1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
domesticate (v) /dəˈmes.tɪ.keɪt/
Thuần hóa; biến cây hoang dã hoặc động vật thành loại có thể được con người nuôi trồng, sử dụng — Syn: tame, control, house-train.
cultivate (v) /ˈkʌl.tɪ.veɪt/
Trồng trọt, canh tác; nuôi dưỡng cây trồng — Syn: nurture, farm, grow.
nutritious (adj) /njuˈtrɪʃ.əs/
Giàu dinh dưỡng, bổ dưỡng — Syn: healthy, healthful, nourishing.
approach (n) /əˈprəʊtʃ/
Phương pháp, cách tiếp cận — Syn: method, technique, tactic.
rely on (phr v) /rɪˈlaɪ ɒn/
Dựa vào, phụ thuộc vào — Syn: depend on, count on, bank on.
revolutionary (adj) /ˌrev.əˈluː.ʃən.ər.i/
Mang tính cách mạng, đột phá — Syn: groundbreaking, innovative, progressive.
genome (n) /ˈdʒiː.nəʊm/
Bộ gen; toàn bộ vật liệu di truyền của một sinh vật.
deliberately (adv) /dɪˈlɪb.ər.ət.li/
Một cách có chủ đích, có cân nhắc — Syn: consciously, thoughtfully, purposely.
genetic (adj) /dʒəˈnet.ɪk/
Thuộc về gen hoặc di truyền — Syn: relating to genes or genetics.
material (n) /məˈtɪə.ri.əl/
Vật liệu, chất liệu, vật chất.
alter (v) /ˈɔːl.tər/
Thay đổi, điều chỉnh — Syn: modify, change, adjust.
appealing (adj) /əˈpiː.lɪŋ/
Hấp dẫn, thu hút — Syn: attractive, tempting, alluring.
fast-track (adj/v) /ˌfɑːst ˈtræk/
Nhanh chóng thúc đẩy hoặc rút ngắn thời gian để đạt được điều gì.
resistant (adj) /rɪˈzɪs.tənt/
Có khả năng chống chịu — Syn: tolerant of, not easily affected by.
resistance to sth (n) /rɪˈzɪs.təns/
Khả năng chống lại điều gì — Syn: ability to withstand sth.
rust fungus (n phr) /ˈrʌst ˌfʌŋ.ɡəs/
Nấm gỉ sắt; loại nấm gây bệnh cho cây trồng.
devastating (adj) /ˈdev.ə.steɪ.tɪŋ/
Tàn phá nghiêm trọng, gây thiệt hại nặng nề — Syn: destructive, damaging, ruinous.
edible (adj) /ˈed.ə.bəl/
Có thể ăn được — Syn: fit to eat, suitable for consumption.
transform (v) /trænsˈfɔːm/
Biến đổi, thay đổi hoàn toàn — Syn: change, alter, convert.
mimic (v) /ˈmɪm.ɪk/
Mô phỏng, bắt chước — Syn: imitate, impersonate, take off.
maize (n) /meɪz/
Ngô, bắp.
sorghum (n) /ˈsɔː.ɡəm/
Cao lương; một loại ngũ cốc.
native to sth (adj phr) /ˈneɪ.tɪv/
Bản địa, có nguồn gốc tự nhiên từ một nơi — Syn: indigenous to.
breed (v) /briːd/
Lai tạo, nhân giống; sinh sản — Syn: raise, farm, produce.
desirable (adj) /dɪˈzaɪə.rə.bəl/
Đáng mong muốn, có lợi, được ưa chuộng — Syn: wanted, sought-after, worthwhile.
trait (n) /treɪt/
Đặc điểm, đặc tính — Syn: characteristic, feature, mannerism.
population (n) /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/
Quần thể; toàn bộ cá thể thuộc một loài hoặc một nhóm sống trong một khu vực.
diversity (n) /daɪˈvɜː.sə.ti/
Sự đa dạng — Syn: variety, assortment, mixture.
genetic diversity (n phr) /dʒəˌnet.ɪk daɪˈvɜː.sə.ti/
Đa dạng di truyền; sự đa dạng về vật liệu di truyền trong một quần thể.
strain (n) /streɪn/
Dòng hoặc chủng sinh vật có những đặc điểm riêng — Syn: variety, type, breed.
biologist (n) /baɪˈɒl.ə.dʒɪst/
Nhà sinh vật học; nhà khoa học nghiên cứu sinh vật.
work out (phr v) /wɜːk aʊt/
Tìm ra, xác định hoặc hiểu được điều gì — Syn: solve, figure out, understand.
