Bài 28 -N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:10 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

売れます

Bán chạy / được bán(うれます)

2
New cards

踊ります

Nhảy / khiêu vũ(おどります)

3
New cards

かみます

Nhai

4
New cards

選びます

Chọn(えらびます)

5
New cards

違います

Khác(ちがいます)

6
New cards

通います

Đi đi về về (trường/địa điểm cố định)(かよいます)

7
New cards

メモします

Ghi chép(めもします)

8
New cards

真面目

Nghiêm túc(まじめ)

9
New cards

熱心

Nhiệt tâm / nhiệt tình(ねっしん)

10
New cards

優しい

Hiền lành / tốt bụng(やさしい)

11
New cards

偉い

Vĩ đại / đáng kính(えらい)

12
New cards

ちょうどいい

Vừa đủ / vừa đúng

13
New cards

習慣

Tập quán(しゅうかん)

14
New cards

経験

Kinh nghiệm(けいけん)

15
New cards

力

Sức lực / năng lực(ちから)

16
New cards

人気

Sự nổi tiếng / được yêu thích(にんき)

17
New cards

形

Hình dáng(かたち)

18
New cards

色

Màu(いろ)

19
New cards

味

Vị(あじ)

20
New cards

ガム

Kẹo cao su(がむ)

21
New cards

品物

Hàng hóa(しなもの

22
New cards

値段

Giá(ねだん)

23
New cards

給料

Lương(きゅうりょう)

24
New cards

ボーナス

Thưởng(ぼーなす)

25
New cards

番組

Chương trình(ばんぐみ)

26
New cards

ドラマ

Phim / kịch(どらま)

27
New cards

小説

Tiểu thuyết(しょうせつ)

28
New cards

小説家

Tiểu thuyết gia(しょうせつか)

29
New cards

歌手

Ca sĩ(かしゅ)

30
New cards

管理人

Người quản lý(かんりにん)

31
New cards

息子

Con trai (của mình)(むすこ)

32
New cards

息子さん

Con trai (người khác)(むすこさん)

33
New cards

娘

Con gái (của mình)(むすめ)

34
New cards

娘さん

Con gái (người khác)(むすめさん)

35
New cards

自分

Bản thân(じぶん)

36
New cards

将来

Tương lai(しょうらい)

37
New cards

しばらく

Một lúc / một thời gian ngắn(しばらく)

38
New cards

たいてい

Thường / thông thường(たいてい)

39
New cards

それに

Thêm nữa là(それに)

40
New cards

それで

Thế nên / vì vậy(それで)