1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
eradicate
/ɪˈrædɪkeɪt/ — verb
xóa bỏ, tiêu diệt hoàn toàn, diệt tận gốc
Đây là từ mạnh hơn eliminate trong nhiều trường hợp. Nó thường hàm ý loại bỏ một thứ hoàn toàn, tận gốc.
Ví dụ
Scientists are trying to eradicate the disease.
→ Các nhà khoa học đang cố gắng xóa bỏ hoàn toàn căn bệnh.
The government aims to eradicate poverty.
→ Chính phủ đặt mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn tình trạng nghèo đói.
remove → loại bỏ
eliminate → loại bỏ hoàn toàn
eradicate → tiêu diệt/xóa bỏ tận gốc
eradication (n) = sự xóa bỏ/tiêu diệt hoàn toàn
mutter
/ˈmʌtər/ (d)— verb / noun
👉 lẩm bẩm, nói nhỏ trong miệng, thường vì tức giận, khó chịu, không muốn người khác nghe rõ.
Ví dụ
He muttered something under his breath.
→ Anh ấy lẩm bẩm điều gì đó.
Cụm cực hay:
mutter under one's breath /breθ/
→ lẩm bẩm trong miệng, nói rất nhỏ.
She muttered under her breath that she was tired.
→ Cô ấy lẩm bẩm rằng mình mệt.
Khác với whisper
whisper = thì thầm → thường cố ý nói nhỏ để người khác không nghe thấy.
mutter = lẩm bẩm → lời nói thường không rõ ràng, có thể do tức giận, khó chịu hoặc không muốn nói rõ.
He whispered the answer to me.
→ Anh ấy thì thầm câu trả lời cho tôi.
He muttered that the question was stupid.
→ Anh ấy lẩm bẩm rằng câu hỏi thật ngớ ngẩn.
blare
/bler/ — verb
👉 vang lên rất to và chói tai, đặc biệt nói về còi, chuông, nhạc, loa.
The alarm blared loudly.
→ Chuông báo động vang lên inh ỏi.
Music was blaring from the speakers.
→ Nhạc đang vang ầm ĩ từ loa.
🔥 alarm blare / the alarm blares
Trong ngữ cảnh:
The alarm blared.
= Chuông báo động vang lên inh ỏi.
blare nhấn mạnh âm thanh rất to, khó chịu.
So sánh:
ring = reo/đổ chuông
sound = phát ra âm thanh
blare = vang rất to, chói tai
Rush out có 2 nghĩa phổ biến:
Lao ra ngoài, vội vã chạy ra ngoài (hành động di chuyển)
He grabbed his coat and rushed out. (Anh ấy chộp lấy áo khoác rồi vội vã lao ra ngoài.)
Vội vã tung ra / phát hành gấp (sản phẩm, tin tức, sách báo...)
The company rushed out a new update to fix the bug. (Công ty đã phát hành gấp bản cập nhật mới để sửa lỗi.)
vội vàng chạy/đi ra ngoài
The students rushed out of the classroom.
→ Học sinh vội vàng chạy ra khỏi lớp.
He heard the alarm and rushed out.
→ Anh ấy nghe chuông báo động và vội chạy ra ngoài.
Cấu trúc
rush out of + place
She rushed out of the room.
= Cô ấy vội chạy ra khỏi phòng.
rush bản thân nó:
👉 vội vàng, lao đi
I rushed to school because I was late.
→ Tôi vội đến trường vì bị muộn.
Sự khác biệt cốt lõi nằm ở đúng giờ theo lịch hay kịp lúc trước khi muộn:
1. On time: Đúng giờ (theo kế hoạch / lịch trình)
Dùng khi một sự việc diễn ra đúng thời gian đã định sẵn, không sớm hơn cũng không trễ hơn.
The meeting starts at 9 AM, please arrive on time. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9h, hãy đến đúng giờ nhé.)
The train was on time. (Chuyến tàu chạy đúng lịch trình.)
2. In time: Kịp lúc / Kịp giờ (trước khi quá muộn)
Dùng khi bạn đến hoặc làm gì đó vừa đủ thời gian để thực hiện việc tiếp theo, thường đi với cấu trúc in time for something hoặc in time to do something.
We arrived in time to catch the train. (Chúng tôi đến kịp lúc để đón chuyến tàu.)
I sent the report just in time. (Tôi vừa kịp gửi báo cáo trước hạn chót.)
Mẹo nhớ nhanh:
On time = Theo lịch trình (Punctual)
In time = Kịp trước khi có sự cố / muộn (Early enough)
Catch (quá khứ: caught) là động từ đa nghĩa rất phổ biến:
1. Bắt lấy, chộp lấy (vật thể)
She caught the ball with one hand. (Cô ấy bắt trúng quả bóng bằng một tay.)
2. Đón, bắt (phương tiện giao thông)
Hurry up or we won't catch the bus. (Nhanh lên nếu không chúng ta sẽ không đón kịp xe buýt.)
3. Mắc, nhiễm (bệnh tật)
I caught a cold after walking in the rain. (Tôi bị cảm lạnh sau khi đi dưới mưa.)
4. Bắt gặp, nhìn thấy (đang làm gì)
Đi với cấu trúc: catch someone doing something
He was caught cheating on the exam. (Cậu ấy bị bắt quả tang đang gian lận trong kỳ thi.)