occur (v) /əˈkɜːr/
Xảy ra, xuất hiện — Syn: happen, take place, arise.
reintroduce (v) /ˌriː.ɪn.trəˈdjuːs/
Đưa trở lại, tái đưa vào — Syn: re-establish, reinstate, bring back.
from scratch (phr) /frəm skrætʃ/
Từ đầu, từ con số không; không dựa vào thành quả đã có.
maintain (v) /meɪnˈteɪn/
Duy trì, giữ nguyên — Syn: keep up, sustain, continue.
enhance (v) /ɪnˈhɑːns/
Tăng cường, cải thiện, nâng cao — Syn: improve, develop, advance.
triple (v) /ˈtrɪp.əl/
Tăng gấp ba lần — Syn: increase threefold.
truss (n) /trʌs/
Cụm hoặc chùm quả mọc trên cùng một cuống; trong bài là chùm cà chua.
historical (adj) /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/
Thuộc về lịch sử, xảy ra trong quá khứ — Syn: ancient, antique, old.
pigment (n) /ˈpɪɡ.mənt/
Sắc tố, chất tạo màu.
potential (n/adj) /pəˈten.ʃəl/
Tiềm năng; có khả năng xảy ra hoặc phát triển — Syn: possibility, ability, probable capacity.
manage to do sth (phr) /ˈmæn.ɪdʒ/
Xoay xở thành công để làm gì — Syn: succeed in doing sth, accomplish sth.
boost (v) /buːst/
Thúc đẩy, tăng cường, làm tăng — Syn: enhance, increase, improve.
lycopene (n) /ˈlaɪ.kə.piːn/
Lycopene; sắc tố đỏ có trong cà chua và một số loại quả, được nghiên cứu về lợi ích sức khỏe.
cultivated (adj) /ˈkʌl.tɪ.veɪ.tɪd/
Được trồng trọt, canh tác; không phải mọc hoang.
aromatic (adj) /ˌær.əˈmæt.ɪk/
Thơm, có mùi hương đặc trưng — Syn: fragrant, sweet-smelling, perfumed.
strong (adj) /strɒŋ/
Mạnh, đậm; trong bài mô tả hương vị cà chua đậm — Syn: intense, powerful.
bacterial (adj) /bækˈtɪə.ri.əl/
Thuộc về vi khuẩn; do vi khuẩn gây ra.
bacterial spot (n phr) /bækˌtɪə.ri.əl spɒt/
Bệnh đốm vi khuẩn ở cây cà chua.
devastate (v) /ˈdev.ə.steɪt/
Tàn phá, phá hủy nghiêm trọng — Syn: destroy, demolish, ruin.
yield (n/v) /jiːld/
Năng suất hoặc sản lượng cây trồng; tạo ra sản lượng.
salt-tolerant (adj) /ˌsɔːlt ˈtɒl.ər.ənt/
Có khả năng chịu mặn.
tolerant of sth (adj phr) /ˈtɒl.ər.ənt/
Có khả năng chịu đựng điều kiện bất lợi — Syn: able to continue despite bad or difficult conditions.
limited extent (n phr) /ˈlɪm.ɪ.tɪd ɪkˈstent/
Mức độ hạn chế, phạm vi nhỏ.
sprawling (adj) /ˈsprɔː.lɪŋ/
Lan rộng, phát triển trải dài hoặc chiếm nhiều diện tích — Syn: extensive, expansive, spreading.
ripe (adj) /raɪp/
Chín, đạt độ trưởng thành để thu hoạch.
compact (adj) /kəmˈpækt/
Gọn, nhỏ gọn, ít chiếm diện tích — Syn: dense, solid, compressed.
commercial (adj) /kəˈmɜː.ʃəl/
Thuộc về thương mại; có khả năng đem lại lợi nhuận.
commercial crop (n phr) /kəˈmɜː.ʃəl krɒp/
Cây trồng thương mại; cây được trồng để bán hoặc tạo lợi nhuận.
licence (n) /ˈlaɪ.səns/
Giấy phép hoặc quyền được sử dụng thứ gì.
regulatory (adj) /ˈreɡ.jə.lə.tər.i/
Thuộc về quy định hoặc việc quản lý theo quy định.
regulatory approval (n phr) /ˈreɡ.jə.lə.tər.i əˈpruː.vəl/
Sự chấp thuận của cơ quan quản lý.
obscure (adj) /əbˈskjʊər/
Ít được biết đến, không phổ biến, khó nhận biết — Syn: unknown, unseen, strange.
staple (n/adj) /ˈsteɪ.pəl/
Thứ thiết yếu, phổ biến; staple food = thực phẩm chủ yếu.
