1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
口
KHẨU
Ý nghĩa: Miệng - Biểu tượng của lời nói, hành động liên quan đến miệng, hoặc cửa, lối vào.
Trong Kanji: Bộ KHẨU thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến giao tiếp, âm thanh và lối ra vào.
囗
VI
Ý nghĩa: Vây Quanh - Biểu tượng của sự bao quanh, khung hình, hoặc khu vực có giới hạn.
Trong Kanji: Bộ VI thường thể hiện không gian hoặc vật được bao quanh.
土
THỔ
Ý nghĩa: Đất - Biểu tượng của mặt đất, vật chất cơ bản, hoặc sự ổn định và nền tảng.
Trong Kanji: Bộ THỔ thường liên quan đến đất đai, công trình và sự vững chắc.
士
SĨ
Ý nghĩa: Học giả, người có học - Biểu tượng của tri thức, địa vị xã hội cao, hoặc phẩm chất của người quân tử.
Trong Kanji: Bộ SĨ thường liên quan đến học vấn hoặc tầng lớp tinh hoa.
夂
TRUY
Ý nghĩa: Đi theo sau - Biểu tượng của sự đi lại, tiến trình chậm rãi hoặc sự đi theo sau.
Trong Kanji: Bộ TRUY thường thể hiện hành động di chuyển hoặc sự chậm trễ.
夕
TỊCH
Ý nghĩa: Đêm Tối - Biểu tượng của thời điểm chiều tối, sự tĩnh lặng hoặc bóng tối bao phủ.
Trong Kanji: Bộ TỊCH thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến thời gian hoặc trạng thái lặng yên.
大
ĐẠI
Ý nghĩa: To Lớn - Biểu tượng của kích thước lớn, sự vĩ đại hoặc sự quan trọng.
Trong Kanji: Bộ ĐẠI thường mang ý nghĩa về sự rộng lớn hoặc vượt trội.
女
NỮ
Ý nghĩa: Nữ giới - Biểu tượng của phái nữ, sự mềm mại, đức tính chăm chỉ hoặc tình yêu thương.
Trong Kanji: Bộ NỮ thường liên quan đến phụ nữ và các phẩm chất đặc trưng của họ.
子
TỬ
Ý nghĩa: Con - Biểu tượng của sự trẻ trung, ngây thơ hoặc hậu duệ, thế hệ sau.
Trong Kanji: Bộ TỬ thường liên quan đến trẻ em và mối quan hệ gia đình.
宀
MIÊN
Ý nghĩa: Mái Nhà, Mái Che - Biểu tượng của sự che chở, bảo vệ, hoặc ngôi nhà và gia đình.
Trong Kanji: Bộ MIÊN thường thể hiện sự an toàn và tổ ấm.
寸
THỐN
Ý nghĩa: Đơn vị đo - Biểu tượng của độ dài nhỏ, sự đo lường, hoặc sự cẩn thận trong tính toán.
Trong Kanji: Bộ THỐN thường chỉ sự chính xác hoặc những điều nhỏ nhặt.
小
TIỂU
Ý nghĩa: Nhỏ bé, ít - Biểu tượng của sự nhỏ bé, khiêm tốn, hoặc những điều không đáng kể.
Trong Kanji: Bộ TIỂU thường thể hiện kích thước nhỏ hoặc sự ít ỏi.
尢
UÔNG
Ý nghĩa: Yếu đuối, tàn tật - Biểu tượng của sự bất toàn, khiếm khuyết hoặc yếu đuối.
Trong Kanji: Bộ UÔNG thể hiện sự thiếu sót về mặt hình dáng hoặc trạng thái.
尸
THI
Ý nghĩa: Xác Chết, thây ma - Biểu tượng của sự còn sót lại, cơ thể vô tri hoặc sự tĩnh lặng sau khi mất.
Trong Kanji: Bộ THI thường liên quan đến thi thể hoặc nơi trú ngụ.
屮
TRIỆT
Ý nghĩa: Mầm Non - Biểu tượng của sự phát triển, khởi đầu mới hoặc sự sống đang vươn lên.
Trong Kanji: Bộ TRIỆT thể hiện sự khởi đầu của sự sống.
山
SƠN
Ý nghĩa: Núi Non - Biểu tượng của sự vững chãi, cao lớn và thiên nhiên hùng vĩ.
