Unit 2 Global 8

5.0(1)
Studied by 15 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:50 AM on 9/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards
Access
(n, v) /'aekses/ - (Sự) tiếp cận
2
New cards
Atmosphere
(n) /ˈætməsfɪə(r)/ - Bầu không khí
3
New cards
Brave
(adj) /breɪv/ - Dũng cảm
4
New cards
Collect
(v) /kəˈlekt/ - Sưu tầm, thu thập
5
New cards
Crop
(n) /krɒp/ - Mùa màng, mùa vụ
6
New cards
Convenient
(adj) /kənˈviːniənt/ - Tiện lợi
7
New cards
Cultivate
(v) /ˈkʌltɪveɪt/ - Trồng trọt
8
New cards
Catch
(v) /kætʃ/ - Đánh được, câu được (cá)
9
New cards
Cattle
(n) /ˈkætl/ - Gia súc
10
New cards
Canal
(n) /kəˈnæl/ - Con kênh
11
New cards
Combine harvester
(n) /ˈkɒmbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/ - Máy gặt đập liên hợp
12
New cards
Donate
(v) /dəʊˈneɪt/ - Quyên góp
13
New cards
Dry
(v) /draɪ/ - Phơi khô, sấy khô
14
New cards
Discover
(v) /dɪˈskʌvər/ - Khám phá
15
New cards
Explore
(v) /ɪkˈsplɔː(r)/ - Khám phá
16
New cards
Electrical appliances
(n) /ɪˈlektrɪkl əˈplaɪəns / - Thiết bị (đồ dùng) điện
17
New cards
Earthen house
(n) / ˈɜːrθnhaʊs/ - Nhà bằng đất
18
New cards
Equip (with ST)
(v) /ɪ'kwɪp/ - Trang bị với cái gì
19
New cards
Equipment
(n) /ɪˈkwɪpmənt/ - Thiết bị
20
New cards
Experience
(v, n) /ɪkˈspɪəriəns/ - Trải nghiệm, kinh nghiệm
21
New cards
Facility
(n) /fəˈsɪləti/ - Trang thiết bị, cơ sở vật chất (bao gồm phòng ốc, thiết bị, ...)
22
New cards
Feed
(v) /fi:d/ - Cho ăn
23
New cards
Ferry
(n) /'ferɪ/ - Phà
24
New cards
Furniture
(n) /ˈfɜːrnɪtʃər/ - Đồ nội thất
25
New cards
Herd
(v, n) /hɜːrd/ - Chăn giữ vật nuôi, đàn vật nuôi
26
New cards
Harvest
(v, n) /ˈhɑːrvɪst/ - Thu hoạch, vụ thu hoạch
27
New cards
Hay
(n) /heɪ/ - Cỏ khô
28
New cards
Home-made product
(n) /ˌhəʊm ˈmeɪd ˈprɒdʌkt/ - Sản phẩm tự làm
29
New cards
Hospitable
(adj) /hɒˈspɪtəbl/ - Mến khách, hiếu khách
30
New cards
Household chores
(n) /ˈhaʊshəʊldtʃɔːrz/ - Việc nhà
31
New cards
Load
(v) /ləʊd/ - Tải lên, chất lên
32
New cards
Lighthouse
(n) /'laɪthaʊs/ - Hải đăng, đèn biển
33
New cards
Local
(adj) /'ləʊkl/ - Địa phương
34
New cards
Milk
(v) /mɪlk/ - Vắt sữa
35
New cards
Noise
(n) /nɔɪz/ - Tiếng ồn
36
New cards
Noisy
(adj) /'nɔɪzɪ/ - Ồn ào
37
New cards
Orchard
(n) /ˈɔːrtʃərd/ - Vườn cây ăn quả
38
New cards
Offer an opportunity
(v) /ˈɔːfər ən ˌɒpəˈtjuːnəti / - Tạo, cung cấp cơ hội
39
New cards
Optimistic
(adj) /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ - Lạc quan
40
New cards
Pasture
(n) /ˈpɑːstʃə(r)/ - Đồng cỏ
41
