1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
売れます
Bán chạy / được bán(うれます)
踊ります
Nhảy / khiêu vũ(おどります)
かみます
Nhai
選びます
Chọn(えらびます)
違います
Khác(ちがいます)
通います
Đi đi về về (trường/địa điểm cố định)(かよいます)
メモします
Ghi chép(めもします)
真面目
Nghiêm túc(まじめ)
熱心
Nhiệt tâm / nhiệt tình(ねっしん)
優しい
Hiền lành / tốt bụng(やさしい)
偉い
Vĩ đại / đáng kính(えらい)
ちょうどいい
Vừa đủ / vừa đúng
習慣
Tập quán(しゅうかん)
経験
Kinh nghiệm(けいけん)
力
Sức lực / năng lực(ちから)
人気
Sự nổi tiếng / được yêu thích(にんき)
形
Hình dáng(かたち)
色
Màu(いろ)
味
Vị(あじ)
ガム
Kẹo cao su(がむ)
品物
Hàng hóa(しなもの
値段
Giá(ねだん)
給料
Lương(きゅうりょう)
ボーナス
Thưởng(ぼーなす)
番組
Chương trình(ばんぐみ)
ドラマ
Phim / kịch(どらま)
小説
Tiểu thuyết(しょうせつ)
小説家
Tiểu thuyết gia(しょうせつか)
歌手
Ca sĩ(かしゅ)
管理人
Người quản lý(かんりにん)
息子
Con trai (của mình)(むすこ)
息子さん
Con trai (người khác)(むすこさん)
娘
Con gái (của mình)(むすめ)
娘さん
Con gái (người khác)(むすめさん)
自分
Bản thân(じぶん)
将来
Tương lai(しょうらい)
しばらく
Một lúc / một thời gian ngắn(しばらく)
たいてい
Thường / thông thường(たいてい)
それに
Thêm nữa là(それに)
それで
Thế nên / vì vậy(それで)