1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
negligible (adj)
không đáng kể
mortality rate (noun)
tỷ lệ tử vong
congestive heart failure (noun)
suy tim sung huyết
mounting evidence (noun)
bằng chứng ngày càng tăng/nhiều
steer clear of sth (verb)
tránh xa cái gì
antioxidant supplementation (noun)
việc bổ sung chất chống oxy hóa
tablet (noun)
viên thuốc nén
indigestible ingredients (noun)
các thành phần không tiêu hóa được
digestibility (noun)
khả năng tiêu hóa, tính dễ tiêu
be stocked with sth (verb)
được tích trữ/nhồi đầy thứ gì
A correspond to B (phrase)
A tương ứng với B
counteract (verb)
chống lại, vô hiệu hóa, triệt tiêu
no N whatsoever (structure)
hoàn toàn không có N nào cả
birth defect (noun)
dị tật bẩm sinh