Ielts Academic Vocabulary List 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

33 Terms

1
New cards

contend (v) /kənˈtend/

đấu, tranh giành, khẳng định

2
New cards

decease (n/v) /dɪˈsiːs/

cái chết, qua đời

3
New cards

din (n/v) /dɪn/

tiếng động lớn, ồn ào

4
New cards

distinguish (v) /dɪˈstɪŋɡwɪʃ/

phân biệt, nhận ra

5
New cards

divulge (v) /daɪˈvʌldʒ/

công bố, tiết lộ

6
New cards

drought (n) /draʊt/

hạn hán, khô hạn

7
New cards

famish (v) /ˈfæmɪʃ/

đói khổ, làm cho đói dữ dội

8
New cards

illuminate (v) /ɪˈluːmɪneɪt/

soi sáng, chiếu sáng

9
New cards

inaudible (adj) /ɪnˈɔːdɪbl/

không thể nghe được

10
New cards

incense (v) /ˈɪnsens/

làm cho giận dữ, tức giận

11
New cards

inundate (n/v) /ˈɪnʌndeɪt/

ngập lụt, tràn ngập

12
New cards

jeopardy (n) /ˈdʒepədi/

nguy hiểm, hiểm nguy

13
New cards

magnify (v) /ˈmæɡnɪfaɪ/

phóng đại, làm to lên

14
New cards

municipal (adj) /mjuːˈnɪsɪpl/

thuộc về thành phố, đô thị

15
New cards

puncture (n/v) /ˈpʌŋktʃə(r)/

đâm thủng, làm thủng

16
New cards

rummage (n/v) /ˈrʌmɪdʒ/

lục lạo, lục sục

17
New cards

simultaneous (adj) /ˌsɪmlˈteɪniəs/

đồng thời, cùng một lúc

18
New cards

accommodate (v) /əˈkɒmədeɪt/

chứa được, đáp ứng, giúp đỡ

19
New cards

apprehend (v) /ˌæprɪˈhend/

lo sợ, bắt giữ

20
New cards

cleave (v) /kliːv/

bám chặt, gắn bó

21
New cards

conceal (v) /kənˈsiːl/

giữ bí mật, ẩn náu

22
New cards

content (n/adj/v) /ˈkɒntent/

hài lòng, thỏa mãn

23
New cards

culprit (n) /ˈkʌlprɪt/

người có lỗi, phạm tội

24
New cards

eliminate (v) /ɪˈlɪmɪneɪt/

loại bỏ, ngừng

25
New cards

facetious (adj) /fəˈsiːʃəs/

đùa giỡn, không nghiêm túc

26
New cards

fatigue (n/v) /fəˈtiːɡ/

mệt mỏi, kiệt sức

27
New cards

infallible (adj) /ɪnˈfælɪbl/

không thể sai lầm, chắc chắn

28
New cards

pilfer (v) /ˈpɪlfə(r)/

ăn cắp vặt

29
New cards

province (n) /ˈprɒvɪns/

nhiệm vụ, lĩnh vực, thẩm quyền

30
New cards

reflect (v) /rɪˈflekt/

suy nghĩ, suy tư

31
New cards

reverse (adj/n/v) /rɪˈvɜːs/

đảo ngược, thất bại

32
New cards

shallow (adj/n/v) /ˈʃæləʊ/

nông, cạn

33
New cards

superfluous (adj) /suːˈpɜːfluəs/

dư thừa, không cần thiết