New cards
Peaceful
(adj) /ˈpiːsfl/ - Yên bình, yên tĩnh
42
New cards
Paddy field
(n) /ˈpædɪ fi:ld/ - Ruộng lúa
43
New cards
Picturesque
(adj) /ˌpɪktʃəˈresk/ - Đẹp như tranh (phong cảnh)
44
New cards
Plough
(v) /plaʊ/ - Cày (ruộng)
45
New cards
Provide SB with ST
(v) /prəˈvaɪd/ - Cung cấp cho ai cái gì
46
New cards
Provide ST for SB
(v) /prəˈvaɪd/ - Cung cấp cái gì cho ai
47
New cards
Ride
(v) /raɪd/ - Cưỡi; đạp xe
48
New cards
Remote area
(n) /rɪˈməʊt ˈeəriə/ - Vùng sâu, vùng xa
49
New cards
Mountainous area
(n) /ˈmaʊntənəs eəriə/ - Miền núi
50
New cards
Surroundings
(n) /səˈraʊndɪŋz/ - Những thứ xung quanh
51
New cards
Speciality
(n) /ˌspeʃiˈæləti/ - Đặc sản
52
New cards
Skillful
(adj) /ˈskɪlfl/ - Giỏi kỹ thuật
53
New cards
Stretch
(v) /stretʃ/ - Kéo dài ra
54
New cards
Transport
(v) /ˈtrænspɔːt/ - Vận chuyển
55
New cards
Transportation
(n) /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ - Sự vận chuyển
56
New cards
Urban
(n) /ˈɜːrbən/ - Thuộc đô thị
57
New cards
Unload
(v) /ˌʌnˈləʊd/ - Dỡ hàng, dỡ xuống
58
New cards
Unforgettable
(adj) /ˌʌnfərˈɡetəbl/ - Không thể quên
59
New cards
Rural
(adj) /ˈrʊərəl/ - Thuộc nông thôn
60
New cards
Vast
(adj) /vɑːst/ - Mênh mông
61
New cards
Well-trained
(adj) /wel 'treɪnd/ - Lành nghề, có tay nghề
62
New cards
Enjoyable
(adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/ - Thú vị
63
New cards
Stay
(v) /steɪ/ - Ở lại
64
New cards
Province
(n) /ˈprɒvɪns/ - Tỉnh, thành
65
New cards
Poultry
(n) /ˈpəʊltri/ - Gia cầm
66
New cards
Truck
(n) /trʌk/ - Xe tải
67
New cards
Surround
(v) /səˈraʊnd/ - Vây quanh
68
New cards
React
(v) /riˈækt/ - Phản ứng
69
New cards
Visitor
(n) /ˈvɪzɪtər/ - Khách tham quan
70
New cards
Hard-working
(adj) /ˌhɑːrd ˈwɜːrkɪŋ/ - Chăm chỉ
71
New cards
Careful
(adj) /ˈkerfl/ - Cẩn thận
72
New cards
Early
(adj, adv) /ˈɜːrli/ - Sớm
73
New cards
Frequently
(adv) /ˈfriːkwəntli/ - Thường xuyên
74
New cards
Little
(adj) /ˈlɪtl/ - Nhỏ bé, rất ít
75
New cards
Situate
(v) /ˈsɪtʃueɪt/ - Tọa lạc
76
New cards
Ancient
(adj) /ˈeɪnʃənt/ - Cổ đại
77
New cards
Special
(adj) /ˈspeʃl/ - Đặc biệt
78
New cards
Church
(n) /tʃɜːrtʃ/ - Nhà thờ
79
New cards
Kite-flying
(n) /ˈkaɪt flaɪɪŋ/ - Thả diều
80
New cards
Sightseeing
(n) /ˈsaɪtsiːɪŋ/ - Ngắm cảnh
81
New cards
Get along with
(v) /ɡet əˈlɒŋ/ - Hòa thuận
82
New cards
Safety
(n) /ˈseɪfti/ - Sự an toàn
83
New cards
Landscape
(n) /ˈlændskeɪp/ - Phong cảnh
84
New cards
Generous
(adj) /ˈdʒenərəs/ - Hào phóng
85
New cards
Security
(n) /sɪˈkjʊərəti/ - Sự bảo mật