peak

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/236

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

237 Terms

1
New cards

sail

(n/v) cánh buồm / đi biển (khác với sale

2
New cards

armor

(n) áo giáp

3
New cards

horn

(n) sừng

4
New cards

elevated

(adj) nâng cao, đẳng cấp, cao cấp hơn

5
New cards

slouchy

(adj) uể oải / dáng rủ, mềm mại, không có cấu trúc cứng nhắc

6
New cards

coral

(n) loài động vật biển thân mềm tạo ra san hô

7
New cards

coral reef

(n) rạn san hô

8
New cards

spawn

(v) sinh sản, đẻ trứng

9
New cards

blighted

(adj) bị tàn phá, bị hủy hoại

10
New cards

tentacles

(n) xúc tu

11
New cards

dedicated

(adj) tận tụy, cống hiến

12
New cards

hands

on

13
New cards

compost

(n) phân bón hữu cơ

14
New cards

aid

(n/v) sự giúp đỡ / giúp đỡ

15
New cards

curb

(n/v) sự hạn chế / kiềm chế, hạn chế

16
New cards

viable

(adj) khả thi

17
New cards

plausible

(adj) có lý, hợp lý

18
New cards

military

(n/adj) quân đội / thuộc về quân sự

19
New cards

strike

(n/v) cuộc đình công / bãi công

20
New cards

civilian

(n) thường dân

21
New cards

missile

(n) tên lửa

22
New cards

launch

(v/n) phóng, khởi chạy / sự ra mắt

23
New cards

exclusive

(adj) độc quyền, riêng biệt

24
New cards

monopoly

(n) sự độc quyền

25
New cards

merchant

(n) thương gia, nhà buôn

26
New cards

contagious

(adj) mang tính lây nhiễm

27
New cards

plague

(n) bệnh dịch hạch

28
New cards

desperate

(adj) tuyệt vọng, liều lĩnh

29
New cards

fleet

(n) đội tàu chiến, hạm đội

30
New cards

sector

(n) ngành, lĩnh vực

31
New cards

implementation

(n) sự thực hiện, sự thi hành

32
New cards

reliability

(n) độ tin cậy

33
New cards

assistance

(n) sự hỗ trợ

34
New cards

pace

(n) tốc độ, nhịp độ

35
New cards

cite

(v) trích dẫn, dẫn chứng

36
New cards

indeed

(adv) thực ra, quả thực (= in fact)

37
New cards

encounter

(v/n) đối mặt, chạm chán / sự chạm trán

38
New cards

cloning

(n) sự nhân bản / vô tính

39
New cards

premise

(n) tiền đề, giả thiết

40
New cards

stagnant

(adj) trì trệ, ứ đọng

41
New cards

perceive

(v) nhận thức, lĩnh hội

42
New cards

irrigation

(n) thủy lợi, sự tưới tiêu

43
New cards

troops

(n) quân đội, binh lính

44
New cards

department

(n) viện, khoa, phòng ban

45
New cards

consult

(v) tư vấn, tham khảo ý kiến

46
New cards

trustworthy

(adj) đáng tin cậy (= reliable)

47
New cards

credibility

(n) độ tin cậy, uy tín

48
New cards

depot

(n) kho hàng, trạm xe

49
New cards

flee

(v) bỏ chạy, trốn thoát( theo kiểu chạy thoát khỏi thiên tai, nhấn mạnh sự bỏ chạy vật lý)

50
New cards

evade

(v) trốn tránh (thuế, nghĩa vụ)

51
New cards

sacrifice

(v/n) hy sinh / sự hy sinh

52
New cards

invade

(v) xâm lược, xâm chiếm

53
New cards

conspiracy

(n) âm mưu

54
New cards

comet

(n) sao chổi

55
New cards

thermometer

(n) nhiệt kế

56
New cards

interpret

(v) diễn giải, giải thích

57
New cards

inferior

(adj) kém hơn, yếu thế hơn

58
New cards

witty

(adj) hóm hỉnh, dí dỏm

59
New cards

reinforce

(v) củng cố, tăng cường

60
New cards

parade

(n/v) cuộc diễu hành / diễu hành

61
New cards

vulnerable

(adj) dễ bị tổn thương

62
New cards

rendition

(n) phần trình diễn, màn biểu diễn (nói vềcách thể hiện bài biểu diễn)

63
New cards

raspy voice

(n) giọng khàn

64
New cards

nostalgic

(adj) hoài niệm

65
New cards

improvise

(v) ứng biến, ứng tác

66
New cards

lure(lure of fame)

(n/v) cái bẫy, sự thu hút / dụ dỗ

67
New cards

evolution

(n) sự tiến hóa

68
New cards

defensive

(adj) mang tính phòng thủ

69
New cards

offensive

(adj) mang tính tấn công / xúc phạm

70
New cards

recession

(n) sự suy thoái kinh tế

71
New cards

attainable

(adj) có thể đạt được

72
New cards

unattainable

(adj) không thể đạt được

73
New cards

feminine

(adj) nữ tính

74
New cards

vendor

(n) hàng quán nhỏ, người bán dạo

75
New cards

brigade

(n) đội, lữ đoàn (như đội cứu hỏa)

76
New cards

shelter

(v/n) trú ẩn / nơi trú ẩn

77
New cards

shack

(n) lán trại, nhà tạm bợ

78
New cards

erect

(v) dựng lên, xây dựng

79
New cards

quayside

(n) bến cảng

80
New cards

inherit

(v) thừa kế

81
New cards

collision

(n) sự va chạm, xung đột

82
New cards

procedure

(n) thủ tục, quy trình

83
New cards

subtle

(adj) tinh tế, tế nhị

84
New cards

presentable

(adj) đoan trang, chỉn chu, ngon mắt

85
New cards

savory

(adj) ngon, đậm đà (đồ ăn mặn)

86
New cards

dignity

(n) danh dự, phẩm giá

87
New cards

vibrate

(v) rung động, nhúc nhích

88
New cards

sue

(v) kiện ra tòa

89
New cards

tactic

(n) chiến thuật, mẹo

90
New cards

prophecy

(n) lời tiên tri

91
New cards

inject

(v) tiêm vào, bơm vào

92
New cards

mourner

(n) người đưa tang

93
New cards

funeral

(n) đám tang

94
New cards

devise

(v) phát minh, sáng chế ra

95
New cards

distribute

(v) phân phát, phân phối

96
New cards

proceed

(v) tiến hành, tiếp tục

97
New cards

volatile

(adj) biến động mạnh, không ổn định

98
New cards

volatility

(n) sự biến động

99
New cards

exaggerated

(adj) bị phóng đại

100
New cards

myth

(n) huyền thoại, chuyện hoang đường