1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
organize
alphabetize
alphabetical order
organize (v): sắp xếp, tổ chức.
alphabetize (v): sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
alphabetical order (n): thứ tự bảng chữ cái.

All the important files
were organized first by color
and then alphabetized by title and name
then: sau đó.
alphabetized (V3): được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
by title and name: theo tiêu đề và tên.
In 2009
Italian fashion designer Valentino Garavani
announced his retirement
Đã tuyên bố việc nghỉ hưu.
announce (v): thông báo, tuyên bố.
retirement (n): sự nghỉ hưu.

after 45 years in the fashion business
Sau 45 năm hoạt động trong ngành thời trang.
Cấu trúc: after + khoảng thời gian = sau một khoảng thời gian.
in the fashion business
Trong ngành kinh doanh thời trang
within = trong vòng
Diễn tả một việc xảy ra trước khi một khoảng thời gian kết thúc.
within 45 years = trong vòng 45 năm.
within three days = trong vòng ba ngày.
within one week = trong vòng một tuần.
Ví dụ: Please respond within three days.
→ Vui lòng phản hồi trong vòng ba ngày.
after 45 years → sau khi đã trải qua 45 năm.
within 45 years → vào một thời điểm nào đó trong giới hạn 45 năm.
Career Services Center
assist someone in doing something
part-time work.
The university's Career Services Center can assist students in finding part-time work.
Career Services Center: trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp.
assist someone in doing something: hỗ trợ ai làm việc gì.
part-time work: công việc bán thời gian.
Trung tâm Hỗ trợ Nghề nghiệp của trường đại học có thể hỗ trợ sinh viên tìm việc làm bán thời gian.

The jobs available are posted beside the entrance to the office.
The jobs are posted beside the entrance.
Các công việc hiện có được đăng thông báo bên cạnh lối vào văn phòng.
the jobs available: các công việc hiện có.
are posted: được đăng, được niêm yết.
beside the entrance: bên cạnh lối vào.
Beside + danh từ = bên cạnh một người hoặc vật.
After carefully reviewing a number of job applications
after + V-ing: sau khi làm gì.
carefully (adv): một cách cẩn thận.
review (v): xem xét, đánh giá.
a number of + danh từ số nhiều: một số, nhiều.
job applications: đơn xin việc.
we are pleased to offer you the marketing director position
Chúng tôi vui mừng đề nghị bạn đảm nhận vị trí giám đốc marketing.
be pleased to + V: vui mừng khi làm gì.
offer you the position: đề nghị trao cho bạn vị trí đó.
marketing director: giám đốc marketing.
position (n): vị trí, chức vụ.
khe phồ li ~ rì viu ing

offer (v)
hire (v)
offer (v) — đề nghị, đưa ra, trao cho.
We are pleased to offer you the position.
→ Chúng tôi vui mừng đề nghị bạn đảm nhận vị trí này.
hire (v) — thuê, tuyển dụng.
The company hired three new employees.
→ Công ty đã tuyển ba nhân viên mới.
relocate (v)
ask (v)
relocate (v) — chuyển địa điểm, chuyển nơi sinh sống hoặc làm việc.
The company relocated its office.
→ Công ty đã chuyển địa điểm văn phòng.
ask (v) — hỏi, yêu cầu, đề nghị.
They asked me to attend a meeting.
→ Họ yêu cầu tôi tham dự một cuộc họp.
The manager has asked Mr. Lim
to submit his final report
Người quản lý đã yêu cầu ông Lim.
has asked: thì hiện tại hoàn thành.
ask someone to do something: yêu cầu ai làm gì.
Nộp báo cáo cuối cùng của ông ấy.
submit (v): nộp, gửi.
final report (n): báo cáo cuối cùng.

on the sales of the new washing machine
by April 30th
Về doanh số bán máy giặt mới.
sales (n): doanh số bán hàng.
washing machine (n): máy giặt.
Trước hoặc chậm nhất vào ngày 30 tháng 4.
BY + thời điểm = chậm nhất vào
The office will remain open until Friday.
→ Văn phòng sẽ tiếp tục mở cửa cho đến thứ Sáu.
UNTIL + thời điểm = cho đến khi

