English-Vietnamese Vocabulary Review

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Comprehensive vocabulary flashcard set covering topics such as family, environment, personality, cuisine, travel, skills, sports, and culture from the lecture transcript.

Last updated 12:51 PM on 10/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

Parent

Bố hoặc mẹ

2
New cards

Sibling

Anh, chị, hoặc em ruột

3
New cards

Twin

Sinh đôi

4
New cards

Nephew

Cháu trai (con của anh/chị/em)

5
New cards

Niece

Cháu gái (con của anh/chị/em)

6
New cards

Father-in-law

Bố chồng hoặc bố vợ

7
New cards

Acid rain

Mưa a-xít

8
New cards

Biodiversity

Sự đa dạng sinh học

9
New cards

Deforestation

Sự phá rừng

10
New cards

Desertification

Quá trình sa mạc hóa

11
New cards

Greenhouse effect

Hiệu ứng nhà kính

12
New cards

Ecosystem

Hệ sinh thái

13
New cards

Authenticity

Sự chân thật, tính xác thực

14
New cards

Compassion

Sự thông cảm, lòng trắc ẩn

15
New cards

Diligence

Sự cần cù, siêng năng

16
New cards

Empathy

Sự đồng cảm

17
New cards

Integrity

Tính toàn vẹn, liêm chính

18
New cards

Nonplussed

Ngạc nhiên đến mức không biết phải làm gì

19
New cards

Overwhelmed

Choáng ngợp

20
New cards

Seething

Rất tức giận nhưng giấu kín

21
New cards

Ancestor

Tổ tiên

22
New cards

Descendant

Hậu duệ

23
New cards

Infatuation

Sự mê hoặc, say đắm

24
New cards

Courtship

Sự cầu hôn, sự tán tỉnh

25
New cards

Appetizer

Món khai vị

26
New cards

Entree

Món chính

27
New cards

Simmer

Ninh nhỏ lửa

28
New cards

Smoothie

Sinh tố

29
New cards

Pomegranate

Quả lựu

30
New cards

Zucchini

Bí ngòi

31
New cards

Asparagus

Măng tây

32
New cards

Scallop

Sò điệp

33
New cards

Caviar

Trứng cá hồi / trứng cá tầm

34
New cards

Calamari

Mực nướng / mực chiên

35
New cards

Fresh spring rolls

Gỏi cuốn

36
New cards

Shaking beef

Bò lúc lắc

37
New cards

Whisking

Đánh (trứng, kem)

38
New cards

Marinating

Ướp (thịt, thực phẩm)

39
New cards

Birdwatching

Quan sát chim

40
New cards

Conductor

Người chỉ huy dàn nhạc

41
New cards

Orchestra

Dàn nhạc

42
New cards

Cashier

Thu ngân

43
New cards

Aisle

Lối đi (trong cửa hàng, siêu thị)

44
New cards

Itinerary

Lịch trình chuyến đi

45
New cards

Aperture

Khẩu độ (ống kính máy ảnh)

46
New cards

Shutter speed

Tốc độ chụp

47
New cards

Exhibition

Triển lãm

48
New cards

Biopic

Phim truyền tiểu sử

49
New cards

Autobiography

Tự truyện

50
New cards

Radiant

Rực rỡ, tươi sáng, tỏa sáng

51
New cards

Sophisticated

Tinh vi, phức tạp, sành điệu

52
New cards

Referee

Trọng tài

53
New cards

Agility

Sự nhanh nhẹn

54
New cards

Dribble

Rê bóng, đi bóng

55
New cards

Offside

Việt vị

56
New cards

Tenant

Người thuê nhà

57
New cards

Landlord

Chủ nhà

58
New cards

Ancestor worship

Thờ cúng tổ tiên

59
New cards

Mindfulness

Tỉnh thức, chánh niệm

60
New cards

Work-life balance

Cân bằng công việc và cuộc sống

61
New cards

Mistletoe

Cây tầm gửi (dùng trang trí Giáng sinh)

62
New cards

Turquoise

Màu ngọc lam

63
New cards

Pedestrian crossing

Vạch sang đường cho người đi bộ

64
New cards

Detour

Đường vòng qua

65
New cards

Architect

Kiến trúc sư

66
New cards

Astronaut

Phi hành gia

67
New cards

Prescription

Đơn thuốc

68
New cards

Curriculum

Chương trình học

69
New cards

Critical thinking

Tư duy phản biện

70
New cards

Folk Games

Trò chơi dân gian

71
New cards

Mancala

Trò chơi ô ăn quan

72
New cards

Water Puppetry

Múa rối nước

73
New cards

Cultural identity

Nhận thức / Bản sắc văn hóa

74
New cards

Entrepreneur

Doanh nhân

75
New cards

Skyscraper

Tòa nhà chọc trời