[HSK4] - Bài 11

0.0(0)
Studied by 12 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bài 11

Last updated 8:34 AM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

老年

名词 (lǎonián)(n.)
tuổi già, người cao tuổi(老年、老年人)。

2
New cards

散步

动词 (sànbù)(v.)
đi dạo, tản bộ(漫步、闲步走)。

3
New cards

丰富

形容词 (fēngfù)(adj.)
phong phú, dồi dào

种类多或数量大。

4
New cards

羡慕

动词 (xiànmù)(v.)

ngưỡng mộ, ghen tị
看见别人有某种长处、好处或有利条件而希望自己也有。

5
New cards

即使

连词 (jíshǐ)(conj.)
cho dù, ngay cả khi(表示假设的让步)。

6
New cards

活

动词 / 形容词 / 名词 (huó)(v. / adj. / n.)
sống; sống động, linh hoạt; công việc / việc làm
生存、活着;生动、灵活;工作、体力劳动)。

7
New cards

继续

动词 (jìxù)(v.)
tiếp tục(连续下去;不间断地进行)。

8
New cards

网友

名词 (wǎngyǒu)(n.)
bạn qua mạng, cư dân mạng
在互联网上结识的朋友或网民。

9
New cards

无聊

形容词 (wúliáo)(adj.)
vô vị, nhàm chán, buồn chán

因清闲或单调而感到没趣、烦闷。

10
New cards

数字

形容词 / 名词 (shùzì)(adj. / n.)
kỹ thuật số; con số, chữ số
数码化;表示数目的文字或符号。

11
New cards

点名

动词 (diǎnmíng)(v.)

điểm danh

按名册查点到会或到课人员。

12
New cards

教授

名词 (jiàoshòu)(n.)

giáo sư

高等学校中最高级别的教师学衔。

13
New cards

线上

名词 (xiànshàng)(n.)

trực tuyến, online

通过互联网进行的。

14
New cards

线下

名词 (xiànxià)(n.)

trực tiếp, ngoại tuyến, offline

网络之外、现实中面对面进行的。

15
New cards

视频

名词 (shìpín)(n.)

video, đoạn phim

由连续图像构成的活动画面影像。

16
New cards

记录

名词 / 动词 (jìlù)(n. / v.)

ghi chép, kỷ lục, ghi lại

把听到或看到的事情写下来;记载的材料或公开记载的最好成绩。

17
New cards

资料

名词 (zīliào)(n.)

tài liệu, tư liệu

供参考或研究用的材料。

18
New cards

自学

动词 (zìxué)(v.)

tự học

不经过学校或教师传授而自己学习。

19
New cards

口语

名词 (kǒuyǔ)(n.)

khẩu ngữ, văn nói

日常说话所用的通俗语言。

20
New cards

科技

名词 (kējì)(n.)

khoa học công nghệ

科学技术。

21
New cards

获取

动词 (huòqǔ)(v.)

thu được, giành được, lấy được

获得、取得。

22
New cards

礼貌

名词 (lǐmào) / 形容词(n. / adj.)

lễ phép, lịch sự; sự lễ độ

言语动作谦虚恭敬、符合社会规范。

23
New cards

打招呼

动词 (dǎ zhāohu)(v.)

chào hỏi, chào

用语言或动作表示问候。

24
New cards

家长

名词 (jiāzhǎng)(n.)

phụ huynh

学生的父母或抚养人;一家之主。

25
New cards

成功

形容词 / 动词 (chénggōng)(adj. / v.)

thành công

获得预期的好结果;圆满完成。

26
New cards

分数

名词 (fēnshù)(n.)

điểm số, phân số

评定考试或测试成绩的数值;数学中的分式。

27
New cards

目的

名词 (mùdì)(n.)

mục đích

想要达到的目标和想要获取的结果。

28
New cards

养成

动词 (yǎngchéng)(v.)

nuôi dưỡng, hình thành, rèn luyện (thói quen)

培育并形成某种习惯或作风。

29
New cards

留

动词 (liú)(v.)

giữ lại, ở lại, lưu lại

留在原地不走;保存、保留下来。

30
New cards

做法

名词 (zuòfǎ)(n.)

cách làm, phương pháp làm

处理某项事务的具体方式或步骤。

31
New cards

棒

形容词 (bàng)(adj.)

giỏi, cừ, tuyệt vời

水平高、能力强或表现极佳。

32
New cards

一生

名词 (yìshēng)(n.)

cả đời, suốt đời

从生到死的整个生命周期。

33
New cards

快速

形容词 (kuàisù)(adj.)

nhanh chóng, tốc độ nhanh

速度高、用时少。

34
New cards

优秀

形容词 (yōuxiù)(adj.)

ưu tú, xuất sắc

品行、学业、表现等极其出众良好。

35
New cards

律师

名词 (lǜshī)(n.)

luật sư

依法取得执业证书,为当事人提供法律服务的专业人员。

36
New cards

仍

副词 (réng)(adv.)

vẫn, vẫn cứ

依然、还是、照旧。

37
New cards

准时

形容词 (zhǔnshí)(adj.)

đúng giờ

按照规定的时间,不早不晚。

38
New cards

网页

名词 (wǎngyè)(n.)

trang web

网络浏览中包含文字、图像等多媒体信息的电子页面。

39
New cards

弹

动词 (tán)(v.)

đánh, gảy, chơi (nhạc cụ như đàn piano, đàn tranh)

用手指或器具拨动、敲打演奏弦乐器或键盘乐器。

40
New cards

钢琴

名词 (gāngqín)(n.)

đàn piano

一种西洋古典键盘乐器。

41
New cards

重新

副词 (chóngxīn)(adv.)

làm lại từ đầu, lại lần nữa

再一次、从头开始。

42
New cards

孔子

专有名词

(Kǒngzǐ) Khổng Tử

中国古代思想家、教育家,儒家学派创始人。