1/152
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bring up
bắt đầu thảo luận một chủ đề
come on
bắt đầu được phát sóng
come out
được xuất bản
fill in
điền thông tin vào khoảng trống trên tài liệu
flick through
lật nhanh các trang (sách, tạp chí)
go into
thảo luận/xem xét chi tiết
hand out
phát/chia cái gì cho mọi người
look up
tra cứu thông tin (trong sách, danh bạ)
make out
giả vờ; nhận ra/nghe/hiểu ai/cái gì một cách khó khăn
make up
bịa đặt (câu chuyện), viện lý do; sáng tác (thơ, truyện)
put forward
đề xuất, gợi ý
see through
nhìn thấu (không bị lừa gạt)
stand out
nổi bật (vì khác biệt)
turn over
lật (trang sách, mặt giấy)
in control (of sth)
trong tầm kiểm soát (cái gì)
take control (of sth)
nắm quyền kiểm soát (cái gì)
under control
dưới sự kiểm soát
under the control of sb
dưới sự kiểm soát của ai
out of control
mất kiểm soát
give a description of sth/sb
mô tả về cái gì/ai
make a difference (to sth/sb)
tạo ra sự khác biệt (đối với cái gì/ai)
tell the difference (between)
phân biệt sự khác nhau (giữa)
there's no/some/little difference between
không có / có một chút / hầu như không có sự khác biệt giữa
take sth/sb for granted
coi cái gì/ai là điều hiển nhiên
influence sth/sb
ảnh hưởng đến cái gì/ai
have an influence on sth/sb
có ảnh hưởng đến cái gì/ai
be an influence on sth/sb
là sự ảnh hưởng đối với cái gì/ai
on the Internet
trên mạng Internet
over the Internet
qua mạng Internet
surf the Internet
lướt mạng Internet
in the news
trên tin tức
on the news
trên chương trình thời sự
hear the news
nghe tin tức
newsflash
tin ngắn, tin giật gân
newspaper
tờ báo
take place
diễn ra, diễn biến
in place of
thay vì, thay cho
at a place
ở một địa điểm
ask a question
đặt câu hỏi
answer a question
trả lời câu hỏi
question sth/sb
hoài nghi/vấn vấn cái gì/ai
in question
đang được thảo luận / đang bị nghi ngờ
question mark
dấu hỏi chấm
have a view
có quan điểm
hold a view
giữ quan điểm
take a view
có góc nhìn
be sb's view that
là quan điểm của ai rằng
in my view
theo quan điểm của tôi
in view of
xét đến, vì lý do
look at the view
ngắm nhìn quang cảnh
see the view
nhìn thấy quang cảnh
view of sth
quang cảnh của cái gì
view from sth/swh
góc nhìn/quang cảnh từ đâu
watch sth/sb
theo dõi/xem cái gì/ai
watch out for sth/sb
cẩn thận/chú ý đến cái gì/ai
keep watch
canh gác, túc trực
according to sb
theo như ai
announce sth (to sb)
thông báo cái gì (cho ai)
announce that
thông báo rằng
believe sth
tin tưởng cái gì
believe in sth
tin vào cái gì (sự tồn tại/giá trị)
believe that
tin rằng
believe to be
được tin là
comment on sth
bình luận về cái gì
make a comment (to sb) about sth
đưa ra bình luận (với ai) về cái gì
confuse sth/sb with sth/sb
nhầm lẫn cái gì/ai với cái gì/ai
confused about sth
bối rối/bâng khuâng về cái gì
confused by sth
bị làm cho bối rối bởi cái gì
correspond with sth/sb
trao đổi thư từ / tương thích với cái gì/ai
describe sth/sb as
mô tả cái gì/ai như là
describe sth/sb to sb
mô tả cái gì/ai cho ai
hear sth/sb
nghe thấy cái gì/ai
hear about sth/sb
nghe tin/biết về cái gì/ai
hear from sb
nhận được tin tức/thư từ ai
inform sb that
thông báo với ai rằng
inform sb about/of sth
thông báo cho ai về cái gì
likely to do
có khả năng sẽ làm gì
likely that
có khả năng rằng
persuade sb to do
thuyết phục ai làm gì
persuade sb that
thuyết phục ai rằng
persuade sb of sth
thuyết phục ai tin vào cái gì
point (in) doing
có ý nghĩa/tác dụng khi làm gì
send sb sth
gửi cho ai cái gì
send sth (to sb)
gửi cái gì (cho ai)
surprise by surprise
làm cho ngạc nhiên
surprised at sth
ngạc nhiên về cái gì
surprised by sth
ngạc nhiên bởi cái gì
tell sb sth
nói với ai cái gì
tell sb that
nói với ai rằng
tell sb about sth/doing
kể cho ai về cái gì/việc làm gì
tell sb (not) to do
bảo ai (không) làm gì
announce (v)
thông báo
announcement (n)
lời thông báo
unannounced (adj)
không được báo trước
announced (adj)
đã được thông báo
belief (n)
niềm tin, sự tin tưởng
disbelief (n)
sự hoài nghi, không tin
believe (v)
tin tưởng
unbelievable (adj)
không thể tin được
believable (adj)
có thể tin được