Vật liệu polimer

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

63 Terms

1
New cards

Chất dẻo là gì?

Vật liệu polymer có tính dẻo

2
New cards

Tính dẻo là gì?

Tính bị biến dạng khi chịu tác dụng của nhiệt, áp lực bên ngoài và vẫn giữ nguyên biến dạng khi thôi tác dụng

3
New cards

Thành phần của chất dẻo

Polymer + chất phụ gia (chất hóa dẻo, chất độn, chất tạo màu, chất ổn định…)

4
New cards

Polyethylene (PE): CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CH₂–)ₙ; trùng hợp ethylene CH₂=CH₂

5
New cards

Ứng dụng của PE

Túi nilon, màng bọc thực phẩm, chai lọ, vật liệu cách điện

6
New cards

Polypropylene (PP): CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CH(CH₃)–)ₙ; trùng hợp propylene CH₂=CH–CH₃

7
New cards

Ứng dụng của PP

Hộp đựng thực phẩm, chai lọ, sợi dệt bao bì

8
New cards

Poly(vinyl chloride) (PVC): CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CHCl–)ₙ; trùng hợp vinyl chloride CH₂=CHCl

9
New cards

Ứng dụng của PVC

Ống dẫn nước, vật liệu cách điện, áo mưa, da giả

10
New cards

Polystyrene (PS): CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CH(C₆H₅)–)ₙ; trùng hợp styrene CH₂=CH–C₆H₅

11
New cards

Ứng dụng của PS

Hộp xốp, cốc dùng một lần, vật liệu cách nhiệt

12
New cards

Poly(methyl methacrylate) (PMMA): CTCT và cách điều chế

(–CH₂–C(CH₃)(COOCH₃)–)ₙ; trùng hợp methyl methacrylate CH₂=C(CH₃)–COOCH₃

13
New cards

Tên gọi khác, tính chất và ứng dụng của PMMA

Thủy tinh hữu cơ (plexiglas); trong suốt, cho ánh sáng truyền qua tốt, bền; làm kính ô tô, kính máy bay, kính bảo hiểm, răng giả

14
New cards

Poly(phenol formaldehyde) (PPF): cấu tạo và cách điều chế

Các vòng phenol –C₆H₃(OH)– nối với nhau qua cầu –CH₂–; trùng ngưng phenol C₆H₅OH và formaldehyde HCHO

15
New cards

Ba dạng nhựa PPF

Novolac (mạch không phân nhánh), rezol (mạch phân nhánh), rezit (mạng không gian)

16
New cards

Nhựa rezit (bakelite)

Dạng PPF có cấu trúc mạng không gian, không nóng chảy, cách điện; dùng làm vỏ thiết bị điện

17
New cards

Teflon (PTFE): CTCT và cách điều chế

(–CF₂–CF₂–)ₙ; trùng hợp tetrafluoroethylene CF₂=CF₂

18
New cards

Tính chất và ứng dụng của teflon

Bền với nhiệt và hóa chất, không dính; làm lớp chống dính chảo, nồi

19
New cards

Vật liệu composite là gì?

Vật liệu tổ hợp từ 2 thành phần trở lên: vật liệu nền và vật liệu cốt, có tính chất vượt trội so với từng thành phần

20
New cards

Vật liệu nền và vật liệu cốt trong composite

Nền: thường là polymer (nhựa); cốt: dạng sợi (sợi thủy tinh, sợi carbon) hoặc dạng hạt (bột đá, bột gỗ)

21
New cards

Ứng dụng của vật liệu composite

Vỏ máy bay, tàu thuyền, ô tô, dụng cụ thể thao, vật liệu xây dựng

22
New cards

Tơ là gì?

Vật liệu polymer hình sợi dài và mảnh, có độ bền nhất định

23
New cards

Phân loại tơ

Tơ thiên nhiên (bông, len, tơ tằm) và tơ hóa học (gồm tơ tổng hợp và tơ bán tổng hợp)

24
New cards

Ví dụ tơ tổng hợp

Nylon-6,6, capron, nitron (olon), lapsan

25
New cards

Ví dụ tơ bán tổng hợp (nhân tạo)

Tơ visco, tơ cellulose acetate

26
New cards

Tơ nylon-6,6: CTCT

(–NH–[CH₂]₆–NH–CO–[CH₂]₄–CO–)ₙ

27
New cards

Tơ nylon-6,6: cách điều chế

Trùng ngưng hexamethylenediamine H₂N–[CH₂]₆–NH₂ và adipic acid HOOC–[CH₂]₄–COOH

28
New cards

Tính chất của tơ nylon-6,6

Tơ polyamide; dai, bền, mềm mại, óng mượt, ít thấm nước

29
New cards

Vì sao tơ nylon-6,6 kém bền với acid và base?

