Bài 9 - Quyển 1 Yandexin

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

33 Terms

1
New cards

买

mǎi - mua

2
New cards

卖

mài - bán

3
New cards

苹果

píng guǒ - quả táo

4
New cards

平安

píng'ān - bình an

5
New cards

水果

shuǐ guǒ - hoa quả

6
New cards

对

duì - với

7
New cards

西瓜

xī guā - dưa hấu

8
New cards

贵

guì - đắt

9
New cards

斤

jīn - 1/2kg

10
New cards

公斤

gōngjīn - Kg

11
New cards

多

duō - nhiều

12
New cards

少

shǎo - ít

13
New cards

多少

duōshǎo - Bao nhiêu

14
New cards

一共

yígòng - tổng cộng

15
New cards

块

kuài - đồng(văn nói)

16
New cards

毛

máo - hào

17
New cards

分

fēn - xu

18
New cards

元

yuán - đồng(văn viết)


19
New cards

还

hái/huán - còn/trả lại

20
New cards

别

bié - đừng

21
New cards

别的

biéde - cái khác

22
New cards

给

gěi - Đưa, cho

23
New cards

换

huàn - trao đổi

24
New cards

人民币

rénmínbì - nhân dân tệ

25
New cards

小姐

xiǎo jiě - tiểu thư

26
New cards

先生

xiān sheng - tiên sinh

27
New cards

零

líng - số 0

28
New cards

数

shù - đếm

29
New cards

零钱

língqián - tiền lẻ

30
New cards

一会儿

yī huìr - một lát

31
New cards

售货员

shòuhuòyuán - nhân viên bán hàng

32
New cards

瓶

píng - chai

33
New cards

一点儿

yìdiǎnr - một chút