BỘ THỦ 3 NÉT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:59 AM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

口

KHẨU

Ý nghĩa: Miệng - Biểu tượng của lời nói, hành động liên quan đến miệng, hoặc cửa, lối vào.

Trong Kanji: Bộ KHẨU thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến giao tiếp, âm thanh và lối ra vào.

2
New cards

囗

VI

Ý nghĩa: Vây Quanh - Biểu tượng của sự bao quanh, khung hình, hoặc khu vực có giới hạn.

Trong Kanji: Bộ VI thường thể hiện không gian hoặc vật được bao quanh.

3
New cards

土

THỔ

Ý nghĩa: Đất - Biểu tượng của mặt đất, vật chất cơ bản, hoặc sự ổn định và nền tảng.

Trong Kanji: Bộ THỔ thường liên quan đến đất đai, công trình và sự vững chắc.

4
New cards

士

SĨ

Ý nghĩa: Học giả, người có học - Biểu tượng của tri thức, địa vị xã hội cao, hoặc phẩm chất của người quân tử.

Trong Kanji: Bộ SĨ thường liên quan đến học vấn hoặc tầng lớp tinh hoa.


5
New cards

夂

TRUY

Ý nghĩa: Đi theo sau - Biểu tượng của sự đi lại, tiến trình chậm rãi hoặc sự đi theo sau.

Trong Kanji: Bộ TRUY thường thể hiện hành động di chuyển hoặc sự chậm trễ.

6
New cards

夕

TỊCH

Ý nghĩa: Đêm Tối - Biểu tượng của thời điểm chiều tối, sự tĩnh lặng hoặc bóng tối bao phủ.

Trong Kanji: Bộ TỊCH thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến thời gian hoặc trạng thái lặng yên.

7
New cards

大

ĐẠI

Ý nghĩa: To Lớn - Biểu tượng của kích thước lớn, sự vĩ đại hoặc sự quan trọng.

Trong Kanji: Bộ ĐẠI thường mang ý nghĩa về sự rộng lớn hoặc vượt trội.

8
New cards

女

NỮ

Ý nghĩa: Nữ giới - Biểu tượng của phái nữ, sự mềm mại, đức tính chăm chỉ hoặc tình yêu thương.

Trong Kanji: Bộ NỮ thường liên quan đến phụ nữ và các phẩm chất đặc trưng của họ.

9
New cards

子

TỬ

Ý nghĩa: Con - Biểu tượng của sự trẻ trung, ngây thơ hoặc hậu duệ, thế hệ sau.

Trong Kanji: Bộ TỬ thường liên quan đến trẻ em và mối quan hệ gia đình.

10
New cards

宀

MIÊN

Ý nghĩa: Mái Nhà, Mái Che - Biểu tượng của sự che chở, bảo vệ, hoặc ngôi nhà và gia đình.

Trong Kanji: Bộ MIÊN thường thể hiện sự an toàn và tổ ấm.

11
New cards

寸

THỐN

Ý nghĩa: Đơn vị đo - Biểu tượng của độ dài nhỏ, sự đo lường, hoặc sự cẩn thận trong tính toán.

Trong Kanji: Bộ THỐN thường chỉ sự chính xác hoặc những điều nhỏ nhặt.

12
New cards

小

TIỂU

Ý nghĩa: Nhỏ bé, ít - Biểu tượng của sự nhỏ bé, khiêm tốn, hoặc những điều không đáng kể.

Trong Kanji: Bộ TIỂU thường thể hiện kích thước nhỏ hoặc sự ít ỏi.

13
New cards

尢

UÔNG

Ý nghĩa: Yếu đuối, tàn tật - Biểu tượng của sự bất toàn, khiếm khuyết hoặc yếu đuối.

Trong Kanji: Bộ UÔNG thể hiện sự thiếu sót về mặt hình dáng hoặc trạng thái.

14
New cards

尸

THI

Ý nghĩa: Xác Chết, thây ma - Biểu tượng của sự còn sót lại, cơ thể vô tri hoặc sự tĩnh lặng sau khi mất.

Trong Kanji: Bộ THI thường liên quan đến thi thể hoặc nơi trú ngụ.

15
New cards

屮

TRIỆT

Ý nghĩa: Mầm Non - Biểu tượng của sự phát triển, khởi đầu mới hoặc sự sống đang vươn lên.

Trong Kanji: Bộ TRIỆT thể hiện sự khởi đầu của sự sống.

16
New cards

山

SƠN

Ý nghĩa: Núi Non - Biểu tượng của sự vững chãi, cao lớn và thiên nhiên hùng vĩ.

