1-100

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:56 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Bereavement

Mất người thân

2
New cards

Adherence

Gia nhập

3
New cards

Allegiance to

Trung thành với

4
New cards

Repentance

Ăn năn, hối lỗi

5
New cards

Genuine

Thật, chính cống

6
New cards

Receptacle

Vật đựng

7
New cards

Sentiment

Sự đa cảm

8
New cards

Casualty

Thương vong

9
New cards

Inflict on

Tác động lên…

10
New cards

Grievance

Sự than trách

11
New cards

Allege

Bị cho là, bị đồn rằng…

12
New cards

Temptation

Khao khát, sự cám dỗ

13
New cards

Curtain

Rèm cửa

14
New cards

Vendetta

Mối thù truyền kiếp

15
New cards

Turmoil

Sự náo loạn

16
New cards

Hostage

con tin

17
New cards

Blunt

Thẳng thừn, lỗ mãn

18
New cards

Eligible

Có đủ tư cách

19
New cards

Diligent

Siêng năng

20
New cards

Prospective

Có triển vọng

21
New cards

Apprehensive

Lo lắng, hoảng sợ

22
New cards

Entitle

Uỷ quyền

23
New cards

Payroll

Bảng lương

24
New cards

Aptitude

Có năng lực

25
New cards

Be admitted to

Được phép

26
New cards

Apprentice

Tập sự

27
New cards

Zealous

Hăng hái, nhiệt huyết

28
New cards

Devote

Dâng hiến

29
New cards

Workforce

Lực lượng lao động

30
New cards

Curriculum vitae

CV, sơ yếu lý lịch

31
New cards

Fluent in

Thông thạo

32
New cards

Novice

Người mới bắt đầu (beginner)

33
New cards

Vacancy

Tình trạng còn trống

34
New cards

Credential

Chứng chỉ, bằng cấp

35
New cards

Screening

Kiểm tra, loc qua

36
New cards

Oriented

Có định hướng

37
New cards

Pertaining to

Đi đôi với

38
New cards

Versatile

Đa nhiệm, có khả năng làm nhiều việc cùng lúc

39
New cards

Adept at

Thành thạo

40
New cards

Against all odds

Bất chấp bất lợi

41
New cards

Increment

Sự gia tăng

42
New cards

Preeminent

Xuất chúng

43
New cards

Attire

Cách ăn mặc

44
New cards

Refrain

Ngăn chặn

45
New cards

Mandate

Ra lệnh

46
New cards

Enforce

Thực thi

47
New cards

Legislation

Pháp chế

48
New cards
49
New cards
50
New cards