từ vựng bài 6 seoul

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/134

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

135 Terms

1
New cards

기간

thời gian, khoảng thời gian

2
New cards

교통편

phương tiện đi lại

3
New cards

숙소

chỗ ở, nơi lưu trú

4
New cards

요금

phí, giá tiền

5
New cards

일정

lịch trình

6
New cards

2박 3일

2 đêm 3 ngày

7
New cards

제주 여행

chuyến du lịch Jeju

8
New cards

출발

khởi hành, xuất phát

9
New cards

비행기

máy bay

10
New cards

버스

xe buýt

11
New cards

제주호텔

khách sạn Jeju

12
New cards

김포

Gimpo

13
New cards

제주 시내

trung tâm thành phố Jeju

14
New cards

한라산

núi Hallasan

15
New cards

성산일출봉

đỉnh Seongsan Ilchulbong

16
New cards

우도

đảo Udo

17
New cards

항공료

tiền vé máy bay, chi phí hàng không

18
New cards

숙박비

chi phí lưu trú

19
New cards

식비

chi phí ăn uống

20
New cards

입장료

phí vào cửa, phí tham quan

21
New cards

여행자 보험료

phí bảo hiểm du lịch

22
New cards

항공권

vé máy bay

23
New cards

예약

đặt chỗ, đặt vé

24
New cards

항공권 예약

đặt vé máy bay

25
New cards

여정

hành trình

26
New cards

선택

lựa chọn

27
New cards

여정 선택

chọn hành trình

28
New cards

왕복

khứ hồi

29
New cards

편도

một chiều

30
New cards

출발지

nơi khởi hành

31
New cards

한국

Hàn Quốc

32
New cards

서울(인천)

Seoul (Incheon)

33
New cards

도착지

nơi đến

34
New cards

미국

Mỹ

35
New cards

뉴욕

New York

36
New cards

도착

đến, tới

37
New cards

날짜

ngày

38
New cards

날짜 선택

chọn ngày

39
New cards

출국 날짜

ngày xuất cảnh, ngày đi

40
New cards

귀국 날짜

ngày về nước

41
New cards

출국

xuất cảnh

42
New cards

귀국

về nước

43
New cards

달력

lịch

44
New cards

출발 인원

số người khởi hành

45
New cards

인원

số người

46
New cards

성인

người lớn

47
New cards

소아

trẻ em

48
New cards

유아

em bé, trẻ sơ sinh

49
New cards

좌석

chỗ ngồi, ghế

50
New cards

일반석

ghế phổ thông

51
New cards

비즈니스석

ghế thương gia

52
New cards

일등석

ghế hạng nhất

53
New cards

우표

tem thư

54
New cards

우표를 붙이다

dán tem

55
New cards

주소

địa chỉ

56
New cards

주소를 쓰다

viết địa chỉ

57
New cards

쓰다

viết

58
New cards

봉투

phong bì

59
New cards

봉투에 넣다

cho/bỏ vào phong bì

60
New cards

넣다

cho vào, bỏ vào

61
New cards

편지

thư

62
New cards

편지를 부치다

gửi thư

63
New cards

편지를 보내다

gửi thư

64
New cards

부치다

gửi qua bưu điện

65
New cards

보내다

gửi

66
New cards

엽서

bưu thiếp

67
New cards

엽서를 부치다

gửi bưu thiếp

68
New cards

엽서를 보내다

gửi bưu thiếp

69
New cards

소포

bưu kiện

70
New cards

소포를 포장하다

đóng gói bưu kiện

71
New cards

포장하다

đóng gói

72
New cards

돈

tiền

73
New cards

돈을 찾다

rút tiền

74
New cards

돈을 넣다

bỏ/nộp tiền vào

75
New cards

돈을 바꾸다

đổi tiền

76
New cards

돈을 보내다

gửi tiền

77
New cards

신분증

giấy tờ tùy thân, CCCD

78
New cards

통장

sổ ngân hàng, sổ tài khoản

79
New cards

도장

con dấu

80
New cards

도장을 찍다

đóng dấu

81
New cards

현금 카드

thẻ ATM, thẻ tiền mặt

82
New cards

신용 카드

thẻ tín dụng

83
New cards

입금

gửi/nộp tiền vào tài khoản

84
New cards

출금

rút tiền khỏi tài khoản

85
New cards

입금·출금

gửi/nộp tiền và rút tiền

86
New cards

환전

đổi tiền, đổi ngoại tệ

87
New cards

송금

chuyển tiền

88
New cards

현금 인출기

máy rút tiền mặt, ATM

89
New cards

창구

quầy giao dịch

90
New cards

2번 창구

quầy số 2

91
New cards

맞다

đúng, chính xác

92
New cards

오르다

tăng, lên

93
New cards

빠르다

nhanh

94
New cards

노래를 부르다

hát một bài hát

95
New cards

부르다

hát, gọi

96
New cards

모르다

không biết

97
New cards

다르다

khác

98
New cards

서두르다

vội vàng, gấp gáp

99
New cards

외국인등록증

thẻ đăng ký người nước ngoài

100
New cards

벌써

đã, đã… rồi