng, hội trường
Liability
Trách nhiệm pháp lý, gánh nặng
Hybrid building
Tòa nhà hỗn hợp (dùng cả tự nhiên & máy móc)
Harsh climates
Khí hậu khắc nghiệt
Back-up
Dự phòng, hỗ trợ
Reimagine
Tái tưởng tượng, tư duy lại
Outlook
Quan điểm, triển vọng
Research
Nghiên cứu
Colleagues
Đồng nghiệp
Crisis
Cuộc khủng hoảng
Capacity
Sức chứa, khả năng