Ký Sinh Trùng (Thực hành)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:14 PM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards
<p>Sắp xếp thành nhiều ô <br>Giống bánh croissant </p>

Sắp xếp thành nhiều ô
Giống bánh croissant

Alternaria sp

2
New cards
<p>Hạt men hình tròn</p><p>Có bao dày sáng trắng </p>

Hạt men hình tròn

Có bao dày sáng trắng

Cryptococcus neoformans

3
New cards
<p>Giống bồ công anh </p><p>Tròn xanh lá đậm, có chấm xung quanh </p>

Giống bồ công anh

Tròn xanh lá đậm, có chấm xung quanh

Aspergillus fumigatus

4
New cards
<p>Xanh lá nhạt, không có chấm xung quanh </p>

Xanh lá nhạt, không có chấm xung quanh

Aspergillus flavus

5
New cards
<p>Nhiều sợi tơ</p><p>Có các cục u nhỏ, nhìn giống trứng sán nhưng xung quanh có sợi tơ </p>

Nhiều sợi tơ

Có các cục u nhỏ, nhìn giống trứng sán nhưng xung quanh có sợi tơ

Histoplasma capsulatum

6
New cards
<p>Hạt men, sáng, có bào tử bao dày tròn </p><p>Sợi tơ nấm giả, nhìn giống cành hoa anh đào</p>

Hạt men, sáng, có bào tử bao dày tròn

Sợi tơ nấm giả, nhìn giống cành hoa anh đào

Candida sp

<p>Candida sp </p>
7
New cards
<p>Dày đặc sợi </p><p>Có chấm đen to nhỏ </p>

Dày đặc sợi

Có chấm đen to nhỏ

Nigrospora sp

8
New cards
<p>Rất đẹp, màu xanh </p><p>Sợi tơ có vách ngăn, ở trong có bào tử như hình hoa </p>

Rất đẹp, màu xanh

Sợi tơ có vách ngăn, ở trong có bào tử như hình hoa

Penicillium sp

9
New cards
<p>Giống penicillium như là hoa khô</p><p>Màu vàng nâu</p>

Giống penicillium như là hoa khô

Màu vàng nâu

Paecilomyces sp

10
New cards
<p>Hình đậu que, hình liềm </p>

Hình đậu que, hình liềm

Fusarium sp

11
New cards
<p>Giống như vũng nước, có hạt bên trong </p>

Giống như vũng nước, có hạt bên trong

Curvularia sp

12
New cards
<p>Có nhiều đốm tròn xanh to, có sợi nhưng to và rải rác </p>

Có nhiều đốm tròn xanh to, có sợi nhưng to và rải rác

Mucor sp

13
New cards
<p>Có sợi dày nhìn rõ ràng</p><p>Giống vũng nước nhưng loang lỗ</p>

Có sợi dày nhìn rõ ràng

Giống vũng nước nhưng loang lỗ

Rhizopus sp

14
New cards
<p>Nhân chia nhiều mảnh, tròn cùng cỡ</p>

Nhân chia nhiều mảnh, tròn cùng cỡ

Plasmodium vivax schizonts

15
New cards
<p>Hình cầu, có nhân to nhỏ, nhiều kích thước </p>

Hình cầu, có nhân to nhỏ, nhiều kích thước

Plasmodium vivax gametocytes

16
New cards
<p>Hình nhẫn, có không bào to </p>

Hình nhẫn, có không bào to

Plasmodium vivax trophozoites

17
New cards
<p>Hình chuối/liềm có nhân rải rác hoặc tập trung </p>

Hình chuối/liềm có nhân rải rác hoặc tập trung

Plasmodium falciparum gametocytes

18
New cards
<p>Hình nhẫn 2 nhân, đậm hơn </p><p>Không bào tròn</p>

Hình nhẫn 2 nhân, đậm hơn

Không bào tròn

Plasmodium falciparum trophozoites

19
New cards
<p>Hình tròn, có 2 vòng, sáng<br>Vòng trong nhỏ hơn nhiều </p>

Hình tròn, có 2 vòng, sáng
Vòng trong nhỏ hơn nhiều

Entamoeba histolytica cyst

20
New cards
<p>Có không bào lớn, lấm tấm hạt xung quanh</p><p>Nhân tròn, ở giữa</p>

Có không bào lớn, lấm tấm hạt xung quanh

Nhân tròn, ở giữa

Entamoeba histolytica trophozoites

21
New cards
<p>Tròn, sáng, có nhiều nhân, xung quanh có dải tròn </p>

Tròn, sáng, có nhiều nhân, xung quanh có dải tròn

Entamoeba coli cyst

22
New cards
<p>Tròn thuôn dài, có lấm tấm hạt, không bào lớn, nhân tròn, lệch </p>

Tròn thuôn dài, có lấm tấm hạt, không bào lớn, nhân tròn, lệch

Entamoeba coli trophozoites

23
New cards