Trong Kanji: Bộ SƠN thường thể hiện độ cao và sự bền bỉ.

17
New cards

巛

XUYÊN

Ý nghĩa: Sông - Biểu tượng của sự chảy, dòng nước liên tục hoặc sự lưu thông tự nhiên.

Trong Kanji: Bộ XUYÊN thường liên quan đến nước và các dòng chảy.

18
New cards

川

XUYÊN

Ý nghĩa: Biểu tượng của dòng nước, sự liên tục và sự sống chảy dài.

Trong Kanji: Bộ XUYÊN thường chỉ các khái niệm về dòng chảy và thiên nhiên.

19
New cards

工

CÔNG

Ý nghĩa: Người Thợ - Biểu tượng của công cụ, sự lao động, và công trình.

Trong Kanji: Bộ CÔNG thể hiện các khái niệm liên quan đến xây dựng và công việc thủ công.

20
New cards

已

KỶ

Ý nghĩa: Bản Thân Mình - Biểu tượng của sự kết thúc, hoàn thành hoặc trạng thái đã hoàn tất.

Trong Kanji: Bộ KỶ thể hiện sự kết thúc của một hành động hoặc giai đoạn.

21
New cards

巾

CÂN

Ý nghĩa: Cái Khăn - Biểu tượng của sự che đậy, làm sạch hoặc các công việc liên quan đến vải vóc.

22
New cards

干

CAN

Ý nghĩa: Khô - Biểu tượng của sự tác động, can thiệp vào hoặc làm khô.

Trong Kanji: Bộ CAN thường mang ý nghĩa về sự can thiệp hoặc phơi khô.

23
New cards

幺

YÊU

Ý nghĩa: Nhỏ Nhắn - Biểu tượng của sự nhỏ bé, mảnh mai, hoặc mềm yếu.

Trong Kanji: Bộ YÊU thể hiện sự mảnh mai hoặc yếu đuối.

24
New cards

广

NGHIỄM

Ý nghĩa: Mái nhà - Biểu tượng của nơi trú ngụ, không gian rộng lớn hoặc tòa nhà.

Trong Kanji: Bộ NGHIỄM thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến nhà cửa, công trình kiến trúc lớn, không gian bảo vệ.

25
New cards

廴

DẪN

Ý nghĩa: Bước dài, đi xa - Biểu tượng của sự di chuyển, bước tiến dài hoặc sự kéo dài, mở rộng.

Trong Kanji: Bộ DẪN thường thể hiện sự tiến xa hoặc kéo dài hành động, không gian.

26
New cards

廾

CŨNG

Ý nghĩa: Chắp tay, cùng nhau - Biểu tượng của hành động nâng đỡ, hai tay hợp lực hoặc sự nâng niu, trân trọng.

Trong Kanji: Bộ CŨNG thường liên quan đến động tác dùng tay cầm, nâng hoặc trình bày vật gì đó.

27
New cards

弋

GIẶC

Ý nghĩa: Bắn, chiếm lấy - Biểu tượng của hành động điều khiển, chế ngự hoặc giữ chặt.

Trong Kanji: Bộ GIẶC thường thể hiện ý nghĩa về kiểm soát, điều khiển hoặc công cụ để giữ và bắn.

28
New cards

弓

CUNG

Ý nghĩa: Cái Cung - Biểu tượng của sự căng thẳng, sức mạnh đàn hồi hoặc vũ khí chiến đấu từ xa.

Trong Kanji: Bộ CUNG thường liên quan đến vũ khí, sự kéo căng hoặc hành động bắn tên.

29
New cards

ヨ

KỆ

Ý nghĩa: Cái giá, đặt lên - Biểu tượng của sự nâng đỡ, gánh vác hoặc cấu trúc hỗ trợ.

Trong Kanji: Bộ KỆ thể hiện ý nghĩa về sự giữ, nâng hoặc đỡ một vật gì đó.

30
New cards

彡

SAM

Ý nghĩa: Lông Tóc Dài - Biểu tượng của đường nét mềm mại, vẻ đẹp tinh tế, hoặc họa tiết trang trí.

Trong Kanji: Bộ SAM thường thể hiện sự trang trí, làm đẹp hoặc chi tiết mảnh mai.

31
New cards

彳

XÍCH

Ý nghĩa: Bước Chân Trái - Biểu tượng của sự di chuyển chậm, tiến bước hoặc hành động đi lại.

Trong Kanji: Bộ XÍCH thường liên quan đến sự di chuyển, bước đi hoặc tiến trình từ từ trong cuộc sống.