1/61
Looks like no tags are added yet.
Sustain (v)
Duy trì; bảo vệ để tiếp tục tồn tại
Sustainable (adj)
Bền vững
Sustainability (n)
Tính bền vững
Renew (v)
Làm mới; gia hạn; tái tạo
Renewable (adj)
Có thể tái tạo
Recycle (v)
Tái chế
Recycling (n)
Sự tái chế; hoạt động tái chế
Reduce (v)
Giảm; cắt giảm
Reduction (n)
Sự giảm bớt; sự cắt giảm
Pollute (v)
Gây ô nhiễm
Polluted (adj)
Bị ô nhiễm
Pollution (n)
Sự ô nhiễm
Conserve (v)
Bảo tồn; tiết kiệm
Conservation (n)
Sự bảo tồn
Conservative (adj)
Bảo thủ; thận trọng trong việc thay đổi
Environment (n)
Môi trường
Environmental (adj)
Thuộc về môi trường
Minimise (v)
Giảm thiểu
Minimal (adj)
Tối thiểu; rất ít
Minimisation (n)
Sự giảm thiểu
Eco-friendly (adj)
Thân thiện với môi trường
Biodegradable (adj)
Có thể phân hủy sinh học
Carbon footprint (n.phr)
Dấu chân carbon; tổng lượng khí nhà kính do một hoạt động hoặc cá nhân tạo ra
Renewable energy (n.phr)
Năng lượng tái tạo
Climate change (n.phr)
Biến đổi khí hậu
Greenhouse gas (n.phr)
Khí nhà kính
Zero-waste lifestyle (n.phr)
Lối sống hướng tới không rác thải
Green architecture (n.phr)
Kiến trúc xanh
Organic (adj)
Hữu cơ
Plastic-free (adj)
Không sử dụng nhựa
Reforestation (n)
Sự trồng lại rừng; tái trồng rừng
Electric vehicle (n.phr)
Xe điện
Environmental awareness (n.phr)
Nhận thức về môi trường
Carbon-neutral (adj)
Trung hòa carbon
Endangered species (n.phr)
Loài có nguy cơ tuyệt chủng
Landfill (n)
Bãi chôn lấp rác
Biodegradable (adj)
Có thể phân hủy sinh học (trùng trong danh sách gốc)
Waste separation (n.phr)
Sự phân loại rác thải
Single-use plastic (n.phr)
Nhựa dùng một lần
Green space (n.phr)
Không gian xanh
Natural resource (n.phr)
Tài nguyên thiên nhiên
Solar panel (n.phr)
Tấm pin mặt trời
Biodiversity (n)
Đa dạng sinh học
Green technology (n.phr)
Công nghệ xanh
Global warming (n.phr)
Sự nóng lên toàn cầu
Clean energy (n.phr)
Năng lượng sạch
Waste disposal (n.phr)
Việc xử lý rác thải
Environmental campaign (n.phr)
Chiến dịch môi trường
Water shortage (n.phr)
Tình trạng thiếu nước
Energy consumption (n.phr)
Mức tiêu thụ năng lượng
Household waste (n.phr)
Rác thải sinh hoạt
Water supply (n.phr)
Nguồn cung cấp nước
Renewable materials (n.phr)
Vật liệu có thể tái tạo
Green consumer (n.phr)
Người tiêu dùng có ý thức bảo vệ môi trường
Ethical consumption (n.phr)
Tiêu dùng có đạo đức
Minimalism (n)
Chủ nghĩa tối giản; lối sống tối giản
Climate-conscious (adj)
Có ý thức về khí hậu
Overconsumption (n)
Sự tiêu dùng quá mức
Environmental impact (n.phr)
Tác động đến môi trường
Green initiative (n.phr)
Sáng kiến xanh
Natural resource depletion (n.phr)
Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên