LIS - MAP 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

32 Terms

1
New cards

junction

ngã ba, ngã tư

2
New cards

a sharp bend

một khúc cua gấp

3
New cards

a curve

(n, v) đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong

4
New cards

corridor

hành lang

5
New cards

lead off from

dẫn ra từ (a little path that …. the main path)

6
New cards

branch (n)

chi nhánh, nhánh cây

7
New cards

branch off

lead off

8
New cards

intersection

giao lộ, ngã tư

9
New cards

roundabout

vòng xuyến

10
New cards

the entrance door

cửa ra vào

11
New cards

go across somewhere

đi qua, băng qua

12
New cards

footpath

đường đi bộ, vỉa hè

13
New cards

walk past

đi ngang qua

14
New cards

in the central area

in the middle area

15
New cards

along

dọc theo

16
New cards

walk along

đi bộ dọc theo

17
New cards

to look out over sth

hướng nhìn ra, phóng tầm mắt nhìn cảnh rộng lớn từ một vị trí cao hoặc từ xa

18
New cards

in the corner

ở trong góc

19
New cards

boundary

đường biên giới, ranh giới

20
New cards

path

con đường

21
New cards

hidden in the tree

ở sau cái cây

22
New cards

attach to

gắn vào, đính kèm

23
New cards

orchards

vườn cây ăn quả

24
New cards

side

bên, phía của vật thể/ không gian

25
New cards

bottom right

phía dưới bên phải

26
New cards

stand (n)

gian hàng, quầy hàng

27
New cards

skateboard ramp

đường dốc trượt ván

28
New cards

shade tents

lều che nắng

29
New cards

top left

trên cùng bên trái

30
New cards

bottom

phần dưới cùng, cuối, cuối cùng

31
New cards

above

ở trên

32
New cards

wristband

vòng đeo tay