1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Ça me paraît = ça me semble: (j’ai l’impression)
that seems to me to (có vẻ như đối với tôi, tôi có cảm giác là)
Une rocade (n. f.)
a bypass (đường tránh thành phố, đường vành đai)
Probable (adj.)
likely (có khả năng, rất có thể xảy ra)
Ça roule bien (expr.)
traffic is good (giao thông thông thoáng, đường đi tốt)
J’en suis sûr(e) et certain(e) (expr.)
I’m absolutely positive about it (tôi hoàn toàn chắc chắn về điều đó)
Un conducteur / une conductrice (n.)
a driver (người lái xe, tài xế)
Démarrer (v.)
to start (khởi động xe, nổ máy, khởi hành)
N’avoir qu’à faire (expr.)
just have to (chỉ việc làm gì đó, chỉ cần làm thế là xong)
Le vestiaire (n. m.)
the coat check, the locker room (phòng gửi đồ, phòng thay đồ)
Y mettre du sien (expr.)
to do one’s part, to compromise (đóng góp công sức, nhượng bộ)
Émettre (v.)
to express (phát ra, đưa ra ý kiến)
Une énigme (n. f.)
a conundrum, a riddle (câu đố, điều bí ẩn, bài toán hóc búa)