1/26
Looks like no tags are added yet.
for the sake of sth/sb
vì lợi ích/ mục đích cho ai/ cái gì
Their parents only stayed together for the sake of the children.
ramble on
nói lan man, dài dòng không điểm nhấn
Sorry, I'm rambling (on) - let me get back to the point.
calibrate /ˈkælɪbreɪt/
hiệu chỉnh, điều chỉnh
All should be calibrated at some point, but each comes with its own pros and cons.
municipal [mjuːˈnɪsɪpl/
(thuộc) thành phố, đô thị
marvel (at) /ˈmɑːrvəl/ (v.)
Chiêm ngưỡng; cảm thấy vô cùng ngạc nhiên hoặc ấn tượng trước điều gì đó.
exterior /ɪkˈstɪriər/ (n.)
Vẻ bề ngoài; phần bên ngoài của một vật thể, đặc biệt là công trình kiến trúc.
train of thought
Mạch suy nghĩ; chuỗi ý nghĩ liên tiếp và có liên kết trong tâm trí.
share one’s fascination
Chia sẻ sự hứng thú hoặc niềm say mê của một người với người khác.
chronological order
Trình tự thời gian; sự sắp xếp các sự kiện theo thứ tự xuất hiện của chúng.
work through something
Giải quyết hoặc xử lý một vấn đề từng bước một cách kỹ lưỡng.
water-repellent (adj.)
Không thấm nước, chống nước; có khả năng ngăn cản chất lỏng thấm qua.
mediocrity /ˌmiːdiˈɒkrəti/ (n.)
Người có năng lực tầm thường, không có gì nổi trội.
off-putting /ˌɒfˈpʊtɪŋ/ (adj.)
Gây khó chịu, phản cảm hoặc tạo cảm giác e ngại không muốn can dự vào.
get the hang of something
Hiểu rõ, nắm bắt được hoặc làm quen với cách thực hiện một việc gì đó.
fiddle (with) /ˈfɪdəl/ (v.)
Mày mò, loay hoay, nghịch ngợm không mục đích hoặc có ý gian lận.
fire door (n.)
Cửa chống cháy; loại cửa chuyên dụng ngăn chặn hoặc làm chậm sự lan tỏa của khói, nhiệt và lửa.
strand (v.)
Làm cho mắc cạn hoặc rơi vào cảnh mắc kẹt ở nơi nào đó do thiếu phương tiện hoặc tài chính.
holding pen (n.)
Chuồng tạm giữ; khu vực quây rào dùng để nhốt giữ gia súc tạm thời.
interior designer (n.)
Nhà thiết kế nội thất; người chuyên lên kế hoạch và bố trí không gian bên trong công trình.
antique /ænˈtiːk/ (adj.)
Đồ cổ; có niên đại lâu đời và thường mang giá trị cao.
interface /ˈɪntərfeɪs/ (n.)
Giao diện; điểm kết nối giữa hai hệ thống thiết bị hoặc giữa người dùng và máy tính.
composed /kəmˈpəʊzd/ (adj.)
Bình tĩnh, điềm đạm và kiểm soát tốt cảm xúc của bản thân.
automotive industry (n.)
Ngành công nghiệp ô tô; lĩnh vực chế tạo, phát triển và buôn bán xe cơ giới cũng như phụ tùng.
issue an invoice
Xuất chứng từ kế toán ghi rõ danh mục hàng hóa, dịch vụ và số tiền khách hàng cần thanh toán.
thermostat /ˈθɜːrməstæt/ (n.)
Bộ điều nhiệt; thiết bị tự động điều chỉnh nhiệt độ bằng cách bật/tắt hệ thống làm nóng hoặc làm mát.
down payment (n.)
Khoản tiền đặt cọc hoặc trả trước ban đầu khi mua tài sản có giá trị lớn.
trafficking /ˈtræfɪkɪŋ/ (n.)
Hành vi buôn bán phi pháp một loại hàng hóa hoặc con người.