1/134
Looks like no tags are added yet.
기간
thời gian, khoảng thời gian
교통편
phương tiện đi lại
숙소
chỗ ở, nơi lưu trú
요금
phí, giá tiền
일정
lịch trình
2박 3일
2 đêm 3 ngày
제주 여행
chuyến du lịch Jeju
출발
khởi hành, xuất phát
비행기
máy bay
버스
xe buýt
제주호텔
khách sạn Jeju
김포
Gimpo
제주 시내
trung tâm thành phố Jeju
한라산
núi Hallasan
성산일출봉
đỉnh Seongsan Ilchulbong
우도
đảo Udo
항공료
tiền vé máy bay, chi phí hàng không
숙박비
chi phí lưu trú
식비
chi phí ăn uống
입장료
phí vào cửa, phí tham quan
여행자 보험료
phí bảo hiểm du lịch
항공권
vé máy bay
예약
đặt chỗ, đặt vé
항공권 예약
đặt vé máy bay
여정
hành trình
선택
lựa chọn
여정 선택
chọn hành trình
왕복
khứ hồi
편도
một chiều
출발지
nơi khởi hành
한국
Hàn Quốc
서울(인천)
Seoul (Incheon)
도착지
nơi đến
미국
Mỹ
뉴욕
New York
도착
đến, tới
날짜
ngày
날짜 선택
chọn ngày
출국 날짜
ngày xuất cảnh, ngày đi
귀국 날짜
ngày về nước
출국
xuất cảnh
귀국
về nước
달력
lịch
출발 인원
số người khởi hành
인원
số người
성인
người lớn
소아
trẻ em
유아
em bé, trẻ sơ sinh
좌석
chỗ ngồi, ghế
일반석
ghế phổ thông
비즈니스석
ghế thương gia
일등석
ghế hạng nhất
우표
tem thư
우표를 붙이다
dán tem
주소
địa chỉ
주소를 쓰다
viết địa chỉ
쓰다
viết
봉투
phong bì
봉투에 넣다
cho/bỏ vào phong bì
넣다
cho vào, bỏ vào
편지
thư
편지를 부치다
gửi thư
편지를 보내다
gửi thư
부치다
gửi qua bưu điện
보내다
gửi
엽서
bưu thiếp
엽서를 부치다
gửi bưu thiếp
엽서를 보내다
gửi bưu thiếp
소포
bưu kiện
소포를 포장하다
đóng gói bưu kiện
포장하다
đóng gói
돈
tiền
돈을 찾다
rút tiền
돈을 넣다
bỏ/nộp tiền vào
돈을 바꾸다
đổi tiền
돈을 보내다
gửi tiền
신분증
giấy tờ tùy thân, CCCD
통장
sổ ngân hàng, sổ tài khoản
도장
con dấu
도장을 찍다
đóng dấu
현금 카드
thẻ ATM, thẻ tiền mặt
신용 카드
thẻ tín dụng
입금
gửi/nộp tiền vào tài khoản
출금
rút tiền khỏi tài khoản
입금·출금
gửi/nộp tiền và rút tiền
환전
đổi tiền, đổi ngoại tệ
송금
chuyển tiền
현금 인출기
máy rút tiền mặt, ATM
창구
quầy giao dịch
2번 창구
quầy số 2
맞다
đúng, chính xác
오르다
tăng, lên
빠르다
nhanh
노래를 부르다
hát một bài hát
부르다
hát, gọi
모르다
không biết
다르다
khác
서두르다
vội vàng, gấp gáp
외국인등록증
thẻ đăng ký người nước ngoài
벌써
đã, đã… rồi