漢字 Look And Learn 第25

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:19 AM on 9/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

平日「へいじつ」

BÌNH NHẬT – Ngày thường

2
New cards

平ら「な」「たいら」

BÌNH – Bằng phẳng

3
New cards

平和「へいわ」

BÌNH HÒA – Hòa bình

4
New cards

和食「わしょく」

HÒA THỰC – Món ăn Nhật

5
New cards

戦う「たたかう」

CHIẾN – Chiến đấu

6
New cards

戦争「せんそう」

CHIẾN TRANH – Chiến tranh

7
New cards

政治「せいじ」

CHÍNH TRỊ - Chính trị

8
New cards

政治家「せいじか」

CHÍNH TRỊ GIA – Chính trị gia

9
New cards

治る「なおる」

TRỊ - Khỏi bệnh

10
New cards

治す「なおす」

TRỊ - Sửa chữa

11
New cards

経験「けいけん」

KINH NGHIỆM – Trải nghiệm, kinh nghiệm

12
New cards

パリ経由「パリけいゆ」

KINH DO – Thông qua Pari

13
New cards

経済「けいざい」

KINH TẾ - Kinh tế

14
New cards

経済学「けいざいがく」

KINH TẾ HỌC – Môn Kinh tế học

15
New cards

済む「すむ」

TẾ - Kết thúc

16
New cards

済ませる「すませる」

TẾ - Kết thúc cái gì đó

17
New cards

文法「ぶんぽう」

VĂN PHÁP – Ngữ pháp

18
New cards

方法「ほうほう」

PHƯƠNG PHÁP – Phương pháp

19
New cards

法律「ほうりつ」

PHÁP LUẬT – Pháp luật

20
New cards

国際「こくさい」

QUỐC TẾ - Quốc tế

21
New cards

国際化「こくさいか」

QUỐC TẾ HÓA – Xu hướng quốc tế hóa

22
New cards

~際「~さい」

TẾ - ~ Dịp, lần

23
New cards

関心「する」「かんしん」

QUAN TÂM – Quan tâm

24
New cards

関東「かんとう」

QUAN ĐÔNG – Vùng Kantou

25
New cards

関西「かんさい」

QUAN TÂY – Vùng Kansai

26
New cards

関係「かんけい」

QUAN HỆ - Quan hệ, liên quan

27
New cards

国際関係「こくさいかんけい」

QUỐC TẾ QUAN HỆ - Quan hệ quốc tế

28
New cards

係員「かかりいん」

HỆ VIÊN – Người chịu trách nhiệm

29
New cards

係「かかり」

HỆ - Người phụ trách

30
New cards

主義「しゅぎ」

CHỦ NGHĨA – Chủ nghĩa

31
New cards

社会主義「しゃかいしゅぎ」

XÃ HỘI CHỦ NGHĨA – Chủ nghĩa xã hội

32
New cards

民主主義「みんしゅしゅぎ」

DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA – Chủ nghĩa dân chủ

33
New cards

会議「かいぎ」

HỘI NGHỊ - Hội nghị, cuộc họp

34
New cards

国会議員「こっかいぎいん」

QUỐC HỘI NGHỊ VIÊN – Đại biểu Quốc Hội

35
New cards

国会議事堂「こっかいぎじどう」

QUỐC HỘI NGHỊ SỰ ĐƯỜNG – Tòa nhà Quốc Hội

36
New cards

不思議「な」「ふしぎ」

BẤT TƯ NGHỊ - Kỳ lạ, kỳ quái

37
New cards

政党「せいとう」

CHÍNH ĐẢNG – Chính đảng