C17T2 - PASS 2 -CORE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:58 AM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

domesticate (v) /dəˈmes.tɪ.keɪt/

Thuần hóa; biến cây hoang dã hoặc động vật thành loại có thể được con người nuôi trồng, sử dụng — Syn: tame, control, house-train.

2
New cards

cultivate (v) /ˈkʌl.tɪ.veɪt/

Trồng trọt, canh tác; nuôi dưỡng cây trồng — Syn: nurture, farm, grow.

3
New cards

nutritious (adj) /njuˈtrɪʃ.əs/

Giàu dinh dưỡng, bổ dưỡng — Syn: healthy, healthful, nourishing.

4
New cards

approach (n) /əˈprəʊtʃ/

Phương pháp, cách tiếp cận — Syn: method, technique, tactic.

5
New cards

rely on (phr v) /rɪˈlaɪ ɒn/

Dựa vào, phụ thuộc vào — Syn: depend on, count on, bank on.

6
New cards

revolutionary (adj) /ˌrev.əˈluː.ʃən.ər.i/

Mang tính cách mạng, đột phá — Syn: groundbreaking, innovative, progressive.

7
New cards

genome (n) /ˈdʒiː.nəʊm/

Bộ gen; toàn bộ vật liệu di truyền của một sinh vật.

8
New cards

deliberately (adv) /dɪˈlɪb.ər.ət.li/

Một cách có chủ đích, có cân nhắc — Syn: consciously, thoughtfully, purposely.

9
New cards

genetic (adj) /dʒəˈnet.ɪk/

Thuộc về gen hoặc di truyền — Syn: relating to genes or genetics.

10
New cards

material (n) /məˈtɪə.ri.əl/

Vật liệu, chất liệu, vật chất.

11
New cards

alter (v) /ˈɔːl.tər/

Thay đổi, điều chỉnh — Syn: modify, change, adjust.

12
New cards

appealing (adj) /əˈpiː.lɪŋ/

Hấp dẫn, thu hút — Syn: attractive, tempting, alluring.

13
New cards

fast-track (adj/v) /ˌfɑːst ˈtræk/

Nhanh chóng thúc đẩy hoặc rút ngắn thời gian để đạt được điều gì.

14
New cards

resistant (adj) /rɪˈzɪs.tənt/

Có khả năng chống chịu — Syn: tolerant of, not easily affected by.

15
New cards

resistance to sth (n) /rɪˈzɪs.təns/

Khả năng chống lại điều gì — Syn: ability to withstand sth.

16
New cards

rust fungus (n phr) /ˈrʌst ˌfʌŋ.ɡəs/

Nấm gỉ sắt; loại nấm gây bệnh cho cây trồng.

17
New cards

devastating (adj) /ˈdev.ə.steɪ.tɪŋ/

Tàn phá nghiêm trọng, gây thiệt hại nặng nề — Syn: destructive, damaging, ruinous.

18
New cards

edible (adj) /ˈed.ə.bəl/

Có thể ăn được — Syn: fit to eat, suitable for consumption.

19
New cards

transform (v) /trænsˈfɔːm/

Biến đổi, thay đổi hoàn toàn — Syn: change, alter, convert.

20
New cards

mimic (v) /ˈmɪm.ɪk/

Mô phỏng, bắt chước — Syn: imitate, impersonate, take off.

21
New cards

maize (n) /meɪz/

Ngô, bắp.

22
New cards

sorghum (n) /ˈsɔː.ɡəm/

Cao lương; một loại ngũ cốc.

23
New cards

native to sth (adj phr) /ˈneɪ.tɪv/

Bản địa, có nguồn gốc tự nhiên từ một nơi — Syn: indigenous to.

24
New cards

breed (v) /briːd/

Lai tạo, nhân giống; sinh sản — Syn: raise, farm, produce.

25
New cards

desirable (adj) /dɪˈzaɪə.rə.bəl/

Đáng mong muốn, có lợi, được ưa chuộng — Syn: wanted, sought-after, worthwhile.

26
New cards

trait (n) /treɪt/

Đặc điểm, đặc tính — Syn: characteristic, feature, mannerism.

27
New cards

population (n) /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/

Quần thể; toàn bộ cá thể thuộc một loài hoặc một nhóm sống trong một khu vực.

28
New cards

diversity (n) /daɪˈvɜː.sə.ti/

Sự đa dạng — Syn: variety, assortment, mixture.

29
New cards

genetic diversity (n phr) /dʒəˌnet.ɪk daɪˈvɜː.sə.ti/

Đa dạng di truyền; sự đa dạng về vật liệu di truyền trong một quần thể.

30
New cards

strain (n) /streɪn/

Dòng hoặc chủng sinh vật có những đặc điểm riêng — Syn: variety, type, breed.

31
New cards

biologist (n) /baɪˈɒl.ə.dʒɪst/

Nhà sinh vật học; nhà khoa học nghiên cứu sinh vật.

32
New cards

work out (phr v) /wɜːk aʊt/

Tìm ra, xác định hoặc hiểu được điều gì — Syn: solve, figure out, understand.

