UNIT 3: GREEN LIVING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

62 Terms

1
New cards

Sustain (v)

Duy trì; bảo vệ để tiếp tục tồn tại

2
New cards

Sustainable (adj)

Bền vững

3
New cards

Sustainability (n)

Tính bền vững

4
New cards

Renew (v)

Làm mới; gia hạn; tái tạo

5
New cards

Renewable (adj)

Có thể tái tạo

6
New cards

Recycle (v)

Tái chế

7
New cards

Recycling (n)

Sự tái chế; hoạt động tái chế

8
New cards

Reduce (v)

Giảm; cắt giảm

9
New cards

Reduction (n)

Sự giảm bớt; sự cắt giảm

10
New cards

Pollute (v)

Gây ô nhiễm

11
New cards

Polluted (adj)

Bị ô nhiễm

12
New cards

Pollution (n)

Sự ô nhiễm

13
New cards

Conserve (v)

Bảo tồn; tiết kiệm

14
New cards

Conservation (n)

Sự bảo tồn

15
New cards

Conservative (adj)

Bảo thủ; thận trọng trong việc thay đổi

16
New cards

Environment (n)

Môi trường

17
New cards

Environmental (adj)

Thuộc về môi trường

18
New cards

Minimise (v)

Giảm thiểu

19
New cards

Minimal (adj)

Tối thiểu; rất ít

20
New cards

Minimisation (n)

Sự giảm thiểu

21
New cards

Eco-friendly (adj)

Thân thiện với môi trường

22
New cards

Biodegradable (adj)

Có thể phân hủy sinh học

23
New cards

Carbon footprint (n.phr)

Dấu chân carbon; tổng lượng khí nhà kính do một hoạt động hoặc cá nhân tạo ra

24
New cards

Renewable energy (n.phr)

Năng lượng tái tạo

25
New cards

Climate change (n.phr)

Biến đổi khí hậu

26
New cards

Greenhouse gas (n.phr)

Khí nhà kính

27
New cards

Zero-waste lifestyle (n.phr)

Lối sống hướng tới không rác thải

28
New cards

Green architecture (n.phr)

Kiến trúc xanh

29
New cards

Organic (adj)

Hữu cơ

30
New cards

Plastic-free (adj)

Không sử dụng nhựa

31
New cards

Reforestation (n)

Sự trồng lại rừng; tái trồng rừng

32
New cards

Electric vehicle (n.phr)

Xe điện

33
New cards

Environmental awareness (n.phr)

Nhận thức về môi trường

34
New cards

Carbon-neutral (adj)

Trung hòa carbon

35
New cards

Endangered species (n.phr)

Loài có nguy cơ tuyệt chủng

36
New cards

Landfill (n)

Bãi chôn lấp rác

37
New cards

Biodegradable (adj)

Có thể phân hủy sinh học (trùng trong danh sách gốc)

38
New cards

Waste separation (n.phr)

Sự phân loại rác thải

39
New cards

Single-use plastic (n.phr)

Nhựa dùng một lần

40
New cards

Green space (n.phr)

Không gian xanh

41
New cards

Natural resource (n.phr)

Tài nguyên thiên nhiên

42
New cards

Solar panel (n.phr)

Tấm pin mặt trời

43
New cards

Biodiversity (n)

Đa dạng sinh học

44
New cards

Green technology (n.phr)

Công nghệ xanh

45
New cards

Global warming (n.phr)

Sự nóng lên toàn cầu

46
New cards

Clean energy (n.phr)

Năng lượng sạch

47
New cards

Waste disposal (n.phr)

Việc xử lý rác thải

48
New cards

Environmental campaign (n.phr)

Chiến dịch môi trường

49
New cards

Water shortage (n.phr)

Tình trạng thiếu nước

50
New cards

Energy consumption (n.phr)

Mức tiêu thụ năng lượng

51
New cards

Household waste (n.phr)

Rác thải sinh hoạt

52
New cards

Water supply (n.phr)

Nguồn cung cấp nước

53
New cards

Renewable materials (n.phr)

Vật liệu có thể tái tạo

54
New cards

Green consumer (n.phr)

Người tiêu dùng có ý thức bảo vệ môi trường

55
New cards

Ethical consumption (n.phr)

Tiêu dùng có đạo đức

56
New cards

Minimalism (n)

Chủ nghĩa tối giản; lối sống tối giản

57
New cards

Climate-conscious (adj)

Có ý thức về khí hậu

58
New cards

Overconsumption (n)

Sự tiêu dùng quá mức

59
New cards

Environmental impact (n.phr)

Tác động đến môi trường

60
New cards

Green initiative (n.phr)

Sáng kiến xanh

61
New cards

Natural resource depletion (n.phr)

Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

62
New cards