<p>Thuôn dài (hình trứng), sáng, xung quanh có dải hạt </p>

Thuôn dài (hình trứng), sáng, xung quanh có dải hạt

Giardia lamblia cyst

24
New cards
<p>Có hình 2 con mắt </p>

Có hình 2 con mắt

Giardia lamblia trophozoites

25
New cards
<p>Hình trứng điển hình, TO, trong có nhiều chấm nhỏ</p><p>Xung quanh có dải hạt</p>

Hình trứng điển hình, TO, trong có nhiều chấm nhỏ

Xung quanh có dải hạt

Ascaris lumbricoides ova

26
New cards
<p>Đuôi có u tròn </p>

Đuôi có u tròn

Necator americanus adult

27
New cards
<p>Hình trái xoan, dạng trứng, bên trong dày đặc</p><p>Xung quanh có dải hạt </p>

Hình trái xoan, dạng trứng, bên trong dày đặc

Xung quanh có dải hạt

Trứng giun móc

28
New cards
<p>Đuôi nhọn </p>

Đuôi nhọn

Strongyloides stercoralis larva 1

29
New cards
<p>Đuôi hở ra </p>

Đuôi hở ra

Strongyloides stercoralis larva 2

30
New cards
<p>Thực quản có u phình </p>

Thực quản có u phình

Enterobius vermicularis adult

31
New cards
<p>Tròn dẹt</p><p>2 lớp trong suốt, bên trong có phôi dày </p>

Tròn dẹt

2 lớp trong suốt, bên trong có phôi dày

Enterobius vermicularis ova

32
New cards
<p>Có 2 nút nhầy 2 đầu </p>

Có 2 nút nhầy 2 đầu

Trichuris trichiura ova

33
New cards
<p>Giống quả trứng gà</p><p>Có không bào, nhân lệch qua 1 bên </p>

Giống quả trứng gà

Có không bào, nhân lệch qua 1 bên

Diphyllobothrium latum ova

34
New cards
<p>Hình dài, dẹp giống cái chai </p>

Hình dài, dẹp giống cái chai

Clonorchis sinensis adult

35
New cards
<p>Màu vàng nâu, hình trái xoan, hơi nhọn nhọn </p><p>Có nắp gai </p>

Màu vàng nâu, hình trái xoan, hơi nhọn nhọn

Có nắp gai

Clonorchis sinensis ova

36
New cards
<p>1 hình tròn tròn, giống chiếc lá, đỏ</p>

1 hình tròn tròn, giống chiếc lá, đỏ

Fasciolopsis buski adult

37
New cards
<p>TO, hình trái xoan thon dài, nhiều nhân </p>

TO, hình trái xoan thon dài, nhiều nhân

Fasciolopsis buski ova

38
New cards
<p>Thuôn dài, có đầu nhọn lên, đỏ</p>

Thuôn dài, có đầu nhọn lên, đỏ

Fasciolopsis gigantica adult

39
New cards
<p>Dải đỏ, có khoảng cách </p>

Dải đỏ, có khoảng cách

Taenia saginata adult

40
New cards
<p>Dải đỏ, không khoảng cách </p>

Dải đỏ, không khoảng cách

Taenia solium adult

41
New cards
<p>Hình cầu, bên trong có móc, nhiều vòng, nhìn có hoa văn </p>

Hình cầu, bên trong có móc, nhiều vòng, nhìn có hoa văn

Taenia sp ova

42
New cards
<p>Không có ống thở </p>

Không có ống thở

Anopheles sp larva

43
New cards
<p>Có 1 nhúm lông</p>

Có 1 nhúm lông

Aedes sp larva

44
New cards
<p>Có nhiều túm lông</p>

Có nhiều túm lông

Culex sp larva

45
New cards
<p>Đầu dẹt, răng đều nhau </p>

Đầu dẹt, răng đều nhau

Ctenocephalides felis adult

46
New cards
<p>Đầu tròn, răng 1 ngắn hơn răng 2 </p>

Đầu tròn, răng 1 ngắn hơn răng 2

Ctenocephalides canis adult

47
New cards
<p>Không có răng </p>

Không có răng

Xenopsylla cheopis adult

48
New cards
<p>Đầu có 2 cặp ăng ten </p>

Đầu có 2 cặp ăng ten

Cimex lectularius adult

49
New cards
<p>Thân tròn, có 8 chân</p>

Thân tròn, có 8 chân

Rhipicephalus sanguineus adult

50
New cards
<p>Giống con kiến </p>

Giống con kiến

Pediculus capitis adult

51
New cards
<p>Càng cua </p>

Càng cua

Phthirus inguinalis adult

52
New cards
<p>Đầu ngực bụng dính thành một khối </p>

Đầu ngực bụng dính thành một khối

Sarcopte scabiei adult

53
New cards
<p>Đầu có 4 đôi chân ngắn </p>

Đầu có 4 đôi chân ngắn

Demodex folliculorum

54
New cards