1/27
Looks like no tags are added yet.
강제적
tính bắt buộc, cưỡng chế
과도하다
quá độ
극단적
tính cực đoan
급락
giảm đột ngột
기본소득
thu nhập cơ bản
동의하다
đồng ý
반론하다
phản bác
반발하다
phản kháng, chống đối
법규
quy định pháp luật
부담하다
đảm nhận trách nhiệm
빈곤
nghèo đói, khốn cùng
삭감되다
bị cắt giảm
손실
tổn thất
악화되다
bị xấu đi
에코파시즘
eco-facism
완화하다
làm giảm, xoa dịu
위축시키다
làm teo, nhỏ
위험에 처하다
rơi vào nguy hiểm
자발적
tính tự giác
재정 상태
tìn trạng tài chính
재택근무
làm việc tại nhà
정책을 시행하다
thi hành chính sách
조치를 취하다
thực hiện biện pháp
즉각적
tính tức thì
처치
sự điều hành, giải quyết
초래하다
đưa đến, dẫn đến
침해하다
xâm hại
폐지되다
bị xóa bỏ, bãi bỏ