Một số cụm từ thông dụng khác:
Catch someone's eye / attention: Thu hút sự chú ý của ai
Catch up with someone: Bắt kịp ai đó (về tiến độ hoặc gặp gỡ trò chuyện sau thời gian dài)
Catch your breath: Nghỉ ngơi để lấy lại sức / thở đều lại
Stigmatize (UK: stigmatise) /ˈstɪɡmətaɪz/ có nghĩa là kỳ thị, gắn mác xấu, gán định kiến tiêu cực cho ai đó hoặc điều gì đó.
1. Nghĩa và cách dùng
Dùng khi xã hội hoặc một nhóm người coi điều gì đó là đáng xấu hổ, không thể chấp nhận được.
People with mental health issues are often stigmatized.
(Những người gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần thường bị kỳ thị.)
There is no reason to stigmatize failure.
(Không có lý do gì để gán mác xấu cho sự thất bại.)
2. Từ liên quan hữu ích
Stigma (n): Sự kỳ thị, vết nhơ, định kiến xã hội.
social stigma (định kiến xã hội)
Stigmatization (n): Quá trình hoặc hành vi kỳ thị.
gán cho ai/cái gì một định kiến tiêu cực; kỳ thị, làm cho bị xã hội nhìn nhận tiêu cực
Đây là từ khá học thuật và rất hay trong IELTS.
People with mental health problems are often stigmatized.
→ Những người có vấn đề về sức khỏe tinh thần thường bị kỳ thị.
Society should not stigmatize people because of their appearance.
→ Xã hội không nên kỳ thị người khác vì ngoại hình.
stigma
/ˈstɪɡmə/ = sự kỳ thị / định kiến xã hội
There is still a stigma surrounding mental illness.
→ Vẫn còn sự kỳ thị xung quanh bệnh tâm thần.
Reach for có 2 nghĩa chính:
1. Vươn tay lấy, với lấy (nghĩa đen)
Hành động đưa tay ra để cố chạm vào hoặc cầm lấy một vật.
He reached for his phone when it rang.
(Anh ấy với tay lấy điện thoại khi nó reo chuông.)
She reached for the top shelf but couldn't touch it.
(Cô ấy với tay lên kệ trên cùng nhưng không chạm tới.)
2. Nỗ lực đạt được điều gì lớn lao (nghĩa bóng)
Cố gắng hướng tới một mục tiêu, ước mơ hoặc tiêu chuẩn cao hơn.
Always reach for your dreams.
(Hãy luôn nỗ lực vươn tới ước mơ của bạn.)
Idiom quen thuộc: Reach for the stars (Đặt mục tiêu thật cao, nuôi tham vọng lớn).
Lưu ý nhỏ:
Reach something: Đã chạm tới / với tới được vật đó.
Reach for something: Nhấn mạnh vào hành động đưa tay về phía vật đó (chưa chắc đã cầm được).
vươn tay lấy / với tới
She reached for the glass.
→ Cô ấy vươn tay lấy chiếc cốc.
He reached for his phone.
→ Anh ấy vươn tay lấy điện thoại.
Nghĩa bóng
👉 cố gắng đạt tới / hướng tới một điều gì
We should reach for higher goals.
→ Chúng ta nên hướng tới những mục tiêu cao hơn.
📌 Phân biệt:
reach for something
= vươn tay lấy cái gì
reach something
= đạt tới/đến cái gì
She reached for the book.
→ Cô ấy với lấy cuốn sách.
She reached the top.
→ Cô ấy đạt đến đỉnh.
As a sign of có nghĩa là như một dấu hiệu của... / như một biểu hiện, minh chứng cho...
Cụm từ này thường dùng để giải thích ý nghĩa hoặc mục đích của một hành động, cử chỉ.
Cấu trúc
as a sign of + Noun (danh từ / cụm danh từ)
Ví dụ
He bowed his head as a sign of respect.
(Anh ấy cúi đầu như một biểu hiện của sự tôn trọng.)
They gave each other gifts as a sign of goodwill.
(Họ tặng quà cho nhau như một dấu hiệu của thiện chí.)
She didn't complain, taking it as a sign of strength.
(Cô ấy không than phiền, coi đó là minh chứng cho sự mạnh mẽ.)
Các cụm từ thường gặp
as a sign of respect: như một sự tôn trọng
as a sign of gratitude: để bày tỏ lòng biết ơn
as a sign of goodwill: như một cử chỉ thiện chí
as a sign of weakness: coi là điểm yếu / sự yếu đuối
catch someone
👉 bắt được ai đó
The police caught the thief.
→ Cảnh sát bắt được tên trộm.
② catch someone doing something
👉 bắt gặp ai đang làm gì
I caught him cheating.
→ Tôi bắt gặp anh ta đang gian lận.
Đây là nghĩa rất quan trọng.
③ be caught doing something
👉 bị bắt gặp đang làm gì
He was caught stealing.
→ Anh ta bị bắt gặp đang ăn trộm.
She was caught using her phone in class.
→ Cô ấy bị bắt gặp đang sử dụng điện thoại trong lớp.
Vậy:
being caught
= việc bị bắt gặp / bị bắt
Nhưng phải xem catch đang mang nghĩa gì trong câu.
Cấu trúc:
be caught + V-ing
= bị bắt gặp đang làm gì
be caught + place
= bị mắc kẹt/bị kẹt ở đâu
be caught in + situation
= bị mắc vào/tình thế gì
Ví dụ:
He was caught in the rain.
→ Anh ấy bị mắc mưa.
They were caught in traffic.
→ Họ bị kẹt xe.