33
New cards

occur (v) /əˈkɜːr/

Xảy ra, xuất hiện — Syn: happen, take place, arise.

34
New cards

reintroduce (v) /ˌriː.ɪn.trəˈdjuːs/

Đưa trở lại, tái đưa vào — Syn: re-establish, reinstate, bring back.

35
New cards

from scratch (phr) /frəm skrætʃ/

Từ đầu, từ con số không; không dựa vào thành quả đã có.

36
New cards

maintain (v) /meɪnˈteɪn/

Duy trì, giữ nguyên — Syn: keep up, sustain, continue.

37
New cards

enhance (v) /ɪnˈhɑːns/

Tăng cường, cải thiện, nâng cao — Syn: improve, develop, advance.

38
New cards

triple (v) /ˈtrɪp.əl/

Tăng gấp ba lần — Syn: increase threefold.

39
New cards

truss (n) /trʌs/

Cụm hoặc chùm quả mọc trên cùng một cuống; trong bài là chùm cà chua.

40
New cards

historical (adj) /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/

Thuộc về lịch sử, xảy ra trong quá khứ — Syn: ancient, antique, old.

41
New cards

pigment (n) /ˈpɪɡ.mənt/

Sắc tố, chất tạo màu.

42
New cards

potential (n/adj) /pəˈten.ʃəl/

Tiềm năng; có khả năng xảy ra hoặc phát triển — Syn: possibility, ability, probable capacity.

43
New cards

manage to do sth (phr) /ˈmæn.ɪdʒ/

Xoay xở thành công để làm gì — Syn: succeed in doing sth, accomplish sth.

44
New cards

boost (v) /buːst/

Thúc đẩy, tăng cường, làm tăng — Syn: enhance, increase, improve.

45
New cards

lycopene (n) /ˈlaɪ.kə.piːn/

Lycopene; sắc tố đỏ có trong cà chua và một số loại quả, được nghiên cứu về lợi ích sức khỏe.

46
New cards

cultivated (adj) /ˈkʌl.tɪ.veɪ.tɪd/

Được trồng trọt, canh tác; không phải mọc hoang.

47
New cards

aromatic (adj) /ˌær.əˈmæt.ɪk/

Thơm, có mùi hương đặc trưng — Syn: fragrant, sweet-smelling, perfumed.

48
New cards

strong (adj) /strɒŋ/

Mạnh, đậm; trong bài mô tả hương vị cà chua đậm — Syn: intense, powerful.

49
New cards

bacterial (adj) /bækˈtɪə.ri.əl/

Thuộc về vi khuẩn; do vi khuẩn gây ra.

50
New cards

bacterial spot (n phr) /bækˌtɪə.ri.əl spɒt/

Bệnh đốm vi khuẩn ở cây cà chua.

51
New cards

devastate (v) /ˈdev.ə.steɪt/

Tàn phá, phá hủy nghiêm trọng — Syn: destroy, demolish, ruin.

52
New cards

yield (n/v) /jiːld/

Năng suất hoặc sản lượng cây trồng; tạo ra sản lượng.

53
New cards

salt-tolerant (adj) /ˌsɔːlt ˈtɒl.ər.ənt/

Có khả năng chịu mặn.

54
New cards

tolerant of sth (adj phr) /ˈtɒl.ər.ənt/

Có khả năng chịu đựng điều kiện bất lợi — Syn: able to continue despite bad or difficult conditions.

55
New cards

limited extent (n phr) /ˈlɪm.ɪ.tɪd ɪkˈstent/

Mức độ hạn chế, phạm vi nhỏ.

56
New cards

sprawling (adj) /ˈsprɔː.lɪŋ/

Lan rộng, phát triển trải dài hoặc chiếm nhiều diện tích — Syn: extensive, expansive, spreading.

57
New cards

ripe (adj) /raɪp/

Chín, đạt độ trưởng thành để thu hoạch.

58
New cards

compact (adj) /kəmˈpækt/

Gọn, nhỏ gọn, ít chiếm diện tích — Syn: dense, solid, compressed.

59
New cards

commercial (adj) /kəˈmɜː.ʃəl/

Thuộc về thương mại; có khả năng đem lại lợi nhuận.

60
New cards

commercial crop (n phr) /kəˈmɜː.ʃəl krɒp/

Cây trồng thương mại; cây được trồng để bán hoặc tạo lợi nhuận.

61
New cards

licence (n) /ˈlaɪ.səns/

Giấy phép hoặc quyền được sử dụng thứ gì.

62
New cards

regulatory (adj) /ˈreɡ.jə.lə.tər.i/

Thuộc về quy định hoặc việc quản lý theo quy định.

63
New cards

regulatory approval (n phr) /ˈreɡ.jə.lə.tər.i əˈpruː.vəl/

Sự chấp thuận của cơ quan quản lý.

64
New cards

obscure (adj) /əbˈskjʊər/

Ít được biết đến, không phổ biến, khó nhận biết — Syn: unknown, unseen, strange.

65
New cards

staple (n/adj) /ˈsteɪ.pəl/

Thứ thiết yếu, phổ biến; staple food = thực phẩm chủ yếu.

