1/76
Looks like no tags are added yet.
room
(n): phòng

sister
(n): chị, em gái

behind
(pre): phía sau

where
(adv): ở đâu
townhouse
(n): nhà phố

parents
(n): bố mẹ

flat = apartment
(n): căn hộ

aunt
(n): cô, dì
cousin
(n): anh, chị, em họ

living room
(n): phòng khách

bedroom
(n): phòng ngủ

kitchen
(n): phòng bếp

bathroom
(n): phòng tắm

buy
(v): mua

house
(n): ngôi nhà

lamp
(n): đèn

sink
(n): bồn rửa

dishwasher
(n): máy rửa bát

chest of drawers
(n): ngăn kéo tủ

fridge = refrigerator
(n): tủ lạnh

picture
(n): bức tranh

hall
(n): hành lang

toilet
(n): nhà vệ sinh

sofa
(n): ghế sofa

television
(n): ti vi, vô tuyến, truyền hình

grandmother
(n): bà (nội/ ngoại)

desk
(n): bàn học

uncle
(n): chú, bác
small
(adj): nhỏ

mum
(n): mẹ

chopsticks
(n): đôi đũa

bowl
(n): bát

on
(prep): ở trên
in front of
(prep): ở phía trước

between
(prep): ở giữa

under
(prep): ở dưới

wall
(n): tường

department store
(n.phr): cửa hàng bách hóa

clock
(n): đồng hồ

computer
(n): máy tính

pillow
(n): gối

window
(n): cửa sổ

middle
(prep): ở giữa

family
(n): gia đình

letter
(n): lá thư

who
(n): ai, người nào
hotel
(n): khách sạn

put
(v): đặt, để

wardrobe
(n): tủ quần áo

shark
(n): cá mập

people
(n): người

brother
(n): anh, em trai

bookshelf
(n): giá sách
grandfather
(n): ông (nội/ ngoại)

daughter
(n): con gái

draw
(v): vẽ

strange
(adj): lạ

decorate
(v): trang trí

furniture
(n): đồ nội thất

country house
(n): nhà ở nông thôn

villa
(n): biệt thự

stilt house
(n): nhà sàn

attic
(n): gác mái

bed
(n): giường

cupboard
(n): tủ chén

poster
(n): tấm áp phích

chair
(n): ghế

air-conditioner
(n) máy điều hòa không khí

table
(n): bàn

crazy
(adj): kì dị, lạ thường

messy
(adj): lộn xộn, bừa bộn

microwave
(n): lò vi sóng

move
(v): di chuyển, chuyển nhà

next to
(pre): kế bên, ở cạnh

cooker
(n): nồi cơm điện

shelf
(n): kệ, giá