staple crop (n phr) /ˈsteɪ.pəl krɒp/
Cây lương thực chủ lực, được trồng phổ biến để làm nguồn thực phẩm chính.
have one's eye on sth (idiom) /hæv wʌnz aɪ ɒn/
Nhắm đến hoặc để mắt tới thứ mình muốn làm hoặc đạt được.
catapult sth into the mainstream (phr) /ˈkæt.ə.pʌlt/
Đưa thứ gì nhanh chóng trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi.
mainstream (n/adj) /ˈmeɪn.striːm/
Dòng chính; xu hướng hoặc nhóm được đa số chấp nhận.
drought (n) /draʊt/
Hạn hán; thời kỳ thiếu mưa và nước nghiêm trọng.
thrive (v) /θraɪv/
Phát triển mạnh, sinh trưởng tốt — Syn: flourish, prosper, succeed.
reveal (v) /rɪˈviːl/
Tiết lộ, làm lộ ra, công bố — Syn: disclose, expose, uncover.
mutation (n) /mjuːˈteɪ.ʃən/
Đột biến; sự thay đổi trong cấu trúc di truyền có thể truyền lại cho các thế hệ sau.
genetic structure (n phr) /dʒəˌnet.ɪk ˈstrʌk.tʃər/
Cấu trúc di truyền.
genetic material (n phr) /dʒəˌnet.ɪk məˈtɪə.ri.əl/
Vật liệu di truyền.
wild tomato (n phr) /waɪld təˈmɑː.təʊ/
Cà chua hoang dã.
domesticated tomato (n phr) /dəˈmes.tɪ.keɪ.tɪd təˈmɑː.təʊ/
Cà chua đã được thuần hóa và trồng trọt.
select and breed plants (phr) /sɪˈlekt ænd briːd/
Lựa chọn và lai tạo cây trồng.
desirable traits (n phr) /dɪˈzaɪə.rə.bəl treɪts/
Những đặc tính mong muốn.
lose genetic diversity (phr) /luːz dʒəˌnet.ɪk daɪˈvɜː.sə.ti/
Mất đi sự đa dạng di truyền.
a larger population (n phr) /ə ˈlɑː.dʒər ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/
Một quần thể lớn hơn.
compare A to B (phr) /kəmˈpeər/
So sánh A với B.
wild relatives (n phr) /waɪld ˈrel.ə.tɪvz/
Các loài hoặc giống hoang dã có quan hệ họ hàng.
genetic changes (n phr) /dʒəˌnet.ɪk ˈtʃeɪn.dʒɪz/
Những thay đổi về mặt di truyền.
maintain desirable traits (phr) /meɪnˈteɪn dɪˈzaɪə.rə.bəl treɪts/
Duy trì những đặc tính mong muốn.
enhance desirable traits (phr) /ɪnˈhɑːns dɪˈzaɪə.rə.bəl treɪts/
Tăng cường những đặc tính mong muốn.
increase the size of sth (phr) /ɪnˈkriːs/
Tăng kích thước của thứ gì.
the number of tomatoes per truss (n phr) /ˈnʌm.bər/
Số lượng cà chua trên mỗi chùm.
red pigment (n phr) /red ˈpɪɡ.mənt/
Sắc tố đỏ.
have potential health benefits (phr) /pəˈten.ʃəl/
Có tiềm năng mang lại lợi ích sức khỏe.
more salt-tolerant (adj phr) /sɔːlt ˈtɒl.ər.ənt/
Có khả năng chịu mặn tốt hơn.
higher levels of vitamin C (n phr) /ˈhaɪ.ər ˈlev.əlz/
Hàm lượng vitamin C cao hơn.
fall off the branches (phr) /fɔːl ɒf/
Rụng khỏi cành.
make growth more compact (phr) /kəmˈpækt/
Làm cho cây phát triển gọn hơn.
stop fruits dropping (phr) /drɒp/
Ngăn quả rụng.
be hard to produce (phr) /prəˈdjuːs/
Khó sản xuất hoặc trồng để thu hoạch.
the process of genetic editing (n phr) /dʒəˈnet.ɪk ˈed.ɪ.tɪŋ/
Quá trình chỉnh sửa gen.
wild plants that are drought- or heat-tolerant (n phr) /draʊt ˈtɒl.ər.ənt/
Các loài cây hoang dã có khả năng chịu hạn hoặc chịu nhiệt.
as the planet warms (phr) /ˈwɔː.mɪŋ/
Khi hành tinh nóng lên.
with the right skills (phr) /skɪlz/
Với những kỹ năng phù hợp.