Activities, Hobbies & Work (speaking part 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

50 Terms

1
New cards

play sports

chơi thể thao

2
New cards

watch TV

xem truyền hình

3
New cards

cook

nấu ăn

4
New cards

free time

thời gian rảnh rỗi

5
New cards

job

công việc

6
New cards

office

văn phòng

7
New cards

salary

tiền lương

8
New cards

busy

bận rộn

9
New cards

relax

thư giãn

10
New cards

learn

học hỏi / tiếp thu

11
New cards

hobby

sở thích

12
New cards

exercise

tập thể dục

13
New cards

keep fit

giữ dáng / rèn luyện sức khỏe

14
New cards

part-time job

công việc bán thời gian

15
New cards

colleague

đồng nghiệp

16
New cards

stressful

gây căng thẳng / áp lực

17
New cards

outdoor activity

hoạt động ngoài trời

18
New cards

improve

cải thiện / nâng cao

19
New cards

take up a hobby

bắt đầu một sở thích mới

20
New cards

task

nhiệm vụ / phần việc

21
New cards

recreational activity

hoạt động giải trí

22
New cards

demanding

đòi hỏi cao / áp lực lớn

23
New cards

time-consuming

tốn nhiều thời gian

24
New cards

rewarding

đáng công sức / bổ ích

25
New cards

kick back and relax

nghỉ ngơi xả hơi

26
New cards

pull an all-nighter

thức trắng đêm để học hoặc làm việc

27
New cards

physically demanding

đòi hỏi sức mạnh thể lực

28
New cards

workload

khối lượng công việc

29
New cards

recharge one's batteries

nạp lại năng lượng

30
New cards

deadlines

hạn chót công việc

31
New cards

unwind

giải tỏa căng thẳng / thả lỏng

32
New cards

boost productivity

tăng cường hiệu suất

33
New cards

multitask

làm nhiều việc cùng lúc

34
New cards

burn the midnight oil

thức khuya cặm cụi làm việc

35
New cards

hone skills

rèn giua kỹ năng

36
New cards

let off some steam

giải tỏa căng thẳng / xả giận

37
New cards

broaden one's horizons

mở rộng tầm mắt và kiến thức

38
New cards

intellectually stimulating

kích thích tư duy / trí tuệ

39
New cards

monotonous

đơn điệu / tẻ nhạt / lặp đi lặp lại

40
New cards

immerse oneself in

đắm chìm hoàn toàn vào điều gì

41
New cards

strike a work-life balance

cân bằng công việc và đời sống

42
New cards

juggle work and personal life

khéo léo quán xuyến công việc và đời tư

43
New cards

master a craft

thành thạo kỹ năng hoặc tay nghề

44
New cards

pursue a passion

dốc sức theo đuổi đam mê

45
New cards

passion project

dự án xuất phát từ đam mê

46
New cards

derive immense pleasure from

tìm thấy niềm vui to lớn từ điều gì

47
New cards

strike a chord with someone

chạm đúng tâm lý / tạo sự đồng cảm

48
New cards

career advancement

sự thăng tiến sự nghiệp

49
New cards

take something for granted

coi điều gì là hiển nhiên

50
New cards

peak performance

phong độ hoặc hiệu suất ở mức đỉnh cao