Korean words in Newspaper

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/116

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:10 PM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

117 Terms

1
New cards

우호 이어주다

gắn kết tình hữu nghị

2
New cards

유대·신뢰

sự gắn kết và tin cậy

3
New cards

지속 가능

bền vững

4
New cards

개최하다

tổ chức

5
New cards

시상식

lễ trao giải

6
New cards

참사관

tham tán

7
New cards

수백여

hàng trăm

8
New cards

모범

gương mẫu

9
New cards

구성원

thành viên

10
New cards

떼려야 뗄 수 없다

không thể tách rời

11
New cards

풍요

phong phú

12
New cards

결속

gắn kết

13
New cards

증진

đẩy mạnh, thúc đẩy

14
New cards

신부

cô dâu

15
New cards

두드러지다

nổi bật, lộ rõ

16
New cards

일구다

tạo nên

17
New cards

끈기

kiên trì

18
New cards

보금자리

tổ ấm

19
New cards

거쳐 이어지다

truyền lại

20
New cards

키워내다

nuôi dưỡng

21
New cards

간직하다

giữ, cất giữ

22
New cards

인내

sự kiên nhẫn

23
New cards

뿌리

cội nguồn

24
New cards

메신저

đại sứ

25
New cards

굳건히

vững chắc, kiên định, vững vàng

26
New cards

이바지하다

cống hiến, đóng góp

27
New cards

가교 역할을 계속해 나가다

tiếp tục đóng vai trò là cầu nối

28
New cards

포괄적 전략적 동반자 관계

quan hệ đối tác chiến lược toàn diện

29
New cards

살아있는 증거

bằng chứng sống

30
New cards

써 내려가다

được viết

31
New cards

부가가치

giá trị gia tăng

32
New cards

국내총생산

tổng sản phẩm quốc nội

33
New cards

선진국

nước phát triển

34
New cards

촉진

đẩy mạnh

35
New cards

혜택을 누리다

hưởng lợi ích

36
New cards

지향하다

hướng tới

37
New cards

광섬유 초고속

cáp quang tốc độ cao

38
New cards

모바일 5G 광대역 네트워크

mạng băng thông rộng di động 5G

39
New cards

보유하다

sở hữu, có

40
New cards

공인

được công nhận

41
New cards

노동 연령

độ tuổi lao động

42
New cards

자체적으로

tự mình

43
New cards

통제하다

kiểm soát

44
New cards

는 데 초점을 맞추다

tập trung vào

45
New cards

양극화

giá bán trước

46
New cards

양극화

sự phân hóa

47
New cards

관측

ghi nhận

48
New cards

추세

xu hướng

49
New cards

까다롭다

khắt khe

50
New cards

작용하다

tác động, tác dụng hoặc ảnh hưởng

51
New cards

진단이 나왔다

đánh giá

52
New cards

시사하다

hàm ý, ám chỉ, gợi ý

53
New cards

전무하다

không có

54
New cards

가중시키다

làm gia tăng

55
New cards

보다

(phó từ) hơn

56
New cards

선별적이다

có chọn lọc

57
New cards

비중을 두다

chú trọng

58
New cards

다핵 도시

đô thị đa tâm

59
New cards

도시철도망

mạng lưới đường sắt đô thị

60
New cards

인근

Lân cận / Vùng ven

61
New cards

성장 거점

trung tâm tăng trưởng

62
New cards

선보인

ra mắt / giới thiệu tới thị trường

63
New cards

마찬가지로

tương tự như vậy

64
New cards

거래량

khối lượng giao dịch

65
New cards

불일치

sự không nhất quán, không thống nhất

66
New cards

고금리

lãi suất cao

67
New cards

의사결정

quá trình ra quyết định

68
New cards

지연되다

bị trì hoãn

69
New cards

자금 흐름

dòng vốn

70
New cards

전략적 입지

vị trí chiến lược

71
New cards

법적 지위

tư cách pháp lý

72
New cards

~를 충족하다

đáp ứng

73
New cards

인구 분산

phân bố dân cư

74
New cards

전사자 유해

hài cốt liệt sĩ

75
New cards

수습

phát hiện

76
New cards

사령부

Bộ Tư lệnh

77
New cards

산하

trực thuộc

78
New cards

개별

cá nhân

79
New cards

집단

tập thể

80
New cards

위원

ủy viên

81
New cards

중장

Trung tướng

82
New cards

추모하다

tưởng nhớ

83
New cards

분향을 하다

thắp hương

84
New cards

영웅 전몰 군인

anh hùng liệt sĩ

85
New cards

부대원

chiến sĩ thực hiện nhiệm vụ

86
New cards

긴밀히

chặt chẽ

87
New cards

수색

sự tìm kiếm

88
New cards

당부하다

yêu cầu

89
New cards

1968년 춘계 대공세와 봉기

cuộc tấn công và nổi dậy năm 1968

90
New cards

충실히

một cách trung thành

91
New cards

지정학적

địa chính trị

92
New cards

전년 동기

cùng kì năm ngoái

93
New cards

완화

nới lỏng

94
New cards

직전월

tháng trước

95
New cards

육로

đường bộ

96
New cards

도래함에 따라

cùng với…

97
New cards

노선

tuyến đường

98
New cards

견고하다

vững chắc

99
New cards

전반에 걸쳐

trên toàn bộ lĩnh vực

100
New cards

골자로 + V

chi tiết