[HSK4] BÀI 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

41 Terms

1
New cards

巧克力

qiǎokèlì: sôcôla

2
New cards

亲戚

qīnqi: họ hàng thân thích

3
New cards

伤心

shāngxīn: đau lòng

4
New cards

使

shǐ: khiến cho, làm cho

5
New cards

心情

xīnqíng: tâm trạng

6
New cards

愉快

yúkuài: vui vẻ

7
New cards

景色

jǐngsè: phong cảnh, cảnh vật

8
New cards

放松

fàngsōng: thả lỏng, thư giãn

9
New cards

压力

yālì: áp lực

10
New cards

回忆

huíyì: nhớ lại

11
New cards

发生

fāshēng: xảy ra

12
New cards

成为

chéngwéi: trở thành

13
New cards

只要

zhǐyào: chỉ cần, miễn là

14
New cards

师傅

shīfu: sư phụ (cách gọi kính trọng dành cho những người có tay nghề)

15
New cards

大使馆

dàshǐguǎn: đại sứ quán

16
New cards

堵车

dǔ chē: kẹt xe

17
New cards

距离

jùlí: khoảng cách

18
New cards

耐心

nàixīn: lòng kiên nhẫn, sự nhẫn nại

19
New cards

生命

shēngmìng: sự sống, tính mệnh

20
New cards

缺少

quēshǎo: thiếu

21
New cards

到处

dàochù: khắp nơi, đâu đâu

22
New cards

态度

tàidu: thái độ

23
New cards

因此

yīncǐ: do đó, vì vậy

24
New cards

科学

kēxué: khoa học

25
New cards

证明

zhèngmíng: chứng minh

26
New cards

往往

wǎngwǎng: thường thường

27
New cards

阳光

yángguāng: lạc quan, vui vẻ

28
New cards

积极

jījí: tích cực

29
New cards

特点

tèdiǎn: đặc điểm

30
New cards
骂
mà: mắng, chửi
31
New cards
教育
jiàoyù: giáo dục, dạy dỗ
32
New cards
关心
guānxīn: quan tâm, chăm sóc
33
New cards
人山人海
rénshān
34
New cards
社会
shèhuì: xã hội
35
New cards
互联网
hùliánwǎng: mạng internet
36
New cards
优美
yōuměi: tươi đẹp, đẹp đẽ, trữ tình
37
New cards
修理
xiūlǐ: sửa chữa
38
New cards
爆炸
bàozhà: bùng nổ, bộc phát / nổ
39
New cards
充满阳光
chōngmǎn yángguāng: tràn ngập ánh nắng / tràn đầy năng lượng tích cực
40
New cards
窗户
chuānghu: cửa sổ
41
New cards
有关
yǒuguān: liên quan, có liên quan