66
New cards

staple crop (n phr) /ˈsteɪ.pəl krɒp/

Cây lương thực chủ lực, được trồng phổ biến để làm nguồn thực phẩm chính.

67
New cards

have one's eye on sth (idiom) /hæv wʌnz aɪ ɒn/

Nhắm đến hoặc để mắt tới thứ mình muốn làm hoặc đạt được.

68
New cards

catapult sth into the mainstream (phr) /ˈkæt.ə.pʌlt/

Đưa thứ gì nhanh chóng trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi.

69
New cards

mainstream (n/adj) /ˈmeɪn.striːm/

Dòng chính; xu hướng hoặc nhóm được đa số chấp nhận.

70
New cards

drought (n) /draʊt/

Hạn hán; thời kỳ thiếu mưa và nước nghiêm trọng.

71
New cards

thrive (v) /θraɪv/

Phát triển mạnh, sinh trưởng tốt — Syn: flourish, prosper, succeed.

72
New cards

reveal (v) /rɪˈviːl/

Tiết lộ, làm lộ ra, công bố — Syn: disclose, expose, uncover.

73
New cards

mutation (n) /mjuːˈteɪ.ʃən/

Đột biến; sự thay đổi trong cấu trúc di truyền có thể truyền lại cho các thế hệ sau.

74
New cards

genetic structure (n phr) /dʒəˌnet.ɪk ˈstrʌk.tʃər/

Cấu trúc di truyền.

75
New cards

genetic material (n phr) /dʒəˌnet.ɪk məˈtɪə.ri.əl/

Vật liệu di truyền.

76
New cards

wild tomato (n phr) /waɪld təˈmɑː.təʊ/

Cà chua hoang dã.

77
New cards

domesticated tomato (n phr) /dəˈmes.tɪ.keɪ.tɪd təˈmɑː.təʊ/

Cà chua đã được thuần hóa và trồng trọt.

78
New cards

select and breed plants (phr) /sɪˈlekt ænd briːd/

Lựa chọn và lai tạo cây trồng.

79
New cards

desirable traits (n phr) /dɪˈzaɪə.rə.bəl treɪts/

Những đặc tính mong muốn.

80
New cards

lose genetic diversity (phr) /luːz dʒəˌnet.ɪk daɪˈvɜː.sə.ti/

Mất đi sự đa dạng di truyền.

81
New cards

a larger population (n phr) /ə ˈlɑː.dʒər ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən/

Một quần thể lớn hơn.

82
New cards

compare A to B (phr) /kəmˈpeər/

So sánh A với B.

83
New cards

wild relatives (n phr) /waɪld ˈrel.ə.tɪvz/

Các loài hoặc giống hoang dã có quan hệ họ hàng.

84
New cards

genetic changes (n phr) /dʒəˌnet.ɪk ˈtʃeɪn.dʒɪz/

Những thay đổi về mặt di truyền.

85
New cards

maintain desirable traits (phr) /meɪnˈteɪn dɪˈzaɪə.rə.bəl treɪts/

Duy trì những đặc tính mong muốn.

86
New cards

enhance desirable traits (phr) /ɪnˈhɑːns dɪˈzaɪə.rə.bəl treɪts/

Tăng cường những đặc tính mong muốn.

87
New cards

increase the size of sth (phr) /ɪnˈkriːs/

Tăng kích thước của thứ gì.

88
New cards

the number of tomatoes per truss (n phr) /ˈnʌm.bər/

Số lượng cà chua trên mỗi chùm.

89
New cards

red pigment (n phr) /red ˈpɪɡ.mənt/

Sắc tố đỏ.

90
New cards

have potential health benefits (phr) /pəˈten.ʃəl/

Có tiềm năng mang lại lợi ích sức khỏe.

91
New cards

more salt-tolerant (adj phr) /sɔːlt ˈtɒl.ər.ənt/

Có khả năng chịu mặn tốt hơn.

92
New cards

higher levels of vitamin C (n phr) /ˈhaɪ.ər ˈlev.əlz/

Hàm lượng vitamin C cao hơn.

93
New cards

fall off the branches (phr) /fɔːl ɒf/

Rụng khỏi cành.

94
New cards

make growth more compact (phr) /kəmˈpækt/

Làm cho cây phát triển gọn hơn.

95
New cards

stop fruits dropping (phr) /drɒp/

Ngăn quả rụng.

96
New cards

be hard to produce (phr) /prəˈdjuːs/

Khó sản xuất hoặc trồng để thu hoạch.

97
New cards

the process of genetic editing (n phr) /dʒəˈnet.ɪk ˈed.ɪ.tɪŋ/

Quá trình chỉnh sửa gen.

98
New cards

wild plants that are drought- or heat-tolerant (n phr) /draʊt ˈtɒl.ər.ənt/

Các loài cây hoang dã có khả năng chịu hạn hoặc chịu nhiệt.

99
New cards

as the planet warms (phr) /ˈwɔː.mɪŋ/

Khi hành tinh nóng lên.

100
New cards

with the right skills (phr) /skɪlz/

Với những kỹ năng phù hợp.