Current uniforms
must always be worn while on duty
Đồng phục hiện hành.(đang được use)
current (adj): hiện tại, hiện hành.
uniforms (n): đồng phục.
Phải luôn luôn được mặc khi đang làm nhiệm vụ.
must + V nguyên mẫu: phải làm gì.
always (adv): luôn luôn.
be worn: được mặc — thể bị động.
while on duty: trong khi đang làm nhiệm vụ.
wear- wore- worn
mặc - đã mặc - được mặt
and should be kept well maintained
Và cần được giữ gìn, bảo quản tốt.
should + V nguyên mẫu: nên, cần.
be kept: được giữ.
well maintained: được bảo dưỡng, duy trì trong tình trạng tốt.
nearly (adv
strongly (adv)
nearly (adv) — gần như, suýt nữa.
The project is nearly complete.
→ Dự án gần như hoàn thành.
strongly (adv) — mạnh mẽ, mãnh liệt; rất kiên quyết.
We strongly recommend this product.
→ Chúng tôi đặc biệt khuyên dùng sản phẩm này.
almost (adv)
almost (adv) — gần như, hầu như.
I almost forgot the meeting.
→ Tôi suýt quên cuộc họp.
As a local business association member
as: với tư cách là.
local (adj): địa phương.
business association: hiệp hội doanh nghiệp.
Với tư cách là thành viên của hiệp hội doanh nghiệp địa phương.

you may advertise on our website
Bạn có thể đăng quảng cáo trên trang web của chúng tôi.
may + V nguyên mẫu: có thể, được phép.
advertise (v): quảng cáo.
on our website: trên trang web của chúng tôi.
This one-hour drive
will give you a wonderful experience
Chuyến đi bằng ô tô kéo dài một giờ này.
one-hour: kéo dài một giờ, đóng vai trò tính từ ghép.
drive (n): chuyến đi bằng ô tô.
Sẽ mang đến cho bạn một trải nghiệm tuyệt vời.
Cấu trúc: give someone something = mang đến cho ai cái gì.
passing green rice fields on your way to the resort
Đi qua những cánh đồng lúa xanh trên đường đến khu nghỉ dưỡng.
passing: đi qua.
rice fields: những cánh đồng lúa.
on your way to: trên đường đến.
resort: khu nghỉ dưỡng.
as well as some quaint villages
which specialize in handmade crafts
Cũng như một số ngôi làng nhỏ xinh.
as well as nối thêm một đối tượng cùng được nhắc đến: những ngôi làng bên cạnh những cánh đồng lúa.
Những ngôi làng này chuyên về các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.
which thay thế cho some quaint villages.
specialize in + N/V-ing: chuyên về lĩnh vực gì.
handmade crafts: đồ thủ công mỹ nghệ.

A as well as B
A as well as B = A cũng như B / A và cả B.
A as well as B = A cũng như B / A và cả B.
Trong câu này, hai cụm được kết nối là:
green rice fields: những cánh đồng lúa xanh.
some quaint villages: một số ngôi làng nhỏ xinh.
Cả hai đều là những cảnh vật mà bạn có thể nhìn thấy trên đường đến khu nghỉ dưỡng.
Ví dụ:
The tour includes visits to temples as well as traditional villages.
→ Chuyến tham quan bao gồm các chuyến ghé thăm đền chùa cũng như những ngôi làng truyền thống.
All the forms you submit must be postmarked
no later than the specified date
Tất cả các mẫu đơn bạn nộp phải được đóng dấu bưu điện
all the forms: tất cả các mẫu đơn.
you submit: mà bạn nộp; mệnh đề quan hệ rút gọn về mặt diễn đạt, đầy đủ là the forms that you submit.
must be postmarked: phải được đóng dấu bưu điện.
no later than: không muộn hơn, chậm nhất vào.
the specified date: ngày được quy định.

or else they will be considered untimely
Nếu không thì chúng sẽ bị coi là nộp muộn.
or else: nếu không thì.
will be considered: sẽ bị coi là, sẽ được xem là.
untimely (adj): không đúng thời hạn, quá muộn.
Mệnh đề điều kiện/yêu cầu + or else + hậu quả
= Làm theo yêu cầu, nếu không thì một hậu quả sẽ xảy ra.
Buses in the metropolitan area
are rarely on schedule
Xe buýt ở khu vực đô thị.
buses (n): xe buýt.
metropolitan area (n): khu vực đô thị.
in the metropolitan area: ở khu vực đô thị.
Hiếm khi đúng lịch trình.
rarely (adv): hiếm khi.
on schedule: đúng lịch trình, đúng tiến độ.

when traffic is busy and hectic
Khi giao thông đông đúc và hỗn loạn.
traffic (n): giao thông, tình hình giao thông.
busy (adj): đông đúc.
hectic (adj): hỗn loạn, tất bật, căng thẳng.When + S + V = khi...
While the CEO was giving a speech
to the newly hired employees
at the training session
Trong khi CEO đang phát biểu
trước các nhân viên mới được tuyển dụng
tại buổi đào tạo,
newly hired employees: những nhân viên mới được tuyển dụng.
at the training session: tại buổi đào tạo.

a secretary took a picture of him
a secretary (n): một thư ký.
took (v): đã chụp/lấy — quá khứ đơn của take.
take a picture of somebody: chụp ảnh ai đó.
him (pron): ông ấy, chỉ CEO.