English Vocab

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

27 Terms

1
New cards

for the sake of sth/sb

vì lợi ích/ mục đích cho ai/ cái gì
Their parents only stayed together for the sake of the children.

2
New cards

ramble on

nói lan man, dài dòng không điểm nhấn

Sorry, I'm rambling (on) - let me get back to the point.

3
New cards

calibrate /ˈkælɪbreɪt/

hiệu chỉnh, điều chỉnh

All should be calibrated at some point, but each comes with its own pros and cons.

4
New cards

municipal [mjuːˈnɪsɪpl/

(thuộc) thành phố, đô thị

5
New cards

marvel (at) /ˈmɑːrvəl/ (v.)

Chiêm ngưỡng; cảm thấy vô cùng ngạc nhiên hoặc ấn tượng trước điều gì đó.

6
New cards

exterior /ɪkˈstɪriər/ (n.)

Vẻ bề ngoài; phần bên ngoài của một vật thể, đặc biệt là công trình kiến trúc.

7
New cards

train of thought

Mạch suy nghĩ; chuỗi ý nghĩ liên tiếp và có liên kết trong tâm trí.

8
New cards

share one’s fascination

Chia sẻ sự hứng thú hoặc niềm say mê của một người với người khác.

9
New cards

chronological order

Trình tự thời gian; sự sắp xếp các sự kiện theo thứ tự xuất hiện của chúng.

10
New cards

work through something

Giải quyết hoặc xử lý một vấn đề từng bước một cách kỹ lưỡng.

11
New cards

water-repellent (adj.)

Không thấm nước, chống nước; có khả năng ngăn cản chất lỏng thấm qua.

12
New cards

mediocrity /ˌmiːdiˈɒkrəti/ (n.)

Người có năng lực tầm thường, không có gì nổi trội.

13
New cards

off-putting /ˌɒfˈpʊtɪŋ/ (adj.)

Gây khó chịu, phản cảm hoặc tạo cảm giác e ngại không muốn can dự vào.

14
New cards

get the hang of something

Hiểu rõ, nắm bắt được hoặc làm quen với cách thực hiện một việc gì đó.

15
New cards

fiddle (with) /ˈfɪdəl/ (v.)

Mày mò, loay hoay, nghịch ngợm không mục đích hoặc có ý gian lận.

16
New cards

fire door (n.)

Cửa chống cháy; loại cửa chuyên dụng ngăn chặn hoặc làm chậm sự lan tỏa của khói, nhiệt và lửa.

17
New cards

strand (v.)

Làm cho mắc cạn hoặc rơi vào cảnh mắc kẹt ở nơi nào đó do thiếu phương tiện hoặc tài chính.

18
New cards

holding pen (n.)

Chuồng tạm giữ; khu vực quây rào dùng để nhốt giữ gia súc tạm thời.

19
New cards

interior designer (n.)

Nhà thiết kế nội thất; người chuyên lên kế hoạch và bố trí không gian bên trong công trình.

20
New cards

antique /ænˈtiːk/ (adj.)

Đồ cổ; có niên đại lâu đời và thường mang giá trị cao.

21
New cards

interface /ˈɪntərfeɪs/ (n.)

Giao diện; điểm kết nối giữa hai hệ thống thiết bị hoặc giữa người dùng và máy tính.

22
New cards

composed /kəmˈpəʊzd/ (adj.)

Bình tĩnh, điềm đạm và kiểm soát tốt cảm xúc của bản thân.

23
New cards

automotive industry (n.)

Ngành công nghiệp ô tô; lĩnh vực chế tạo, phát triển và buôn bán xe cơ giới cũng như phụ tùng.

24
New cards

issue an invoice

Xuất chứng từ kế toán ghi rõ danh mục hàng hóa, dịch vụ và số tiền khách hàng cần thanh toán.

25
New cards

thermostat /ˈθɜːrməstæt/ (n.)

Bộ điều nhiệt; thiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ bằng cách bật/tắt hệ thống làm nóng hoặc làm mát.

26
New cards

down payment (n.)

Khoản tiền đặt cọc hoặc trả trước ban đầu khi mua tài sản có giá trị lớn.

27
New cards

trafficking /ˈtræfɪkɪŋ/ (n.)

Hành vi buôn bán phi pháp một loại hàng hóa hoặc con người.