bai 3 reading sach 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/86

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

87 Terms

1
New cards

얼음

nước đá

2
New cards

조각전

triển lãm điêu khắc

3
New cards

전시회

triển lãm

4
New cards

퍼레이드

cuộc diễu hành

5
New cards

한마당

lễ hội, sự kiện giao lưu chung

6
New cards

인삼을 뽑다

nhổ nhân sâm

7
New cards

개막

khai mạc

8
New cards

폐막하다

bế mạc

9
New cards

내달

tháng sau

10
New cards

만화

truyện tranh

11
New cards

화려하다

lộng lẫy, rực rỡ

12
New cards

머드

bùn

13
New cards

입장객

khách tham quan, người vào cửa

14
New cards

성공

thành công

15
New cards

모래

cát

16
New cards

하루

một ngày

17
New cards

이틀

hai ngày

18
New cards

사흘

ba ngày

19
New cards

나흘

bốn ngày

20
New cards

이후

sau đó, kể từ sau

21
New cards

이전

trước đó, trước

22
New cards

작년

năm ngoái

23
New cards

폐기물

chất thải

24
New cards

친환경적이다

thân thiện với môi trường

25
New cards

다양하다

đa dạng

26
New cards

단순하다

đơn giản

27
New cards

볼거리

thứ đáng xem, cảnh đáng xem

28
New cards

체험 행사

sự kiện trải nghiệm

29
New cards

하이라이트

điểm nổi bật

30
New cards

조각하다

điêu khắc, tạc

31
New cards

조각가

nhà điêu khắc

32
New cards

일반인

người bình thường, công chúng

33
New cards

도전하다

thử thách, thách thức

34
New cards

남녀노소

nam nữ già trẻ, mọi lứa tuổi

35
New cards

사자

sư tử

36
New cards

코끼리

voi

37
New cards

기린

hươu cao cổ

38
New cards

도자기

đồ gốm, đồ sứ

39
New cards

말

ngựa; lời nói

40
New cards

조

nhóm; tổ

41
New cards

중순

giữa tháng

42
New cards

빚다

nặn, tạo hình; gây ra

43
New cards

액세서리

phụ kiện

44
New cards

무료

miễn phí

45
New cards

유료

có tính phí

46
New cards

갤러리

phòng trưng bày

47
New cards

수박

dưa hấu

48
New cards

방방곡곡

khắp mọi nơi, mọi miền

49
New cards

형형색색

đủ màu sắc, muôn màu muôn vẻ

50
New cards

유일무이

độc nhất vô nhị

51
New cards

여기저기

chỗ này chỗ kia, khắp nơi

52
New cards

특징

đặc điểm nổi bật

53
New cards

특성

đặc tính, đặc trưng

54
New cards

빙등

đèn băng, tác phẩm đèn làm từ băng

55
New cards

특색

nét đặc sắc

56
New cards

나중에

sau này, lát nữa

57
New cards

정식

chính thức

58
New cards

약식

hình thức đơn giản, không đầy đủ nghi thức

59
New cards

명칭

tên gọi, danh xưng

60
New cards

경기

cuộc thi đấu, trận đấu

61
New cards

뜻

ý nghĩa

62
New cards

예전

trước đây, ngày xưa

63
New cards

현대

hiện đại

64
New cards

늙다

già đi

65
New cards

씨름

đấu vật truyền thống Hàn Quốc

66
New cards

말 타다

cưỡi ngựa

67
New cards

활쏘기

bắn cung

68
New cards

규모

quy mô

69
New cards

리터

lít

70
New cards

소시지

xúc xích

71
New cards

알코올

cồn, alcohol

72
New cards

도수

độ (nồng độ cồn)

73
New cards

평범하다

bình thường

74
New cards

작품

tác phẩm

75
New cards

켜다

bật

76
New cards

끄다

tắt

77
New cards

무척

rất, vô cùng

78
New cards

화려하다

lộng lẫy, rực rỡ

79
New cards

수수하다

giản dị, mộc mạc

80
New cards

총

tổng cộng; súng

81
New cards

갯벌

bãi bùn ven biển

82
New cards

머드 레슬링

đấu vật trong bùn

83
New cards

점수

điểm số

84
New cards

선착순

theo thứ tự đến trước

85
New cards

갈아입다

thay quần áo

86
New cards

양말

tất, vớ

87
New cards

유등

đèn lồng nổi trên mặt nước