1/76
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
copper mine (n)
mỏ đồng
machinery (n)
máy móc
costume (n)
trang phục
bend (n)
khúc uốn, khúc cua
navigable (adj)
có thể đi lại đc (=tàu thuyền)
prove (v)
chứng tỏ, chứng minh
handy place (n)
địa điểm thuận tiện
load and unload (v)
chất hàng và dỡ hàng
discover (v)
phát hiện
tin (n)
thiếc
nearby (adv)
gần đó
Industrial Revolution (n)
cách mạng công nghiệp
tremendous need (n)
nhu cầu to lớn
prospector (n)
người thăm dò (khoáng sản)
mineral (n)
khoáng sản
lead (n)
chì
copper (n)
đồng
manganese (n)
mangan
arsenic (n)
asen
In the early days (phrase)
vào thời kì đầu
ore (n)
quặng
smelt (v)
nấu chảy
process (v)
chế biến
mine (v)
khai thác
demand grow (phrase)
nhu cầu tăng lên
smelting process (n)
quá trình luyện kim
factory furnace (n)
lò nung công nghiệp
metal (n)
kim loại
coal (n)
than
ship (v)
vận chuyển
sadly (adv)
đáng buồn thay
emigrate (v)
di cư
migrate (v)
di cư (cư trú)
emigrate (v)
di cư (rời đi định cư)
fall into (v)
rơi vào
disrepair (n)
tình trạng hư hỏng
trust (n)
quỹ
form (v)
hình thành
scores of sth (n)
rất nhiều thứ j đó
undergrowth (n)
cây bụi rậm
outline (n)
đường nét
installation (n)
công trình
bring in (v)
mang lại, đem lại
brought in (v)
đưa vào, mang vào, mời về
paid professional (n)
chuyên gia đc trả lương
port complex (n)
khu phức hợp cảng
reconstruct (v)
xây dựng lại
set about (v)
bắt tay vào làm
ambitious program (n)
chương trình đầy tham vọng
restoration (n)
sự phục hồi
intention (n)
ý định
return (v)
khôi phục
condition (n)
tình trạng
here are just a few highlights (phrase)
Dưới đây chỉ là một vài điểm nổi bật
copper mine (n)
mỏ đồng
convert (v)
chuyển đổi
mining train (n)
tàu khai thác mỏ
journey (v)
đi sâu vào
miner (n)
thợ mỏ
seam (n)
vỉa (quặng), đường may
pumping machine (n)
máy bơm
rid sth1 of sth2 (v)
loại bỏ 2 khỏi 1
warn (v)
cảnh báo
be closed in (v)
kín / bị bao vây, khép lại
display (n)
màn trưng bày
time (v)
sắp xếp thời gian
coincide with sth (v)
trùng hợp với cgi đó
sailing catch (n)
thuyền buồm nhỏ
board the boat (v)
lên thuyền
wheel (n)
bánh lái
dredge up sth (v)
nạo vét cgi đó
silt (n)
bùn
fisherman (n)
ngư dân
polish (v)
đánh bóng
ladder (n)
thang
deck (n)
boong tàu
wish to do sth (v)
muốn làm điều j đó