Trong Kanji: Bộ SƠN thường thể hiện độ cao và sự bền bỉ.
巛
XUYÊN
Ý nghĩa: Sông - Biểu tượng của sự chảy, dòng nước liên tục hoặc sự lưu thông tự nhiên.
Trong Kanji: Bộ XUYÊN thường liên quan đến nước và các dòng chảy.
川
XUYÊN
Ý nghĩa: Biểu tượng của dòng nước, sự liên tục và sự sống chảy dài.
Trong Kanji: Bộ XUYÊN thường chỉ các khái niệm về dòng chảy và thiên nhiên.
工
CÔNG
Ý nghĩa: Người Thợ - Biểu tượng của công cụ, sự lao động, và công trình.
Trong Kanji: Bộ CÔNG thể hiện các khái niệm liên quan đến xây dựng và công việc thủ công.
已
KỶ
Ý nghĩa: Bản Thân Mình - Biểu tượng của sự kết thúc, hoàn thành hoặc trạng thái đã hoàn tất.
Trong Kanji: Bộ KỶ thể hiện sự kết thúc của một hành động hoặc giai đoạn.
巾
CÂN
Ý nghĩa: Cái Khăn - Biểu tượng của sự che đậy, làm sạch hoặc các công việc liên quan đến vải vóc.
干
CAN
Ý nghĩa: Khô - Biểu tượng của sự tác động, can thiệp vào hoặc làm khô.
Trong Kanji: Bộ CAN thường mang ý nghĩa về sự can thiệp hoặc phơi khô.
幺
YÊU
Ý nghĩa: Nhỏ Nhắn - Biểu tượng của sự nhỏ bé, mảnh mai, hoặc mềm yếu.
Trong Kanji: Bộ YÊU thể hiện sự mảnh mai hoặc yếu đuối.
广
NGHIỄM
Ý nghĩa: Mái nhà - Biểu tượng của nơi trú ngụ, không gian rộng lớn hoặc tòa nhà.
Trong Kanji: Bộ NGHIỄM thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến nhà cửa, công trình kiến trúc lớn, không gian bảo vệ.
廴
DẪN
Ý nghĩa: Bước dài, đi xa - Biểu tượng của sự di chuyển, bước tiến dài hoặc sự kéo dài, mở rộng.
Trong Kanji: Bộ DẪN thường thể hiện sự tiến xa hoặc kéo dài hành động, không gian.
廾
CŨNG
Ý nghĩa: Chắp tay, cùng nhau - Biểu tượng của hành động nâng đỡ, hai tay hợp lực hoặc sự nâng niu, trân trọng.
Trong Kanji: Bộ CŨNG thường liên quan đến động tác dùng tay cầm, nâng hoặc trình bày vật gì đó.
弋
GIẶC
Ý nghĩa: Bắn, chiếm lấy - Biểu tượng của hành động điều khiển, chế ngự hoặc giữ chặt.
Trong Kanji: Bộ GIẶC thường thể hiện ý nghĩa về kiểm soát, điều khiển hoặc công cụ để giữ và bắn.
弓
CUNG
Ý nghĩa: Cái Cung - Biểu tượng của sự căng thẳng, sức mạnh đàn hồi hoặc vũ khí chiến đấu từ xa.
Trong Kanji: Bộ CUNG thường liên quan đến vũ khí, sự kéo căng hoặc hành động bắn tên.
ヨ
KỆ
Ý nghĩa: Cái giá, đặt lên - Biểu tượng của sự nâng đỡ, gánh vác hoặc cấu trúc hỗ trợ.
Trong Kanji: Bộ KỆ thể hiện ý nghĩa về sự giữ, nâng hoặc đỡ một vật gì đó.
彡
SAM
Ý nghĩa: Lông Tóc Dài - Biểu tượng của đường nét mềm mại, vẻ đẹp tinh tế, hoặc họa tiết trang trí.
Trong Kanji: Bộ SAM thường thể hiện sự trang trí, làm đẹp hoặc chi tiết mảnh mai.
彳
XÍCH
Ý nghĩa: Bước Chân Trái - Biểu tượng của sự di chuyển chậm, tiến bước hoặc hành động đi lại.
Trong Kanji: Bộ XÍCH thường liên quan đến sự di chuyển, bước đi hoặc tiến trình từ từ trong cuộc sống.