1/116
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
우호 이어주다
gắn kết tình hữu nghị
유대·신뢰
sự gắn kết và tin cậy
지속 가능
bền vững
개최하다
tổ chức
시상식
lễ trao giải
참사관
tham tán
수백여
hàng trăm
모범
gương mẫu
구성원
thành viên
떼려야 뗄 수 없다
không thể tách rời
풍요
phong phú
결속
gắn kết
증진
đẩy mạnh, thúc đẩy
신부
cô dâu
두드러지다
nổi bật, lộ rõ
일구다
tạo nên
끈기
kiên trì
보금자리
tổ ấm
거쳐 이어지다
truyền lại
키워내다
nuôi dưỡng
간직하다
giữ, cất giữ
인내
sự kiên nhẫn
뿌리
cội nguồn
메신저
đại sứ
굳건히
vững chắc, kiên định, vững vàng
이바지하다
cống hiến, đóng góp
가교 역할을 계속해 나가다
tiếp tục đóng vai trò là cầu nối
포괄적 전략적 동반자 관계
quan hệ đối tác chiến lược toàn diện
살아있는 증거
bằng chứng sống
써 내려가다
được viết
부가가치
giá trị gia tăng
국내총생산
tổng sản phẩm quốc nội
선진국
nước phát triển
촉진
đẩy mạnh
혜택을 누리다
hưởng lợi ích
지향하다
hướng tới
광섬유 초고속
cáp quang tốc độ cao
모바일 5G 광대역 네트워크
mạng băng thông rộng di động 5G
보유하다
sở hữu, có
공인
được công nhận
노동 연령
độ tuổi lao động
자체적으로
tự mình
통제하다
kiểm soát
는 데 초점을 맞추다
tập trung vào
양극화
giá bán trước
양극화
sự phân hóa
관측
ghi nhận
추세
xu hướng
까다롭다
khắt khe
작용하다
tác động, tác dụng hoặc ảnh hưởng
진단이 나왔다
đánh giá
시사하다
hàm ý, ám chỉ, gợi ý
전무하다
không có
가중시키다
làm gia tăng
보다
(phó từ) hơn
선별적이다
có chọn lọc
비중을 두다
chú trọng
다핵 도시
đô thị đa tâm
도시철도망
mạng lưới đường sắt đô thị
인근
Lân cận / Vùng ven
성장 거점
trung tâm tăng trưởng
선보인
ra mắt / giới thiệu tới thị trường
마찬가지로
tương tự như vậy
거래량
khối lượng giao dịch
불일치
sự không nhất quán, không thống nhất
고금리
lãi suất cao
의사결정
quá trình ra quyết định
지연되다
bị trì hoãn
자금 흐름
dòng vốn
전략적 입지
vị trí chiến lược
법적 지위
tư cách pháp lý
~를 충족하다
đáp ứng
인구 분산
phân bố dân cư
전사자 유해
hài cốt liệt sĩ
수습
phát hiện
사령부
Bộ Tư lệnh
산하
trực thuộc
개별
cá nhân
집단
tập thể
위원
ủy viên
중장
Trung tướng
추모하다
tưởng nhớ
분향을 하다
thắp hương
영웅 전몰 군인
anh hùng liệt sĩ
부대원
chiến sĩ thực hiện nhiệm vụ
긴밀히
chặt chẽ
수색
sự tìm kiếm
당부하다
yêu cầu
1968년 춘계 대공세와 봉기
cuộc tấn công và nổi dậy năm 1968
충실히
một cách trung thành
지정학적
địa chính trị
전년 동기
cùng kì năm ngoái
완화
nới lỏng
직전월
tháng trước
육로
đường bộ
도래함에 따라
cùng với…
노선
tuyến đường
견고하다
vững chắc
전반에 걸쳐
trên toàn bộ lĩnh vực
골자로 + V
chi tiết