Thẻ ghi nhớ: Tiếng hàn trung cấp 3 bài 13

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:37 AM on 9/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

희망/꿈이 가지다

mang ước mơ/hy vọng

2
New cards

희망적이다

có tính hy vọng

3
New cards

희망/꿈을 키우다

nuôi dưỡng ước mơ/hy vọng

4
New cards

희망/꿈을 나누다

chia sẻ ước mơ/ hy vọng

5
New cards

희망을 잃다

đánh mất hy vọng

6
New cards

꿈을 펼치다

theo đuổi ước mơ

7
New cards

장래 희망

hy vọng trong tương lai

8
New cards

진로

bước tiến trong tương lai

9
New cards

진로를 정하다

định ra bước tiến trong tương lai

10
New cards

취업하다

xin việc làm

11
New cards

진학하다

học lên cao

12
New cards

유학을 가다

đi du học

13
New cards

적성이 맞다

phù hợp với sở trường

14
New cards

경험을 쌓다

tích lũy kinh nghiệm

15
New cards

봉사 활동을 하다

hoạt động tình nguyện

16
New cards

기부를 하다

Đóng góp, hiến, tặng

17
New cards

자원봉사를 하다

làm từ thiện tình nguyện

18
New cards

자원봉사자

tình nguyện viên

19
New cards

양로원

viện dưỡng lão

20
New cards

고아원

cô nhi viện

21
New cards

시각장애인

người khiếm thị

22
New cards

청각장애인

người khiếm thính

23
New cards

신체장애인

người tàn tật

24
New cards

장애인 복지시설

thiết bị phục vụ người tàn tật

25
New cards

보람이 있다

có ý nghĩa, có ích

26
New cards

보람을 느끼다

cảm thấy có ý nghĩa

27
New cards

성공

sự thành công

28
New cards

성공하다

thành công

29
New cards

성공을 거두다

gặt hái thành công

30
New cards

성공 비결

bí quyết thành công

31
New cards

꿈을 이루다

đạt được ước mơ

32
New cards

도전하다

thử thách, thách thức

33
New cards

실패하다, 낙제하다

thất bại

34
New cards

노력하다

nỗ lực, cố gắng

35
New cards

최선을 다하다

cố gắng hết sức

36
New cards

좌절하다

dao động, nản lòng

37
New cards

용기를 가지다

có dũng khí

38
New cards

어려움

sự khó khăn

39
New cards

장애

chướng ngại

40
New cards

가난

sự nghèo khó

41
New cards

극복하다

khắc phục, vượt qua

42
New cards

각종

các loại

43
New cards

개발하다

khai thác, phát triển

44
New cards

교육자

nhà giáo dục

45
New cards

구체적으로

một cách cụ thể

46
New cards

금메달을 따다

đạt huy chương vàng

47
New cards

기도

(n) sự cầu nguyện

48
New cards

당첨하다

Trúng thưởng

49
New cards

동시 통역사

người thông dịch đồng thời, người dịch cabin

50
New cards

몸무게

trọng lượng cơ thể

51
New cards

백만장자

Đại tỷ phú

52
New cards

백악관

nhà trắng, tòa bạch ốc

53
New cards

복권

xổ số

54
New cards

분야

Lĩnh vực, ngành

55
New cards

비결

bí quyết, bí mật

56
New cards

비만 클리닉

Nơi khám chữa bệnh béo phì

57
New cards

사업가

doanh nhân

58
New cards

시설

trang thiết bị

59
New cards

실제 크기

Độ lớn thực tế

60
New cards

실제로

trên thực tế

61
New cards

안마

mát xa

62
New cards

암

ung thư

63
New cards

역할 놀이

Trò chơi phân vai

64
New cards

연구

nghiên cứu

65
New cards

연예인

Văn nghệ sĩ

66
New cards

원서

Văn bản gốc

67
New cards

의학계

Giới y học

68
New cards

이웃

hàng xóm

69
New cards

인내하다

nhẫn nại, kiên trì

70
New cards

인턴사원

nhân viên thực tập

71
New cards

인형

búp bê

72
New cards

장애인위원회

Hội người tàn tật

73
New cards

적합하다

thích hợp, phù hợp

74
New cards

직장

nơi làm việc

75
New cards

최초

đầu tiên

76
New cards

충격

sốc, sự va chạm

77
New cards

취업 준비

chuẩn bị xin việc

78
New cards

치료하다

điều trị, chữa trị

79
New cards

특별보좌관

nhân viên trợ lý đặc biệt

80
New cards

평생

cả đời

81
New cards

포인트

Điểm, thời điểm, chấm

82
New cards

현실적이다

có tính hiện thực

83
New cards

협동성

Tính hợp tác

84
New cards

회복되다

Được khôi phục