1-10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/158

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

159 Terms

1
New cards

walk sb through sth

giải thích, hướng dẫn cho ai hiểu cái gì

2
New cards

bucket

n. Thùng, xô = pail, container

3
New cards

scrub

v. lau chùi, cọ rửa

4
New cards

boat ride

n. /boʊt raɪd/ đi tàu thuyền

5
New cards

business class

n. hạng thương gia

6
New cards

doubt

n. sự nghi ngờ

v. nghi ngờ

7
New cards

intimate

adj. thân mật, thân thiết

8
New cards

shovel

n. cái xẻng

v. xúc (bằng xẻng)

9
New cards

scoop

v. múc, xúc ( đồ ăn, uống)

10
New cards

trolley

n. xe đẩy = cart

11
New cards

dinosaur

n. khủng long

12
New cards

neutral

adj. trung tính, trung lập

13
New cards

Treasuer

n. thủ quỹ, người giữ tiền

14
New cards

rational

adj. hợp lý, có lý = logical, reasonable,

15
New cards

none of

không có ai hoặc không có cái nào trong một nhóm người hoặc vật.

16
New cards

conserve

v. giữ gìn, bảo tồn =preserve, protect

17
New cards

Narrative

(n) chuyện kể, bài tường thuật

18
New cards

compensate

(v) đền bù, bồi thường, trả công

19
New cards

clerk

n. nv bán hàng, nv văn phòng

20
New cards

Politics

n. chính trị

21
New cards

politician

n. chính trị gia, nhà chính trị

22
New cards

administrator

n. người quản lý, quản trị viên

23
New cards

mock interview

= phỏng vấn thử

24
New cards

apart

adv. riêng biệt, tách biệt = separetely

25
New cards

habitant

n. môi trường sống, cư dân, người cư trú

26
New cards

biography

n. tiểu sử, lý lịch

27
New cards

physician

n. bác sĩ = doctor

28
New cards

prepaid

(v) trả trước

/ˌpriːˈpeɪd/

29
New cards

assess

(v) định giá, đánh giá = evaluate

30
New cards

readiness

n. sự sẵn sàng, sẵn lòng = willingness

31
New cards

veterinarian

n. bác sĩ thú y =vet

32
New cards

Callout

n. lời kêu gọi

33
New cards

mint

n. cây bạc hà

34
New cards

herb

n. thảo mộc, rau thơm

35
New cards

sapling

n. cây non, cây nhỏ

36
New cards

booked solid / booked up

full chỗ, kín lịch = fully booked

37
New cards

rescue

v. cứu hộ, giải cứu

38
New cards

Grooming

n. sự chải chuốt

39
New cards

newsletter

/ˈnjuːzletə(r)/ .n. bản tin

40
New cards

pasture

n. đồng cỏ, bãi cỏ = grassland

41
New cards

anxiously

adv. /'æɳkʃəsli/1 cách lo âu, lo lắng = nervously

42
New cards

other than

ngoại trừ, ngoài ra = except for, apart from...

43
New cards

dramatic increase

một sự tăng lên đáng kể

44
New cards

floor model

/flɔr/ /ˈmɑdəl/ sản phẩm mẫu trưng bày

45
New cards

neglect

v. sao nhãng, lơ là ,bỏ qua

46
New cards

bookkeeper

n. nhân viên kế toán = accountant

47
New cards

less than

ít hơn, nhỏ hơn

48
New cards

take another look at sth

xem lại 1 lần nữa, ktra lại = double check

49
New cards

baseball

(n) /'beisbɔ:l/ bóng chày.

50
New cards

elevate

v. nâng lên, đưa lên

51
New cards

elevated

adj. cao, mức cao = high

52
New cards

weedy

adj. đầy cỏ dại

53
New cards

alley

n. ngõ, hẻm

54
New cards

coffee ground

n. bã cà phê

55
New cards

aside from

ngoài, ngoài ra = apart from

56
New cards

take out

Lấy ra, đem ra, mang ra

loại bỏ = remove

57
New cards

stack

v. xếp chồng lên; chất lên

58
New cards

wipe down

lau sạch

59
New cards

banner

biểu ngữ, băng rôn = poster

60
New cards

underneath

(prep., adv) dưới, bên dưới = below

61
New cards

florist

n. người bán hoa

62
New cards

downstairs/upstairs

tầng dưới/tầng trên

63
New cards

outreach coordinator

n. điều phối viên tiếp cận cộng đồng

64
New cards

supply closet

tủ đựng đồ (cung cấp) = cabinet

65
New cards

takeout order

đơn hàng mang đi/ mang về

66
New cards

marketplace

n. thị trường, nơi họp chợ

67
New cards

represent

(v) đại diện cho, tượng trưng cho

68
New cards

maker

n. nhà sản xuất, người chế tạo = producer, manafactuer

69
New cards

shift

1. sự thay đổi, chuyển dịch

2. ca làm việc

70
New cards

volatility

n. sự biến động, bất ổn = instability

71
New cards

strange

adj. kỳ lạ, lạ lùng, khác thường

72
New cards

remodel

v. cải tạo, tu sửa

73
New cards

malfunction

(n) sự cố, trục trặc

74
New cards

crafter

n. thợ thủ công

75
New cards

be of no use

vô dụng, vô ích

76
New cards

recorder

n. máy ghi âm, ghi hình

77
New cards

Hosting service

dịch vụ lưu trữ

78
New cards

in order

đúng trật tự, ổn thỏa, theo đúng kế hoạch

79
New cards

incorporate

(v) sát nhập, kết hợp = include, combine

80
New cards

picturesque

adj. đẹp như tranh

81
New cards

packing slip

phiếu giao hàng, phiếu đóng gói

82
New cards

magnet

n. /ˈmæɡ.nət/ nam châm

83
New cards

running low on sth

= sắp hết thứ gì đó

84
New cards

adjournment

n. sự hoãn, ngưng (cuộc họp, phiên tòa)

85
New cards

garden plot

n. mảnh vườn, lô đất

86
New cards

prerequisite

n. điều kiện tiên quyết

87
New cards

goggles

n. kính bảo hộ = protective glasses

88
New cards

seaside

n. bờ biển

89
New cards

team bonding

sự gắn kết đội nhóm

90
New cards

resulting in

v. dẫn đến, dẫn tới

91
New cards

stabilize

v. làm ổn định, trở nên ổn định

92
New cards

encounter

v. gặp phải, bắt gặp, đụng độ với gì đó

93
New cards

be lined with

= đc lót bằng ...

94
New cards

proprietary

(adj) thuộc quyền sở hữu, độc quyền

95
New cards

argue

v. tranh luận, tranh cãi

96
New cards

sought out = seek out

tìm kiếm

97
New cards

complement

n. sự bổ sung, phần bổ sung

v. bổ sung

98
New cards

notably

(adv) đáng kể, đáng chú ý = especially

99
New cards

cubicle

n. ô làm việc, buồng con (ngăn ra từ 1 buồng lớn)

100
New cards

correcsponding

tương ứng