Thẻ ghi nhớ: Từ vựng Cam 14 test 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:47 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Emigrate

Di cư (rời khỏi quê hương)

2
New cards

Landscape photography

Nhiếp ảnh gia phong cảnh

3
New cards

Successful merchants

Thương gia thành công

4
New cards

Extensive landholdings

Tổng tài sản/đất đai rộng lớn

5
New cards

Residence

Nơi cư trú, dinh thự

6
New cards

Mansion

Biệt thự lớn, dinh thự

7
New cards

Outskirts

Vùng ngoại ô

8
New cards

Apprenticeship

Thời gian học việc, sự học nghề

9
New cards

Accountant

Kế toán viên

10
New cards

Prospect

Triển vọng, khả năng

11
New cards

Serious amateur

Người chơi bán chuyên (nghiêm túc)

12
New cards

Excursion

Chuyến tham quan, chuyến dạo chơi

13
New cards

Cooperate

Hợp tác, phối hợp

14
New cards

Magnesium flare

Đèn tín hiệu/pháo sáng magie

15
New cards

Artificial light

Ánh sáng nhân tạo

16
New cards

Founding members

Thành viên sáng lập

17
New cards

Studio

Phòng thu, xưởng phim/ảnh

18
New cards

Bold realism

Chủ nghĩa thực tế táo bạo

19
New cards

Romantic imagery

Hình ảnh lãng mạn

20
New cards

Influence

Sự ảnh hưởng / Ảnh hưởng đến

21
New cards

Technical progress

Tiến bộ kỹ thuật

22
New cards

Limited circulation

Sự lưu hành/phát hành hạn chế

23
New cards

Vary significantly

Khác biệt đáng kể

24
New cards

Evaluating

Đánh giá, định giá

25
New cards

Portraiture

Nghệ thuật vẽ/chụp chân dung

26
New cards

Specialize in

Chuyên về (mĩnh vực gì)

27
New cards

Human pursuits

Những hoạt động/theo đuổi của con người

28
New cards

Lumber trade

Ngành kinh doanh gỗ

29
New cards

Steamboats

Tàu hơi nước

30
New cards

Depicting

Mô tả, khắc họa

31
New cards

Sufficient demand

Cầu đủ lớn (nhu cầu thị trường)

32
New cards

Time-consuming

Tốn thời gian

33
New cards

Catering to

Phục vụ cho, đáp ứng nhu cầu

34
New cards

Souvenirs

Quà lưu niệm

35
New cards

Mounting

Việc đóng khung, lắp ráp / tăng dần

36
New cards

Exhibited

Được triển lãm, trưng bày

37
New cards

Success

Sự thành công

38
New cards

First prizes

Giải nhất

39
New cards

Documenting

Ghi lại bằng tư liệu, tài liệu

40
New cards

Wilderness

Vùng hoang dã

41
New cards

Canoe

Thuyền canoe

42
New cards

Yacht

Du thuyền

43
New cards

Construction

Sự xây dựng, công trình

44
New cards

Commission

Đặt làm, ủy nhiệm / Tiền hoa hồng

45
New cards

Principal structures

Các công trình kiến trúc chính

46
New cards

Photographic department

Bộ phận/phòng nhiếp ảnh

47
New cards

Administer

Quản lý, điều hành

48
New cards

Retired

Đã nghỉ hưu

49
New cards

Glass negatives

Bản âm bản kính (kỹ thuật nhiếp ảnh cổ)

50
New cards

Archives

Kho lưu trữ, văn thư

51
New cards

Chairman

Chủ tịch

52
New cards

Property

Bất động sản, tài sản

53
New cards

Childhood

Thời thơ ấu

54
New cards

Stock

Kho dự trữ, nguồn hàng

55
New cards

Skyscraper design

Thiết kế tòa nhà cao tầng

56
New cards

Excessive electricity

Việc sử dụng điện quá mức

57
New cards

Ingenious

Thông minh, khéo léo, sáng tạo

58
New cards

Culmination

Đỉnh điểm, sự kết tinh

59
New cards

Policy makers

Những người hoạch định chính sách

60
New cards

Gadgets

Thiết bị, dụng cụ nhỏ

61
New cards

Squander

Lãng phí, phung phí

62
New cards

Mechanically cooled

Làm mát bằng máy móc

63
New cards

Sweeping reinvestment

Sự tái thiết kế/cải tổ toàn diện

64
New cards

Sealed building

Các tòa nhà kín (không mở cửa sổ)

65
New cards

Air conditioning

Máy điều hòa nhiệt độ

66
New cards

Natural ventilation

Sự thông gió tự nhiên

67
New cards

Relentlessly marketed

Được tiếp thị/quảng cáo rầm rộ

68
New cards

Contemporary buildings

Các tòa nhà hiện đại

69
New cards

Habitable

Có thể ở được

70
New cards

Carbon emissions

Lượng khí thải carbon

71
New cards

Symbols of status

Biểu tượng của địa vị

72
New cards

Digitally modelled

Mô phỏng trên máy tính

73
New cards

Pathogens

Mầm bệnh, tác nhân gây bệnh

74
New cards

Airstreams

Dòng không khí

75
New cards

Operating theatre

Phòng phẫu thuật

76
New cards

Communal wards

Phòng bệnh chung

77
New cards

Dementia

Chứng mất trí nhớ

78
New cards

Fraction of the cost

Một phần nhỏ chi phí (rất rẻ)

79
New cards

Contends

Cho rằng, tranh luận rằng

80
New cards

Lamenting

Than phiền, nuối tiếc

81
New cards

Miasmas

Chướng khí, khí độc

82
New cards

Lethal threat

Mối đe dọa chết người

83
New cards

Epidemics

Dịch bệnh

84
New cards

Cholera outbreak

Các bùng phát dịch tả

85
New cards

Disproved

Bị bác bỏ, chứng minh là sai

86
New cards

Advocated

Tuyên truyền, ủng hộ

87
New cards

Low-carbon future

Tương lai phát thải carbon thấp

88
New cards

Rich legacy

Di sản phong phú

89
New cards

Passively cooled

Được làm mát tự nhiên/thụ động

90
New cards

Auditoria

Các khán phòng, hội trường

91
New cards

Liability

Trách nhiệm pháp lý, gánh nặng

92
New cards

Hybrid building

Tòa nhà hỗn hợp (dùng cả tự nhiên & máy móc)

93
New cards

Harsh climates

Khí hậu khắc nghiệt

94
New cards

Back-up

Dự phòng, hỗ trợ

95
New cards

Reimagine

Tái tưởng tượng, tư duy lại

96
New cards

Outlook

Quan điểm, triển vọng

97
New cards

Research

Nghiên cứu

98
New cards

Colleagues

Đồng nghiệp

99
New cards

Crisis

Cuộc khủng hoảng

100
New cards

Capacity

Sức chứa, khả năng