Nhóm amide –CO–NH– trong mạch dễ bị thủy phân

30
New cards

Tơ capron (nylon-6): CTCT

(–NH–[CH₂]₅–CO–)ₙ

31
New cards

Tơ capron: cách điều chế và ứng dụng

Trùng hợp mở vòng caprolactam (hoặc trùng ngưng H₂N–[CH₂]₅–COOH); dệt vải, làm lưới đánh cá, dây dù

32
New cards

Tơ nitron (olon): CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CH(CN)–)ₙ; trùng hợp acrylonitrile CH₂=CH–CN

33
New cards

Tính chất và ứng dụng của tơ nitron

Dai, bền với nhiệt, giữ nhiệt tốt; dệt vải may quần áo ấm, bện thành sợi len

34
New cards

Tơ lapsan (PET): CTCT

(–O–CH₂–CH₂–O–CO–C₆H₄–CO–)ₙ

35
New cards

Tơ lapsan: cách điều chế và ứng dụng

Tơ polyester; trùng ngưng ethylene glycol HO–CH₂–CH₂–OH và terephthalic acid HOOC–C₆H₄–COOH; dệt vải may mặc, làm chai nhựa

36
New cards

Tơ cellulose acetate: cách điều chế

Cellulose [C₆H₇O₂(OH)₃]ₙ tác dụng với acetic anhydride (CH₃CO)₂O

37
New cards

Bản chất của tơ tằm và len

Protein, mạch chứa nhóm –CO–NH–; kém bền với acid, base và nhiệt độ cao

38
New cards

Bản chất của bông

Cellulose [C₆H₇O₂(OH)₃]ₙ

39
New cards

Tơ thuộc loại polyamide

Nylon-6,6, capron, tơ tằm, len (có nhóm –CO–NH– trong mạch)

40
New cards

Cao su là gì?

Vật liệu polymer có tính đàn hồi

41
New cards

Tính đàn hồi là gì?

Tính bị biến dạng khi chịu lực tác dụng bên ngoài và trở lại dạng ban đầu khi lực đó thôi tác dụng

42
New cards

Cao su thiên nhiên: CTCT

(–CH₂–C(CH₃)=CH–CH₂–)ₙ: polyisoprene, cấu hình cis

43
New cards

Cao su thiên nhiên: nguồn gốc và monomer

Lấy từ mủ cây cao su; monomer là isoprene CH₂=C(CH₃)–CH=CH₂

44
New cards

Tính chất của cao su thiên nhiên

Đàn hồi, không dẫn điện và nhiệt, không thấm khí và nước; không tan trong nước, tan trong xăng, benzene

45
New cards

Lưu hóa cao su là gì?

Đun nóng cao su với lưu huỳnh, tạo cầu nối –S–S– giữa các mạch, thành cấu trúc mạng không gian

46
New cards

Ưu điểm của cao su lưu hóa

Đàn hồi tốt hơn, chịu nhiệt, lâu mòn, khó tan trong dung môi hơn cao su thường

47
New cards

Cao su buna: CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CH=CH–CH₂–)ₙ; trùng hợp buta-1,3-diene CH₂=CH–CH=CH₂ (xúc tác Na)

48
New cards

Cao su buna-S: CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CH=CH–CH₂–CH₂–CH(C₆H₅)–)ₙ; đồng trùng hợp buta-1,3-diene và styrene CH₂=CH–C₆H₅

49
New cards

Cao su buna-N: CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CH=CH–CH₂–CH₂–CH(CN)–)ₙ; đồng trùng hợp buta-1,3-diene và acrylonitrile CH₂=CH–CN

50
New cards

Ưu điểm của cao su buna-N

Bền với dầu mỡ

51
New cards

Cao su chloroprene: CTCT và cách điều chế

(–CH₂–CCl=CH–CH₂–)ₙ; trùng hợp chloroprene CH₂=CCl–CH=CH₂

52
New cards

Ưu điểm của cao su chloroprene

Bền với dầu mỡ, chịu nhiệt tốt

53
New cards

Keo dán là gì?

Vật liệu có khả năng kết dính hai bề mặt vật liệu rắn với nhau mà không làm biến đổi bản chất của chúng

54
New cards

Nhựa vá săm

Dung dịch cao su trong dung môi hữu cơ (như xăng, benzene)

55
New cards

Keo dán epoxy

Polymer có chứa nhóm epoxy (vòng 3 cạnh C–C–O); dán kim loại, gỗ, gốm, thủy tinh, chất dẻo

56
New cards

Keo dán poly(urea-formaldehyde): CTCT và cách điều chế

(–NH–CO–NH–CH₂–)ₙ; trùng ngưng urea H₂N–CO–NH₂ và formaldehyde HCHO

57
New cards

Ứng dụng của keo poly(urea-formaldehyde)

Dán gỗ, sản xuất gỗ ép

58
New cards

Keo dán tự nhiên

Hồ tinh bột (dán giấy), nhựa thông

59
New cards

Nhựa phân hủy sinh học PLA: CTCT và nguồn gốc

(–O–CH(CH₃)–CO–)ₙ: poly(lactic acid), điều chế từ lactic acid CH₃–CH(OH)–COOH

60
New cards

Tác hại của rác thải nhựa

Khó phân hủy, gây ô nhiễm đất, nước, đại dương; vi nhựa ảnh hưởng sức khỏe sinh vật và con người

61
New cards

Giải pháp giảm rác thải nhựa

Giảm sử dụng, tái sử dụng, tái chế (3R); dùng nhựa phân hủy sinh học như PLA

62
New cards

Polymer dùng làm chất dẻo

PE, PP, PVC, PS, PMMA, PPF, teflon

63
New cards

Polymer dùng làm cao su

Cao su thiên nhiên, cao su buna, buna-S, buna-N, chloroprene