1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

carbon dioxide
(np) đi ô xít các bon

carbon footprint
(np) dấu chân các bon

coral
(n) san hô

dugong
(n) con bò biển

ecosystem
(n) hệ sinh thái

endangered species
(np) các loài động vật có nguy cơ bị tuyệt chủng
extinction
(n) sự tuyệt chủng

habitat
(n) môi trường sống

participate
(v) tham gia

product
(n) sản phẩm

protect
(v) bảo vệ

release
(v) thải ra ,làm thoát ra

resident
(n) dân cư ,người dân
single-use
(adj) sử dụng một lần

species
(n) giống ,loài động vật
substance
(n) chất
toxic
(adj) độc hại

turn of
(phr.v) tắt

plant
(n/v) cây trồng ,trồng cây

pollution
(n) ô nhiễm
reduce
(v) cắt giảm

plastic rubbish
(np) rác thải nhựa
renewable source
(np) nguồn tài nguyên tái tạo
water pollution
(n) ô nhiễm nước

transport
(n) phương tiện giao thông

marine
(adj) thuộc biển

campfire
(n) nơi đốt lửa trại

cut down
(phr.v) chặt

absorb
(v) hấp thụ

concern
(n) mỗi lo âu
environmental protection
(adj) bảo vệ môi trường

clean up
(phr.v) dọn sạch
pickup
(phr.v) nhặt

forest
(n) rừng

bush fire
(vp) cháy rừng
suitable
(adj) phù hợp

campsite
(n) khu cắm trại

lay the table
(vp) lau bàn
wild
(adj) hoang dã
risk
(v/n) rủi ro