1/19
Looks like no tags are added yet.
分钟
minute ( phút )
高兴
pleased, happy ( vui )
个
general measure word ( lượng từ phổ biến nhất )
工作
job, work ( công việc, làm việc )
狗
dog ( chó )
汉语
standard chinese language ( tiếng Trung )
好
good ( tốt )
号
number, day of a month ( số ngày của tháng )
喝
to drink ( uống )
和
and ( và )
很
very ( rất )
后面
at the back, behind ( đằng sau )
回
to return ( trở lại, trở về )
会
to know how to, can ( có thể )
几
how much / many ( mấy, bao nhiêu )
家
family, home ( nhà, gia đình )
叫
to be call, named ( gọi là, tên là )
今天
today ( hôm nay )
九
nine ( số 9 )
开
to switch on, open ( bật, mở )